Theo TS. Sujoy Ghosh và các cộng sự tại Viện Đào tạo và Nghiên cứu Sau đại học Y khoa Kolkata (Ấn Độ), có tới 1/3 người bệnh đái tháo đường típ 2 xuất hiện tổn thương thận độc lập, không do đái tháo đường gây ra. Nhóm bệnh thận không do đái tháo đường (nonDKD) này — bao gồm bệnh thận IgA, viêm cầu thận và xơ hóa thận do tăng huyết áp — hoàn toàn có cơ hội cải thiện tiên lượng nếu được tiếp cận các phác đồ điều trị trúng đích; tuy nhiên, việc phân định giữa DKD và nonDKD trên lâm sàng hiện vẫn gặp nhiều trở ngại.
Các thông số lâm sàng và xét nghiệm thường quy có giá trị chẩn đoán tương đối hạn chế, khiến sinh thiết thận vẫn phải đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng xâm lấn duy nhất.
Trước thực trạng đó, các nhà nghiên cứu nhận định lncRNA đang nổi lên như một nhóm dấu ấn sinh học giàu tiềm năng. Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát năng lực phân biệt giữa DKD và nonDKD của lncRNA trên đoàn hệ gồm 160 đối tượng (tuổi trung bình 51; 60% nam giới), chia đều thành 4 nhóm (mỗi nhóm n=40): đái tháo đường típ 2 kèm DKD xác chẩn qua sinh thiết, đái tháo đường típ 2 kèm nonDKD, đái tháo đường típ 2 không tổn thương thận, và nhóm chứng khỏe mạnh.
Mức độ biểu hiện lncRNA được định lượng đồng thời trên toàn bộ các thành phần nước tiểu (tế bào cặn, exosome và dịch nổi không tế bào), sau đó được đối chiếu và tái khẳng định trên mẫu mô sinh thiết thận.
Báo cáo trên tạp chí BMJ Open Diabetes Research & Care, nhóm nghiên cứu ghi nhận trong số 12 lncRNA khảo sát, MALAT1 tăng biểu hiện vượt trội ở cả 3 thành phần nước tiểu của bệnh nhân DKD so với nhóm nonDKD cũng như nhóm đái tháo đường chưa có tổn thương thận.
Đặc biệt, nồng độ MALAT1 trong nước tiểu tăng dần theo mức độ diễn tiến: từ nhóm người khỏe mạnh, nhóm đái tháo đường típ 2 chưa có biến chứng thận, và đạt đỉnh ở nhóm DKD (cao hơn rõ rệt so với nhóm nonDKD). Mức chênh lệch biểu hiện giữa hai nhóm DKD và nonDKD cũng được ghi nhận tương tự khi phân tích trực tiếp trên mô thận.
Dựa trên đường cong ROC, nhóm tác giả xác định ngưỡng cắt (cut-off) tối ưu của MALAT1 từ tế bào cặn nước tiểu để phân biệt DKD với nonDKD là ΔCt = 8,3. Tại ngưỡng này, xét nghiệm đạt độ nhạy 90,0%, độ đặc hiệu 89,6% cùng diện tích dưới đường cong (AUC) ấn tượng ở mức 0,95.
Khi tiến hành thẩm định trên nhóm thuần tập độc lập gồm 37 bệnh nhân DKD và 25 bệnh nhân nonDKD có kết quả mô bệnh học, xét nghiệm cho độ nhạy 88,5% và độ đặc hiệu 90,0%, “implying that MALAT1 is a useful marker” (tạm dịch: “cho thấy MALAT1 là một dấu ấn sinh học hữu ích trên lâm sàng”).
Tiếp tục bổ sung MALAT1 vào mô hình kết hợp các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng sẵn có (thời gian mắc bệnh, kích thước thận, protein niệu, hồng cầu niệu và bệnh võng mạc đái tháo đường), nhóm nghiên cứu nhận thấy hiệu quả phân tầng điều trị được tối ưu hóa rõ rệt với chỉ số cải thiện phân loại thuần (NRI) đạt 0,53, phản ánh một “significant enhancement in diagnostic accuracy” (tạm dịch: “sự gia tăng đáng kể về độ chính xác chẩn đoán”).
Cụ thể, mô hình mới giúp tái phân loại chính xác 64,0% ca DKD vào nhóm có xác suất mắc bệnh cao hơn (NRI+ = 0,280), đồng thời chuyển 62,5% ca nonDKD về nhóm nguy cơ thấp hơn (NRI− = 0,250).
Ở phân tích thăm dò theo dõi dọc suốt 4 năm trên 51 bệnh nhân DKD, mức độ biểu hiện MALAT1 nền cao hơn hẳn ở nhóm tiến triển đến các biến cố thận tổng hợp dựa trên biến thiên eGFR (tăng gấp đôi creatinine huyết thanh, bước vào suy thận giai đoạn cuối hoặc tử vong do bệnh thận).
Ghosh và cộng sự kết luận rằng những phát hiện này “particularly relevant for about two-thirds of individuals with [type 2 diabetes] and renal involvement (DKD cases) where kidney biopsy could potentially be avoided and more importantly help preselect subjects who could potentially benefit from biopsy ([non]DKD)” (tạm dịch: “đặc biệt có ý nghĩa đối với khoảng 2/3 người bệnh đái tháo đường típ 2 có tổn thương thận [nhóm DKD] nhằm tránh các can thiệp sinh thiết thận không cần thiết, đồng thời giúp sàng lọc trúng đích những đối tượng thực sự hưởng lợi từ thủ thuật này [nhóm nonDKD]”).