Dù thừa nhận các dấu ấn sinh học trong máu (blood-based biomarkers – BBM) “still in the early stages of clinical implementation” (tạm dịch: “vẫn đang trong giai đoạn đầu ứng dụng trên lâm sàng”), các tác giả nhấn mạnh một số chỉ dấu đã cho thấy khả năng phân biệt rõ nét giữa người bệnh Alzheimer trên lâm sàng với nhóm cùng độ tuổi không suy giảm nhận thức; trong đó p-tau217 được xem là ứng viên “the most promising” (tạm dịch: “đầy triển vọng nhất”).
Nhằm xác định độ lớn hiệu ứng (effect size) và độ chuẩn xác của xét nghiệm p-tau217 trong nhận diện người trưởng thành chưa suy giảm nhận thức nhưng đã có tích tụ amyloid, nhóm nghiên cứu đã rà soát y văn các thử nghiệm có đo nồng độ p-tau217 và đối chiếu tình trạng amyloid bằng chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) hoặc dịch não tủy (CSF).
Dữ liệu tổng hợp từ 18 nghiên cứu bao gồm 7.834 đối tượng, trong đó có 2.533 trường hợp dương tính và 5.301 trường hợp âm tính với amyloid. Nền tảng Meso Scale Discovery (MSD) và Simoa là hai kỹ thuật định lượng p-tau217 phổ biến nhất, chiếm 82% các nghiên cứu.
Kết quả cho thấy xét nghiệm này có độ lớn hiệu ứng vượt trội về mức chênh lệch nồng độ p-tau217 giữa nhóm có và không có gánh nặng amyloid cao, với chênh lệch trung bình chuẩn hóa (standardized mean difference – SMD) đạt 1,50; tuy nhiên, mức độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu ghi nhận ở mức cao (90%).
Tính nhất quán này vẫn được duy trì khi phân tích theo phân nhóm, giữa các nền tảng xét nghiệm, cũng như khi loại trừ 3 nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng amyloid qua dịch não tủy.
Phân tích gộp diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cho thấy xét nghiệm p-tau217 đạt độ chính xác cao trong việc phân biệt các cá thể có hay không có amyloid với tỷ lệ 87%, trong đó nền tảng Simoa đạt 91% so với 85% của MSD.
TS. Michael Malek-Ahmadi (Viện Alzheimer Banner, Phoenix, Arizona, Hoa Kỳ) cùng cộng sự nhận định: “While there are practical and logistical challenges that currently prevent the wider clinical implementation of p-tau217 tests and other BBMs for preclinical AD, the results demonstrate robust effect sizes and good classification accuracy, which are needed for this assay to be adopted and widely used in the early detection and monitoring of AD” (tạm dịch: “Mặc dù vẫn còn những rào cản thực tế và thách thức về mặt hậu cần cản trở việc triển khai rộng rãi xét nghiệm p-tau217 cũng như các chỉ dấu sinh học máu khác đối với bệnh Alzheimer tiền lâm sàng, các kết quả này đã chứng minh độ lớn hiệu ứng vững chắc và độ chính xác phân loại cao — những tiêu chuẩn tiên quyết để xét nghiệm được ứng dụng rộng rãi trong phát hiện sớm và theo dõi diễn tiến bệnh Alzheimer”).
Tuy vậy, các tác giả lưu ý rằng hiện chưa có hướng dẫn thực hành chính thức nào về việc sử dụng các chỉ dấu sinh học máu trong bệnh Alzheimer cho đối tượng chưa có triệu chứng, “and until an effective secondary preventative therapy is available for asymptomatic individuals, the use of BBMs in clinical settings will be for patients with clinically significant cognitive deficits” (tạm dịch: “và cho đến khi có được liệu pháp dự phòng thứ phát thực sự hiệu quả cho nhóm không triệu chứng, việc áp dụng các chỉ dấu sinh học máu trên thực hành lâm sàng vẫn chỉ nên giới hạn ở những bệnh nhân đã có suy giảm nhận thức rõ rệt”).
Bình luận về nghiên cứu, chuyên gia Joshua Grill (Đại học California, Irvine, Hoa Kỳ) chia sẻ: “The field has a tremendous opportunity but needs a strong plan for the effective and responsible introduction of BBM as a screening tool in individuals without cognitive impairments” (tạm dịch: “Chuyên ngành đang đứng trước cơ hội rất lớn nhưng cần có một chiến lược rõ ràng để đưa các chỉ dấu sinh học máu vào làm công cụ sàng lọc cho người chưa suy giảm nhận thức một cách hiệu quả và có trách nhiệm”). Ông gợi ý rằng về lâu dài, “a risk calculator that incorporates BBM and additional clinical and demographic information, as used in other areas of medicine, may be needed” (tạm dịch: “có thể sẽ cần một mô hình tính điểm nguy cơ tích hợp chỉ dấu sinh học máu cùng các thông tin lâm sàng và nhân khẩu học bổ sung, tương tự như các mô hình đang được áp dụng trong nhiều lĩnh vực y khoa khác”).