Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu ghi nhận tỷ số mới mắc chuẩn hóa (SIR) “varied substantially by cancer site” (tạm dịch: “dao động đáng kể tùy theo vị trí ung thư”), trong đó SIR cao nhất ở ung thư tụy và ung thư phổi, thấp nhất ở ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.
Nhóm tác giả Carmit Libruder (Trung tâm Y tế Sheba, Tel Hashomer, Israel) nhận định trên tạp chí Cancer: “[T]hese results support the integration of targeted cerebrovascular risk assessment into routine oncologic care to facilitate earlier risk identification and tailored prevention strategies within multidisciplinary cancer care” (tạm dịch: “Các kết quả này ủng hộ việc tích hợp đánh giá nguy cơ mạch máu não mục tiêu vào quy trình chăm sóc ung bướu thường quy, nhằm giúp phát hiện sớm nguy cơ và xây dựng chiến lược dự phòng cá thể hóa trong mô hình chăm sóc ung thư đa chuyên khoa”).
Dựa trên dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu Ung thư Quốc gia và Cơ sở dữ liệu Đột quỵ Quốc gia của Israel, các tác giả đã ghi nhận 1.125 biến cố nhồi máu não nguyên phát trong vòng một năm sau chẩn đoán ung thư ở 182.221 người dân từ 40 tuổi trở lên mắc ung thư xâm lấn nguyên phát lần đầu trong giai đoạn 2014–2021.
Độ tuổi trung bình của đoàn hệ nghiên cứu tại thời điểm chẩn đoán ung thư là 67,1 tuổi, với 52,0% là nữ giới. Vị trí u nguyên phát thường gặp nhất là ung thư vú (18,2%), tiếp theo là ung thư đại trực tràng (11,5%), ung thư tuyến tiền liệt (10,5%) và ung thư phổi (9,8%).
Tỷ số SIR chung đối với đột quỵ nhồi máu não trong năm đầu sau chẩn đoán ung thư đạt mức 1,8 có ý nghĩa thống kê so với dân số chung; trong đó nguy cơ cao nhất ghi nhận trong 3 tháng đầu với SIR là 2,5, sau đó giảm dần xuống 1,6 trong giai đoạn 3–6 tháng và còn 1,5 trong giai đoạn 6–12 tháng.
Phân tích trên 24 vị trí ung thư (chiếm 91,5% toàn bộ đoàn hệ) cho thấy nguy cơ nhồi máu não thặng dư cao nhất tập trung ở người bệnh ung thư tụy và ung thư phổi, với SIR tương ứng có ý nghĩa lâm sàng là 5,9 và 3,9.
Mức tăng nguy cơ này cũng thể hiện rõ nét ở ung thư thực quản và ung thư túi mật, với SIR lần lượt là 4,1 và 3,6; tuy nhiên, các tác giả thận trọng lưu ý rằng “these estimates were based on a limited number of events.” (tạm dịch: “các ước tính này dựa trên số lượng biến cố còn hạn chế”).
Ở chiều ngược lại, nghiên cứu không ghi nhận sự gia tăng nguy cơ đột quỵ nhồi máu não ở nhóm bệnh nhân ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt.
Nguy cơ đột quỵ cũng phân hóa rõ theo giai đoạn bệnh, với chỉ số SIR tăng dần từ 1,2 ở giai đoạn khu trú lên tới 2,8 khi đã có di căn xa.
Các nhà nghiên cứu nhận định điều này có thể giải thích lý do nguy cơ đột quỵ thấp hơn ở nhóm ung thư vú và tuyến tiền liệt, bởi các bệnh lý này “have well‐established early detection strategies, which may result in earlier‐stage disease at diagnosis and lower tumor burden” (tạm dịch: “đã có chiến lược phát hiện sớm hoàn thiện, nhờ đó bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn sớm hơn với gánh nặng khối u thấp hơn”).
Các tác giả nêu rõ: “Consistent with this, metastatic disease was less frequent in breast and prostate cancers than in sites with higher excess [ischemic stroke] risk, such as lung and pancreatic cancers” (tạm dịch: “Phù hợp với nhận định trên, tỷ lệ di căn ở ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt thấp hơn so với các vị trí có nguy cơ [nhồi máu não] thặng dư cao, chẳng hạn như ung thư phổi và ung thư tụy”).
Tỷ lệ mới mắc tích lũy thực tế của đột quỵ lần đầu tại thời điểm 1 năm là 0,62%, cao hơn so với tỷ lệ kỳ vọng 0,40%. Tương tự, tỷ lệ này phân hóa mạnh mẽ theo từng cơ quan khởi phát: từ 0,30% ở ung thư vú và 0,43% ở ung thư tuyến tiền liệt, lên tới 1,62% ở ung thư tụy.
Libruder và cộng sự nhấn mạnh: “[t]he pronounced early elevation in [ischemic stroke] risk, together with the marked heterogeneity observed across cancer sites, suggests a contribution from cancer‐related mechanisms beyond conventional vascular risk factors.” (tạm dịch: “Sự gia tăng đột ngột nguy cơ [nhồi máu não] trong giai đoạn sớm, cùng với tính không đồng nhất rõ rệt giữa các vị trí ung thư, gợi ý sự can dự của các cơ chế bệnh sinh liên quan trực tiếp đến ung thư, vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ mạch máu thông thường”).