Nhóm nghiên cứu nhận định rằng việc tự thu thập máu kinh bằng miếng lót vệ sinh cỡ nhỏ “could be a robust alternative or replacement to clinician based testing, offering equivalent detection of high grade cervical lesions with screening efficiencies suitable for implementation at a population level.” (tạm dịch: “có thể là một phương án thay thế đáng tin cậy cho xét nghiệm do nhân viên y tế trực tiếp lấy mẫu, mang lại hiệu quả phát hiện tổn thương cổ tử cung mức độ cao tương đương với hiệu suất tầm soát phù hợp để triển khai trên quy mô cộng đồng”).
Nghiên cứu được tiến hành trên 3.068 phụ nữ trong độ tuổi 20–54 có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn tại 4 khu vực thành thị và 3 khu vực nông thôn thuộc tỉnh Hồ Bắc. Mỗi người tham gia sử dụng một miếng lót bông chuyên dụng đặt trên băng vệ sinh thông thường để thu thập máu kinh và gửi đến phòng xét nghiệm. Đồng thời, các đối tượng nghiên cứu cũng được bác sĩ lâm sàng lấy mẫu cổ tử cung bằng chổi quét tế bào học tiêu chuẩn nhằm xét nghiệm HPV và đánh giá các bất thường tế bào.
Tác giả Zheng Hu (Bệnh viện Phụ sản và Nhi đồng trực thuộc Bệnh viện Trung Nam, Đại học Vũ Hán, Hồ Bắc) cùng các cộng sự cho biết, những phụ nữ có kết quả HPV dương tính hoặc có tổn thương tế bào vảy không điển hình có ý nghĩa chưa xác định (ASC-US) trở lên được chỉ định soi cổ tử cung và sinh thiết khi cần thiết.
Tổng thể, ghi nhận 11,0% phụ nữ có kết quả dương tính với HPV qua mẫu do bác sĩ thu thập và 13,3% được chỉ định soi cổ tử cung; trong đó có 52 ca chẩn đoán CIN1, 24 ca CIN2, 13 ca CIN3 và 1 trường hợp ung thư cổ tử cung xâm lấn.
Các tác giả báo cáo rằng xét nghiệm HPV từ mẫu máu kinh qua miếng lót phát hiện tổn thương CIN2+ trên soi cổ tử cung với độ nhạy tương đương xét nghiệm HPV do bác sĩ thu thập (94,7% so với 92,1%). Cả hai phương pháp này đều có độ nhạy cao hơn tế bào học (78,9%), dù sự khác biệt chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê.
Tuy nhiên, xét nghiệm bằng miếng lót có độ đặc hiệu phát hiện CIN2+ thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với mẫu do bác sĩ lấy (89,1% so với 90,0%), và cả hai kỹ thuật xét nghiệm HPV đều có độ đặc hiệu thấp hơn rõ rệt so với tế bào học (96,2%). Giá trị tiên đoán âm của cả hai phương pháp đều đạt 99,9%, với giá trị tiên đoán dương tương đương nhau (9,9% so với 10,4%).
Hiệu suất sàng lọc—được xác định bằng số lượt soi cổ tử cung cần thiết để phát hiện một ca CIN2+—cũng tương đương giữa hai phương thức lấy mẫu, với số lượt chuyển tuyến trung bình lần lượt là 10,1 đối với mẫu miếng lót và 9,6 đối với mẫu do bác sĩ thực hiện.
Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận trong phát hiện tổn thương CIN3+. Xét nghiệm qua miếng lót cho độ nhạy tương đương với xét nghiệm HPV do bác sĩ thu thập và tế bào học (lần lượt là 92,9% so với 85,7% và 85,7%), độ đặc hiệu thấp hơn có ý nghĩa thống kê (88,5% so với 89,4% và 95,6%), cùng các giá trị tiên đoán dương và âm tương đương. Cả hai phương pháp xét nghiệm HPV đều đạt hiệu suất 28,1 lượt soi cổ tử cung trên mỗi ca chẩn đoán CIN3+.
Nhìn chung, Hu và cộng sự kết luận rằng xét nghiệm HPV bằng mẫu máu kinh đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn đồng thuận về tính không thua kém (non-inferiority) so với kỹ thuật lấy mẫu lâm sàng thông thường, được định nghĩa là độ nhạy tương đối đạt tối thiểu 0,90 và độ đặc hiệu từ 0,98 trở lên.
Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng phương pháp tự lấy mẫu mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với quy trình thu thập mẫu tại cơ sở y tế, bao gồm đảm bảo tính riêng tư, sự thoải mái, tiện lợi và tối ưu hóa chi phí. Thêm vào đó, người tham gia được nhận kết quả nhanh chóng qua ứng dụng di động—nền tảng hỗ trợ trao đổi thông tin bảo mật với nhân viên y tế, đồng thời cung cấp các dịch vụ tư vấn và giáo dục sức khỏe về HPV cũng như bệnh lý cổ tử cung.
Quy trình tiếp cận mang tính “streamlined” (tạm dịch: “tinh gọn”) này trong xét nghiệm ung thư cổ tử cung có thể giúp “transform screening from passive surveillance to active health management” (tạm dịch: “chuyển đổi hoạt động sàng lọc từ giám sát thụ động sang quản lý sức khỏe chủ động”), đồng thời “enhancing the feasibility of implementing large scale screening.” (tạm dịch: “nâng cao tính khả thi khi triển khai tầm soát trên diện rộng”).
Từ những bằng chứng trên, nhóm nghiên cứu kết luận: “The findings of this study support the integration of menstrual blood based HPV testing into national cervical cancer screening guidelines.” (tạm dịch: “Những phát hiện từ nghiên cứu này ủng hộ việc đưa xét nghiệm HPV từ mẫu máu kinh nguyệt vào các hướng dẫn tầm soát ung thư cổ tử cung cấp quốc gia”).