Theo GS. Haotian Lin (Đại học Tôn Trung Sơn, Quảng Châu, Trung Quốc) và các cộng sự, công cụ đánh giá này có thể giúp “reduce missed and misdiagnosed cases and repeat-surgery risk through more consistent decision support” (tạm dịch: “giảm thiểu các trường hợp bỏ sót, chẩn đoán nhầm và hạ thấp nguy cơ tái phẫu thuật nhờ cung cấp các hỗ trợ quyết định điều trị nhất quán hơn”).
Nhóm nghiên cứu cho biết thêm: “This framework may be extended to postoperative monitoring, including recurrence surveillance and remote longitudinal management of systemic conditions with ocular manifestations.” (tạm dịch: “Mô hình này có thể mở rộng ứng dụng trong theo dõi hậu phẫu, bao gồm giám sát tái phát và quản lý từ xa lâu dài các bệnh lý toàn thân có biểu hiện tại mắt”).
Bên cạnh đó, các tác giả nhận định: “[t]his prospective clinical evaluation may serve as an example of moving beyond artificial intelligence tool development toward clinical evaluation” (tạm dịch: “thử nghiệm lâm sàng tiến cứu này có thể xem là một điển hình cho việc chuyển dịch từ khâu phát triển công cụ trí tuệ nhân tạo sang bước thẩm định giá trị trên thực tế lâm sàng”).
Các tác giả phân tích rằng quy trình lượng giá sụp mi chuẩn hóa là một vấn đề “challenging for nonspecialists” (tạm dịch: “đầy thách thức đối với các bác sĩ không chuyên khoa”), do khoảng cách bờ mi – phản xạ đồng tử 1 (MRD1) và chức năng cơ nâng mi (LF) “commonly measured manually and are vulnerable to examiner experience, patient cooperation, head position, fixation, and measurement angle, particularly in young children.” (tạm dịch: “thường được đo thủ công nên rất dễ sai lệch bởi kinh nghiệm của người khám, mức độ hợp tác của người bệnh, tư thế đầu, khả năng định thị và góc đo, đặc biệt là ở trẻ nhỏ”).
Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh việc đánh giá không chính xác trước mổ “may contribute to suboptimal surgical planning and postoperative recurrence” (tạm dịch: “có thể dẫn đến việc lập kế hoạch phẫu thuật chưa tối ưu và làm tăng nguy cơ tái phát sau mổ”), với tỷ lệ tái phát ghi nhận có thể lên tới 63%.
Xuất phát từ thực tế đó, các nhà nghiên cứu đã phát triển và thử nghiệm Thước đo sụp mi kỹ thuật số (Digital Rulers of Ptosis – DRP), một hệ thống dựng hình 3D tự động định lượng MRD1 và LF dựa trên đoạn video 10 giây quay bằng điện thoại thông minh thương mại. Các kết quả này sau đó được đối chiếu với phép đo trực tiếp của các chuyên gia tại phòng khám ngoại trú. Ở những bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật, các thông số MRD1 và LF tiếp tục được chuyên gia đánh giá lại tại thời điểm 3 tháng sau mổ.
Phân tích MRD1 và LF dựa trên ba khung hình then chốt trích xuất từ video, bao gồm: nhìn thẳng, nhìn xuống và nhìn lên. Nhóm tác giả giải thích: “MRD1 was defined as the vertical distance from the central upper eyelid margin to the midpupil in forward gaze” (tạm dịch: “MRD1 được định nghĩa là khoảng cách thẳng đứng từ bờ mi trên trung tâm đến tâm đồng tử ở tư thế nhìn thẳng”); trong đó giá trị dưới 4 mm phản ánh tình trạng hạ thấp độ cao mi trên thông thường, còn từ 2 mm trở xuống là tiêu chuẩn xác định sụp mi.
Chức năng cơ nâng mi (LF) được đo bằng biên độ di động của mi trên từ vị trí nhìn xuống tối đa đến nhìn lên tối đa khi đã cố định cơ trán; đồng thời được phân loại thành: tốt (≥7 mm), chỉ định cắt ngắn hoặc làm ngắn cơ nâng mi; trung bình (4–<7 mm), khuyến cáo cắt ngắn cơ nâng mi; hoặc kém (<4 mm), khi đó cần cân nhắc các can thiệp thay thế như phẫu thuật treo mi vào cơ trán.
Nghiên cứu tiến hành trên 952 đối tượng tại 5 trung tâm y tế ở Trung Quốc, độ tuổi trung bình 27,9 (dao động từ 3 đến 86 tuổi), với tỷ lệ nữ giới chiếm 51,8%. Đã có 206 bệnh nhân được tiến hành can thiệp phẫu thuật, ghi nhận tỷ lệ tái phát sau 3 tháng là 7,3%.
Sau khi sàng lọc chất lượng dữ liệu video, có 1.862 mắt đủ tiêu chuẩn đưa vào phân tích chỉ số MRD1 và 1.830 mắt cho phân tích chỉ số LF.
Kết quả ghi nhận mức độ tương quan rất chặt chẽ giữa phép đo từ hệ thống DRP và đánh giá của chuyên gia đối với chỉ số MRD1, với sai số tuyệt đối trung bình chỉ 0,52 mm.
Dựa trên các giá trị MRD1 này, hệ thống DRP phân loại chính xác các trường hợp hạ độ cao mi bình thường và sụp mi bệnh lý, với diện tích dưới đường cong ROC (AUC) lần lượt đạt 0,99 và 0,97.
Các phép đo LF trên hệ thống DRP cũng tương quan đáng kể với đánh giá chuyên khoa, ghi nhận sai số tuyệt đối trung bình là 0,95 mm. Giá trị AUC để phát hiện bất thường chức năng cơ nâng mi (LF <7 mm) đạt 0,98, tương đương với AUC trong xác định nhóm suy giảm chức năng cơ nặng (LF <4 mm).
Phân tích dưới nhóm cho thấy: “DRP showed […] consistent performance across sex, age, etiology, and clinical centers” (tạm dịch: “DRP thể hiện […] hiệu quả nhất quán trên mọi phân nhóm giới tính, lứa tuổi, căn nguyên bệnh sinh và giữa các trung tâm lâm sàng khác nhau”).
Đặc biệt, khi so sánh với các nghiên cứu trước đây dùng thiết bị chuyên dụng hoặc môi trường ghi hình chuẩn hóa cao, phân tích ghi nhận “higher net benefit for DRP than the 2D baseline across clinically relevant threshold probabilities, supporting [its] clinical utility beyond discrimination” (tạm dịch: “lợi ích ròng của DRP vượt trội hơn so với phương pháp chụp ảnh 2D cơ bản trên hầu hết các ngưỡng xác suất lâm sàng phù hợp, khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của công cụ này chứ không chỉ đơn thuần là khả năng phân loại bệnh”).
Tuy vậy, nhóm nghiên cứu cũng thừa nhận hạn chế của đề tài khi tỷ lệ tái phát sau mổ chưa được xác định qua một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, cùng nguy cơ sai số giữa các chuyên gia khi thực hiện đo MRD1 và LF thủ công. Do đó, phương pháp này cần được tiếp tục thẩm định trên các quần thể đa dạng hơn về chủng tộc trước khi áp dụng rộng rãi.