BS Jiwon Oh (Đại học Toronto, Ontario, Canada) cùng các cộng sự nhận định: “As PRLs reflect a subset of chronic active lesions, our findings, together with prior data from people with MS, support their value as a prognostic biomarker for risk stratification and therapeutic decision-making in people with RIS and across the MS spectrum” (tạm dịch: “Do PRL phản ánh một phân nhóm tổn thương hoạt động mạn tính, các phát hiện của chúng tôi cùng với các dữ liệu trước đây trên bệnh nhân xơ cứng rải rác đã củng cố giá trị của PRL như một dấu ấn sinh học tiên lượng giúp phân tầng nguy cơ và định hướng quyết định điều trị ở người có RIS cũng như trên toàn bộ phổ bệnh MS”).

“Moreover, our findings shed light on the pathophysiology of MS at one of the earliest detectable stages, which has broad clinical and scientific implications” (tạm dịch: “Hơn nữa, kết quả nghiên cứu còn làm sáng tỏ cơ chế sinh lý bệnh của MS ngay từ một trong những giai đoạn sớm nhất có thể phát hiện được, mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng về mặt khoa học lẫn thực hành lâm sàng”).

PRL – một dạng tổn thương chất trắng (WML) hoạt động mạn tính được phát hiện trên phim cộng hưởng từ (MRI) – đang nổi lên như một “promising biomarker” (tạm dịch: “dấu ấn sinh học đầy triển vọng”) cho bệnh MS. Các nhà nghiên cứu giải thích thêm rằng dạng tổn thương này “are thought to drive central nervous system-compartmentalized disease processes in MS, resulting in clinical progression” (tạm dịch: “được cho là yếu tố thúc đẩy các quá trình bệnh lý khu trú trong hệ thần kinh trung ương ở bệnh MS, dẫn đến sự tiến triển trên lâm sàng”).

Nhóm tác giả đã tiến hành đánh giá giá trị dự đoán của PRL đối với nguy cơ tiến triển thành MS lâm sàng ở nhóm người có RIS, đồng thời đối chiếu với các tổn thương có dấu hiệu tĩnh mạch trung tâm (CVS+Ls) và tổn thương tủy sống – hai đặc điểm hình ảnh học cũng được đánh giá là giàu tiềm năng làm dấu ấn sinh học.

Nghiên cứu được triển khai trên hai nhóm: nhóm phát hiện (discovery cohort) được tuyển chọn từ một trung tâm học thuật tại Toronto (Canada) và nhóm kiểm định (validation cohort) gồm các cá thể được theo dõi tại các cơ sở học thuật ở Bethesda (Maryland, Hoa Kỳ) hoặc Buenos Aires (Argentina).

Tất cả đối tượng tham gia đều được chụp MRI trong vòng 30 ngày kể từ thời điểm thăm khám thần kinh. Sau đó, nhóm phát hiện được theo dõi định kỳ hàng năm, trong khi nhóm kiểm định được theo dõi định kỳ theo quy trình riêng của từng trung tâm.

Số lượng tổn thương PRL càng nhiều, nguy cơ tiến triển thành MS càng cao

Nhóm phát hiện bao gồm 36 cá thể có RIS với độ tuổi trung vị là 40, trong đó nữ giới chiếm 70%. Lý do phổ biến nhất dẫn đến chỉ định chụp MRI ban đầu là chứng đau đầu (chiếm 44%).

Nhóm nghiên cứu ghi nhận 25% đối tượng trong nhóm phát hiện đã tiến triển thành MS trong thời gian theo dõi trung vị 6,4 năm, với thời gian trung vị xuất hiện biến cố lâm sàng đầu tiên là 5,2 năm. Đáng chú ý, trong số các trường hợp tiến triển thành MS, có tới 89% mang tổn thương PRL dương tính, so với tỷ lệ 63% ở nhóm không tiến triển.

Bên cạnh đó, số lượng tổn thương PRL trung vị ở nhóm tiến triển thành MS cao hơn rõ rệt so với nhóm còn lại (11 tổn thương so với 1 tổn thương). Phân tích hồi quy Cox cho thấy PRL có mối liên quan chặt chẽ với sự xuất hiện của MS lâm sàng trong khoảng thời gian từ 5 đến 30 năm sau chẩn đoán RIS ban đầu (tỷ số nguy cơ [HR] = 1,15), nhưng mối liên quan này không ghi nhận được trong 5 năm đầu. Thời gian trung vị từ khi phát hiện RIS đến khi khởi phát triệu chứng MS ở người có PRL là 5,8 năm, ngắn hơn đáng kể so với mức 8,0 năm ở nhóm không có PRL.

Phân tích sâu hơn sau khi hiệu chỉnh theo tuổi và giới tính cho thấy số lượng PRL liên quan độc lập với sự tiến triển thành MS lâm sàng (tỷ số chênh [OR] = 1,15); đặc biệt, sự hiện diện từ bốn tổn thương PRL trở lên làm tăng nguy cơ rõ rệt với OR = 14,64.

Ngược lại, nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm tiến triển và không tiến triển thành MS khi xét về tổng số tổn thương chất trắng, số tổn thương tủy sống hay tỷ lệ các tổn thương CVS+Ls.

Xác định ngưỡng số lượng tổn thương PRL tối ưu vẫn còn nhiều thách thức

Nhóm kiểm định gồm 43 cá thể có RIS với độ tuổi trung vị là 43, trong đó 53% là nữ. Đau đầu tiếp tục là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chỉ định MRI ban đầu (chiếm 33%), ngoài ra có 33% trường hợp được chỉ định chụp MRI dù không có bất kỳ triệu chứng thần kinh nào.

Trong thời gian theo dõi trung vị 4,4 năm, có 21% người tham gia ở nhóm kiểm định tiến triển thành MS lâm sàng (thời gian trung vị đến biến cố đầu tiên cũng là 4,4 năm). Những đối tượng tiến triển thành MS có số lượng tổn thương PRL trung vị cao hơn đáng kể (2 tổn thương so với 0 tổn thương), và tỷ lệ mang ít nhất một PRL cũng vượt trội (89% so với 44%).

Tương tự nhóm phát hiện, PRL liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ tiến triển thành MS lâm sàng trong giai đoạn 5–30 năm sau chẩn đoán RIS (HR = 1,51); thời gian trung vị khởi phát triệu chứng là 5,1 năm ở nhóm có PRL so với 7,9 năm ở nhóm không có. Hơn nữa, sự hiện diện của bất kỳ tổn thương PRL nào cũng liên quan đáng kể đến biến cố tiến triển MS (OR = 20,90), dù tổng số lượng PRL và tiêu chí có từ bốn tổn thương PRL trở lên chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ở nhóm này.

Các tác giả nhận định rằng sự chênh lệch giữa hai nhóm phát hiện và kiểm định về tỷ lệ bệnh nhân có từ bốn PRL trở lên tiến triển thành MS (78% so với 22%) cho thấy “defining an optimal threshold remains challenging” (tạm dịch: “việc xác định một ngưỡng cắt tối ưu vẫn còn là một thách thức”).

Dẫu vậy, nhóm tác giả chỉ ra rằng có một “incremental association between PRL count and time to clinical MS development, along with prior evidence linking PRL and [spinal cord] lesion counts, that supports the relevance of this biomarker” (tạm dịch: “mối liên hệ tương quan thuận giữa số lượng PRL và thời gian tiến triển thành MS lâm sàng, cùng với các bằng chứng trước đây liên kết số lượng PRL và tổn thương tủy sống, đã củng cố giá trị thực tiễn của dấu ấn sinh học này”).

Nhóm nghiên cứu bổ sung thêm rằng hiện nay tổn thương PRL có thể được “reliably detected” (tạm dịch: “phát hiện một cách đáng tin cậy”) bằng các chuỗi xung MRI thông dụng, “making them an accessible MRI measure that can be derived from routine clinical scans” (tạm dịch: “giúp biến PRL thành một chỉ số MRI dễ tiếp cận, có thể khai thác trực tiếp từ các quy trình chụp thường quy trong thực hành lâm sàng”).

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh: “PRL burden should be interpreted as 1 component within a broader risk profile alongside other established risk factors, rather than as a stand-alone marker” (tạm dịch: “gánh nặng tổn thương PRL nên được diễn giải như một thành tố trong bệnh cảnh nguy cơ tổng thể bên cạnh các yếu tố nguy cơ kinh điển khác, thay vì được nhìn nhận như một dấu ấn sinh học đơn độc”).