Các tác giả lưu ý rằng một số hạn chế của nghiên cứu—chẳng hạn như việc thu thập dữ liệu phụ thuộc vào mã chẩn đoán, thiếu thông tin về mắt can thiệp (tính chất bên) cũng như dữ liệu thị lực sau mổ—đồng nghĩa với việc “the clinical relevance of the observed increase in CME incidence cannot be determined” (tạm dịch: “chưa thể xác định được ý nghĩa lâm sàng thực tế của sự gia tăng tỷ lệ mắc CME ghi nhận được”).
Dẫu vậy, nhóm nghiên cứu nhận định rằng việc “closer monitoring and enhanced anti-inflammatory prophylaxis” (tạm dịch: “theo dõi sát sao hơn cùng chiến lược dự phòng kháng viêm tăng cường”) là điều cần được cân nhắc ở những người bệnh có tiền sử PPV chuẩn bị phẫu thuật lấy thể thủy tinh.
Bác sĩ Charles Zhang (Trường Y Miller thuộc Đại học Miami, Florida, Hoa Kỳ) và các cộng sự giải thích trên tạp chí JAMA Ophthalmology rằng: do “the natural vitreous serves as a diffusion barrier to inflammatory cytokines produced in the anterior segment, it is possible that eyes that have previously undergone vitrectomy may be at higher risk for CME” (tạm dịch: “dịch kính tự nhiên đóng vai trò như một hàng rào ngăn cản sự khuếch tán của các cytokine gây viêm tiết ra từ bán phần trước, do đó những mắt từng cắt dịch kính có thể đối diện với nguy cơ CME cao hơn”).
Để đánh giá nguy cơ tiềm ẩn này sau phẫu thuật thể thủy tinh, nhóm nghiên cứu đã rà soát dữ liệu của 615.983 bệnh nhân trải qua phẫu thuật từ tháng 12 năm 2005 đến tháng 12 năm 2025 thông qua mạng lưới TriNetX tại Hoa Kỳ.
Phân tích thu nhận 7.318 cặp bệnh nhân được ghép cặp theo điểm xu hướng (propensity-score matching) giữa nhóm có và không có tiền sử PPV. Ở nhóm từng làm PPV, khoảng thời gian tối thiểu giữa phẫu thuật cắt dịch kính và mổ thể thủy tinh là 6 tháng nhằm bảo đảm mắt đã hồi phục ổn định. Các trường hợp có tiền sử CME hoặc mắc các bệnh lý hoàng điểm – võng mạc có thể gây nhầm lẫn (như phù võng mạc, viêm màng bồ đào, thoái hóa hoàng điểm thể ướt và bệnh võng mạc đái tháo đường) đều được loại trừ khỏi nghiên cứu.
Độ tuổi trung bình của quần thể nghiên cứu là 62 tuổi, nam giới chiếm 50,5%. Tỷ lệ cận thị và cận thị nặng lần lượt là 22% và 3%.
Trong khoảng 30–90 ngày sau mổ thể thủy tinh, có 4,59% bệnh nhân có tiền sử PPV xuất hiện CME (bao gồm phù võng mạc và phù hoàng điểm sau mổ thể thủy tinh dựa theo mã chẩn đoán, không dựa trên chẩn đoán hình ảnh xác thực), so với chỉ 1,23% ở nhóm không có tiền sử PPV. Các nhà nghiên cứu ghi nhận mức chênh lệch tuyệt đối có ý nghĩa thống kê nhưng ở mức “modest” (tạm dịch: “vừa phải”) là 3,36 điểm phần trăm, tương đương tỷ số nguy cơ (RR) là 3,73.
Đáng chú ý, phân tích phân nhóm cho thấy nguy cơ CME tăng cao ở mắt từng làm PPV vẫn hiện diện bất kể phẫu thuật dịch kính trước đó được chỉ định do bong võng mạc hay các nguyên nhân khác; mức chênh lệch tuyệt đối có ý nghĩa thống kê so với nhóm không có tiền sử PPV lần lượt là 4,43 và 2,76 điểm phần trăm, tương ứng với tỷ số nguy cơ là 4,62 và 3,26.
Biến chứng chu phẫu dường như không phải yếu tố đóng góp chính: phân tích trên nhóm các mắt hoàn toàn không có biến chứng trong và sau mổ ghi nhận tỷ lệ CME ở 7.044 bệnh nhân từng phẫu thuật PPV là 4,59% so với 1,26% ở 7.044 bệnh nhân không có tiền sử PPV (chênh lệch tuyệt đối 3,32 điểm phần trăm; RR = 3,63; có ý nghĩa thống kê).
Nhóm tác giả cũng nhìn nhận rằng sự gia tăng nguy cơ này một phần có thể “reflect differential detection” (tạm dịch: “phản ánh sự khác biệt trong tỷ lệ phát hiện bệnh”), bởi lẽ “patients with prior PPV are more likely to undergo closer postoperative follow-up, retinal evaluation, and [optical coherence tomography] imaging, particularly if symptoms or subtle edema are suspected” (tạm dịch: “người bệnh có tiền sử PPV thường được tái khám hậu phẫu sát sao hơn, được đánh giá võng mạc và chụp cắt lớp quang học [OCT] kỹ lưỡng hơn, nhất là khi nghi ngờ có triệu chứng hoặc phù vi thể”), đồng thời họ cũng có xu hướng được theo dõi bởi các bác sĩ chuyên khoa dịch kính – võng mạc.
Zhang và cộng sự kết luận: “The results of the current study may have clinical implications, but consideration of these implications should be tempered by the limitations of this design” (tạm dịch: “Kết quả của nghiên cứu này có thể mang lại những giá trị ứng dụng lâm sàng nhất định, tuy nhiên việc xem xét các hàm ý này cần thận trọng trước những hạn chế từ thiết kế nghiên cứu”). Nhóm tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu tiến cứu tiếp theo trên mắt đã cắt dịch kính nhằm xác định “optimal prophylactic regimen that may reduce CME occurrence” (tạm dịch: “phác đồ điều trị dự phòng tối ưu giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện CME”).