Nghiên cứu phân tích dữ liệu bảo hiểm y tế từ 2.467 trẻ em và vị thành niên trong độ tuổi 6–17 mắc bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng (tuổi trung bình 13,3; 59% là nam giới; 60,9% mắc bệnh Crohn) bắt đầu điều trị lần đầu bằng infliximab trong giai đoạn 2016–2025. Nhóm này được so sánh với 1.172 người bệnh (tuổi trung bình 14,0; 59,1% là nam giới; 60,3% mắc bệnh Crohn) khởi trị bằng adalimumab trong cùng thời kỳ. Sau khi hiệu chỉnh các biến số nền bằng phương pháp ghép cặp điểm xu hướng (propensity score matching), mỗi nhóm bao gồm 1.533 bệnh nhân.

Báo cáo trên tạp chí JAMA Network Open, TS. Timothy Savage (Bệnh viện Brigham and Women’s, Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ) cùng các cộng sự ghi nhận biến cố nhiễm trùng nặng—được định nghĩa là các trường hợp đòi hỏi phải nhập viện—khá hiếm gặp và xuất hiện với tỷ lệ tương đương giữa hai nhóm điều trị.

Sau 180 ngày theo dõi, tỷ suất mới mắc nhiễm trùng nặng là 29 ca/1.000 người-năm ở nhóm infliximab và 34 ca/1.000 người-năm ở nhóm adalimumab. Trong đó, nhiễm trùng da và mô mềm là dạng tổn thương phổ biến nhất, kế tiếp là nhiễm trùng đường tiêu hóa mức độ nặng.

Nhiễm trùng điều trị ngoại trú—được xác định khi có chỉ định thuốc kháng vi sinh vật đặc hiệu trong vòng 1 ngày—xuất hiện với tần suất cao hơn nhiễm trùng nặng, tuy nhiên tỷ lệ này cũng không khác biệt đáng kể giữa hai nhóm: 358 ca/1.000 người-năm ở nhóm infliximab và 386 ca/1.000 người-năm ở nhóm adalimumab. Các nhiễm trùng do vi khuẩn—chủ yếu biểu hiện dưới dạng viêm họng, viêm xoang cấp, nhiễm trùng da mô mềm và viêm tai giữa cấp—chiếm đa số các trường hợp ngoại trú, sau đó là cúm mùa.

Đáng chú ý, không ghi nhận bất kỳ ca viêm màng não hay nhiễm vi khuẩn nhóm Mycobacteria nào ở cả hai nhóm theo dõi.

Các tác giả nhấn mạnh rằng kết quả này giữ vững tính nhất quán qua các phân tích dưới nhóm theo độ tuổi và thể bệnh IBD, cũng như qua các phân tích độ nhạy (bao gồm giới hạn ở nhóm đơn trị liệu, nhóm dùng thuốc sinh học bước đầu, loại trừ nhiễm trùng tiêu hóa và kéo dài thời gian theo dõi đến 365 ngày).

Nhóm nghiên cứu của Savage kết luận dữ liệu lâm sàng này “suggest that infliximab and adalimumab may have comparable infection risk profiles for initial biologic treatment in pediatric IBD” (tạm dịch: “gợi ý rằng infliximab và adalimumab có hồ sơ nguy cơ nhiễm trùng tương đương nhau khi lựa chọn làm liệu pháp sinh học khởi đầu ở bệnh nhi mắc IBD”).

Dẫu vậy, các tác giả cũng khuyến cáo cần cẩn trọng trước một số hạn chế của nghiên cứu, bao gồm các yếu tố gây nhiễu tồn dư chưa kiểm soát hết, nguy cơ phân loại sai kết cục, số lượng biến cố nhiễm trùng nặng còn ít, và khả năng khái quát hóa chưa cao đối với nhóm đối tượng hưởng bảo hiểm y tế công; do đó “meaningful differences cannot be ruled out” (tạm dịch: “chưa thể loại trừ hoàn toàn những khác biệt có ý nghĩa trên lâm sàng”).