“The single-dose rVSV [recombinant vesicular stomatitis virus Ebola] vaccine, which induced BDBV-binding antibody responses at 28 days and is currently available through the global Ebola vaccine stockpile, represents an immediately deployable candidate that could be evaluated during the ongoing outbreak” (tạm dịch: “Vắc-xin rVSV [vắc-xin Ebola tái tổ hợp trên nền virus viêm miệng mụn nước] liều đơn, có khả năng kích hoạt đáp ứng kháng thể gắn kết với BDBV sau 28 ngày và hiện sẵn có trong kho dự trữ vắc-xin Ebola toàn cầu, là một ứng viên tiềm năng có thể triển khai ngay lập tức để đánh giá hiệu quả trong đợt bùng phát hiện nay”), theo GS. Yves Levy (Đại học Paris Est Créteil, Pháp) và các cộng sự trong Nhóm Nghiên cứu PREVAC.
Trong thư gửi tới tạp chí The New England Journal of Medicine, nhóm nghiên cứu báo cáo về đáp ứng kháng thể phản ứng chéo trên 179 mẫu huyết thanh thu thập từ người trưởng thành và trẻ em khỏe mạnh (từ 1–17 tuổi) tại Mali, Guinea, Sierra Leone và Liberia tham gia thử nghiệm PREVAC. Những đối tượng này được tiêm phòng EBOV bằng phác đồ rVSV đơn liều, rVSV có liều nhắc lại, hoặc phác đồ phối hợp Ad26.MVA (Zabdeno và Mvabea).
Các mẫu huyết thanh được thu thập tại thời điểm 28 ngày (n=55) hoặc 3 tháng (n=124) sau tiêm – thời điểm dự kiến đáp ứng miễn dịch do vắc-xin đạt đỉnh. Kết quả ghi nhận tất cả các phác đồ tiêm chủng đều tạo ra kháng thể phản ứng chéo với BDBV ở cả người lớn lẫn trẻ em.
GS. Levy và cộng sự nhận định: “As expected, BDBV responses remained consistently lower than homologous EBOV responses but were detectable after vaccination” (tạm dịch: “Đúng như dự đoán, mức độ đáp ứng với BDBV luôn thấp hơn so với đáp ứng đồng loại trên EBOV, nhưng vẫn đạt ngưỡng phát hiện được sau tiêm chủng”).
Đối với những người tiêm vắc-xin rVSV, cường độ huỳnh quang trung vị (MFI) kháng BDBV ghi nhận ở mức 282 vào ngày thứ 28 và 130 ở tháng thứ 3; mức đáp ứng tương đương cũng được ghi nhận ở nhóm tiêm liều nhắc lại rVSV, thấp hơn khi so với cường độ lần lượt là 1788 và 1069 đối với chủng EBOV Kikwit. Đối với phác đồ Ad26.MVA, cường độ trung vị tại thời điểm 28 ngày và 3 tháng lần lượt là 83 và 433, cả hai đều “markedly lower” (tạm dịch: “thấp hơn rõ rệt”) so với mức đáp ứng kháng EBOV Kikwit.
Các nhà nghiên cứu giải thích: “Although the possible protective value of these binding antibodies is unknown, EBOV glycoprotein-binding antibody levels have previously been associated with vaccine-induced protection” (tạm dịch: “Mặc dù hiệu quả bảo vệ trên lâm sàng của các kháng thể gắn kết này vẫn chưa được xác định rõ, nồng độ kháng thể gắn kết glycoprotein của EBOV trước đây từng cho thấy có liên quan đến khả năng bảo vệ do vắc-xin mang lại”).
Nhóm tác giả cho biết thêm: “Our findings are consistent with those in studies involving nonhuman primates that showed partial heterologous protection after EBOV vaccination” (tạm dịch: “Kết quả của chúng tôi hoàn toàn phù hợp với các thử nghiệm trên linh trưởng không phải người, vốn đã chứng minh khả năng bảo vệ chéo một phần sau khi tiêm vắc-xin phòng EBOV”). “In the absence of a BDBV-specific vaccine, these data support the evaluation of readily available Ebola vaccines during the current outbreak” (tạm dịch: “Trong bối cảnh chưa có vắc-xin đặc hiệu cho BDBV, các dữ liệu này củng cố việc xem xét thử nghiệm các vắc-xin Ebola hiện có ngay trong đợt bùng phát dịch này”).