Trong bài báo công bố trên tạp chí The Lancet, TS. Anders Fink-Jensen (Bệnh viện Đại học Copenhagen–Bispebjerg và Frederiksberg, Đan Mạch) cùng các cộng sự nhận định rằng thử nghiệm này “supports previous preclinical and clinical findings suggesting GLP-1 [glucagon-like peptide-1] receptor agonists as a potential novel treatment target for alcohol use disorder” (tạm dịch: “củng cố thêm các bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng trước đây, cho thấy đồng vận thụ thể GLP-1 [glucagon-like peptide-1] là một đích can thiệp mới đầy triển vọng đối với rối loạn sử dụng rượu”).

Thử nghiệm lâm sàng đơn trung tâm tại Đan Mạch được tiến hành trên 108 cá nhân chủ động tìm kiếm điều trị rối loạn sử dụng rượu từ mức độ trung bình đến nặng kèm béo phì (BMI ≥ 30 kg/m2, tuổi trung bình 52; 51% là nam giới). Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng semaglutide 2,4 mg tiêm dưới da (n=54) hoặc giả dược (nước muối sinh lý; n=54) mỗi tuần một lần trong 26 tuần, kết hợp đồng thời với liệu pháp hành vi nhận thức chuẩn.

Trong 30 ngày trước khi bước vào nghiên cứu (tính trong khoảng thời gian uống nhiều rượu nhất), các đối tượng có số ngày uống rượu nặng trung bình là 17,2 ngày (định nghĩa: ≥ 60 g cồn nguyên chất ở nam và ≥ 48 g ở nữ), tổng lượng cồn nguyên chất tiêu thụ trung bình lên tới 2200,9 g, và điểm số AUDIT (Bộ câu hỏi sàng lọc rối loạn sử dụng rượu) trung bình là 22,8 điểm. Phần lớn bệnh nhân (85%) thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn sử dụng rượu mức độ nặng theo DSM-5.

Có 6 bệnh nhân ở nhóm semaglutide và 14 bệnh nhân ở nhóm giả dược ngừng can thiệp trước tuần thứ 26; tỷ lệ hoàn thành đề tài chung đạt 81%.

Cải thiện có ý nghĩa lâm sàng về mức tiêu thụ rượu

Nhóm nghiên cứu của Fink-Jensen ghi nhận mức độ giảm số ngày uống rượu nặng từ thời điểm ban đầu đến tuần thứ 26 ở nhóm dùng semaglutide vượt trội hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược, với mức giảm trung bình lần lượt là 41,4 điểm phần trăm so với 26,4 điểm phần trăm.

Nhánh điều trị bằng semaglutide cũng ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt hơn so với nhánh chứng ở nhiều thông số quan trọng: tổng lượng cồn tiêu thụ trung bình (giảm 1550,2 so với 1025,9 g/30 ngày), số đơn vị cồn trong mỗi ngày có uống rượu (giảm 3,5 so với 2,1 đơn vị), điểm thang đo mức độ thèm rượu Penn (giảm 9,2 so với 6,1 điểm), thang điểm AUDIT (giảm 9,9 so với 6,3 điểm), và mức nguy cơ uống rượu theo thang phân loại của WHO (giảm 1,75 so với 1,24 điểm).

Đến tuần 26, tỷ lệ ngày hoàn toàn không uống rượu trung bình tăng thêm 38,9 điểm phần trăm ở nhóm semaglutide và 27,6 điểm phần trăm ở nhóm dùng giả dược; tuy nhiên, mức chênh lệch giữa hai nhánh chưa đạt ý nghĩa thống kê.

Dù vậy, các tác giả nhấn mạnh rằng quy mô hiệu ứng ghi nhận được trên số ngày uống rượu nặng, tổng lượng cồn tiêu thụ và số đơn vị cồn nạp vào mỗi ngày uống rượu đều “clinically meaningful in the context of already established FDA-approved pharmacotherapies for alcohol use disorder” (tạm dịch: “đạt ý nghĩa lâm sàng tương đương với các liệu pháp dược lý điều trị rối loạn sử dụng rượu đã được FDA phê duyệt hiện nay”).

Việc sử dụng semaglutide còn mang lại những chuyển biến tích cực hơn hẳn so với giả dược trên các chỉ dấu sinh học (phosphatidylethanol huyết tương, γ-glutamyl transferase, thể tích trung bình hồng cầu), các chỉ số chuyển hóa (cân nặng, chu vi vòng eo, BMI, HbA1c), cũng như chất lượng cuộc sống do bệnh nhân tự báo cáo (sức khỏe thể chất tổng quát và sức khỏe tâm thần).

Biến cố bất lợi thường gặp nhất là các rối loạn tiêu hóa từ nhẹ đến trung bình, có tính chất thoáng qua và xuất hiện với tần suất cao hơn ở nhóm dùng semaglutide so với nhóm đối chứng.

Nhóm tác giả của Fink-Jensen đi đến kết luận: “To our knowledge, this [randomized controlled trial] is the first to show that once-weekly semaglutide reduces heavy drinking days and WHO drinking-risk levels in treatment-seeking patients with alcohol use disorder and comorbid obesity” (tạm dịch: “Theo hiểu biết của chúng tôi, đây là thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đầu tiên chứng minh semaglutide dùng mỗi tuần một lần giúp giảm số ngày uống rượu nặng và hạ mức nguy cơ uống rượu theo tiêu chuẩn của WHO trên bệnh nhân rối loạn sử dụng rượu kèm béo phì chủ động tìm kiếm điều trị”).

Các tác giả khẳng định thêm: “This finding adds to the growing evidence for use of GLP-1 receptor agonists in alcohol use disorder, supporting an expanded indication for semaglutide, potentially affecting millions of individuals, given the global burden of alcohol use disorder and comorbid obesity” (tạm dịch: “Kết quả này bổ sung vào kho dữ liệu chứng cứ ngày càng vững chắc về vai trò của các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 trong rối loạn sử dụng rượu, tạo tiền đề để mở rộng chỉ định cho semaglutide—hướng đi có thể mang lại lợi ích cho hàng triệu người trước gánh nặng bệnh tật song hành của rối loạn sử dụng rượu và béo phì trên toàn cầu”).

Liệu pháp GLP-1 có thể xóa bỏ rào cản tiếp cận điều trị rối loạn sử dụng rượu

Trong bài bình luận chuyên môn đi kèm, TS. Christian Hendershot (Đại học Nam California, Los Angeles, Hoa Kỳ) và TS. Klara Klein (Trường Y thuộc Đại học Bắc Carolina, Chapel Hill, Hoa Kỳ) thừa nhận vẫn còn những câu hỏi quan trọng cần làm sáng tỏ liên quan đến hiệu lực lâu dài, tính bền vững của đáp ứng điều trị, cũng như khả năng ngoại suy trên quần thể bệnh nhân không béo phì.

Tuy nhiên, hai chuyên gia cũng nhấn mạnh: “Even with these remaining questions, the importance of evaluating GLP-1 therapies as new therapeutic options for alcohol use disorder cannot be overstated. Should incretin therapies receive regulatory approval for alcohol use disorder, their pre-existing acceptance and broad use could substantially increase treatment access, reducing conventional treatment barriers” (tạm dịch: “Dù vẫn còn các vấn đề mở cần giải quyết, chúng ta không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc nghiên cứu các liệu pháp GLP-1 như một lựa chọn điều trị mới cho rối loạn sử dụng rượu. Nếu các thuốc nhóm incretin được cơ quan quản lý phê chuẩn cho chỉ định này, chính sự đón nhận và mức độ sử dụng rộng rãi sẵn có trong thực hành lâm sàng sẽ tạo bước đột phá trong tiếp cận điều trị, giúp tháo gỡ các rào cản truyền thống bấy lâu nay”).