Nghiên cứu ghi nhận rằng, dù có tới một phần năm số người bệnh xuất hiện DLS ở mắt đối bên—với đặc điểm biểu mô sắc tố võng mạc tách khỏi màng Bruch một khoảng dưới 100 µm—nhưng chỉ 40% trong số các mắt này thực sự có neMNV khi đánh giá trên OCT mạch máu (OCTA).
Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán xác định neMNV bằng OCTA thay vì “rely on the characteristics of DLS” (tạm dịch: “chỉ dựa dẫm vào các đặc điểm hình thái của DLS”), theo phân tích của GS. Sobha Sivaprasad (Bệnh viện Mắt Moorfields NHS Foundation Trust, London) và các cộng sự trên tạp chí JAMA Ophthalmology.
Trong bài bình luận đi kèm, hai chuyên gia Ian Han và Noor-Us-Sabah Ahmad từ Đại học Iowa (Hoa Kỳ) nhận định rằng những phát hiện này mang lại “important implications” (tạm dịch: “những tác động quan trọng”) đối với việc thiết kế các thử nghiệm lâm sàng.
Nhóm chuyên gia cho biết: “For clinical trials investigating preventive therapies for exudative AMD, enrollment into trials based on the presence of a DLS alone may result in a majority of participants without underlying neMNV, potentially diluting treatment effects” (tạm dịch: “Đối với các thử nghiệm lâm sàng đánh giá các liệu pháp dự phòng AMD thể tiết dịch, việc chọn người bệnh vào nghiên cứu chỉ dựa trên sự hiện diện đơn thuần của DLS có thể dẫn đến việc phần lớn đối tượng tham gia không có neMNV tiềm ẩn, từ đó nguy cơ làm loãng hiệu quả can thiệp của điều trị”).
Nghiên cứu EYENEON được triển khai tại 25 trung tâm trên 550 người bệnh trong độ tuổi từ 50–99, mắc AMD thể tân mạch tiết dịch một mắt chưa từng điều trị trước đó, và đã được thực hiện OCT cũng như OCTA trong vòng 30 ngày kể từ khi bắt đầu liệu trình kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF). Độ tuổi trung bình của quần thể nghiên cứu là 78 tuổi và nữ giới chiếm 57,3%.
Tại thời điểm ban đầu, 112 trường hợp (20,4%) xuất hiện DLS ở mắt đối bên, nhưng chỉ 47 ca (8,5%) thực sự có neMNV trên OCTA qua đánh giá độc lập của hai chuyên gia dịch kính – võng mạc. Trong nhóm mắt phát hiện neMNV, phần lớn tổn thương (89,4%) nằm trong vùng DLS, trong khi 6,4% nằm trong vùng bong biểu mô sắc tố nông dạng xơ mạch bờ không đều, và 4,3% nằm ngay dưới drusen.
Phân tích sâu hơn cho thấy tỷ lệ xuất hiện neMNV ở nữ giới cao hơn đáng kể so với nam giới (24,1% so với 15,3%). Đáng chú ý, nhóm người bệnh dưới 65 tuổi có tỷ lệ tân mạch cao hơn hẳn so với nhóm 65–80 tuổi và nhóm trên 80 tuổi, với tỷ lệ lần lượt là 22,7% so với 7,0% và 9,1%.
Các tác giả khẳng định rằng “neither the height or length of DLS can be used to accurately diagnose neMNV” (tạm dịch: “cả chiều cao lẫn chiều dài của DLS đều không thể sử dụng như công cụ chẩn đoán chính xác neMNV”).
Thực tế cho thấy, 85,7% số mắt có neMNV xuất hiện DLS dày (chiều cao >40 µm), nhưng đặc điểm này cũng gặp ở 55,7% số mắt hoàn toàn không có neMNV. Dù neMNV thường gặp hơn ở nhóm có DLS dày (48,0%), tổn thương mạch máu này vẫn hiện diện ở 16,2% số mắt có DLS mỏng. Hơn nữa, chiều dài DLS vượt quá 1000 µm không phải là yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê của neMNV.
Tính chất phản xạ không đồng nhất bên trong DLS vốn từng được xem là dấu hiệu chỉ điểm của neMNV, tuy nhiên các nhà nghiên cứu nhận thấy “only 50% of DLS with heterogeneous reflectivity harbored neMNV” (tạm dịch: “chỉ một nửa số trường hợp DLS có độ phản xạ không đồng nhất thực sự chứa mạng tân mạch”).
Nhóm nghiên cứu của GS. Sivaprasad kết luận rằng các dữ liệu trên “may partly explain the interindividual variations in rate of transition to exudative [neovascular] AMD in the fellow eyes of people with unilateral [neovascular] AMD on anti-VEGF therapy” (tạm dịch: “có thể giúp lý giải một phần sự khác biệt giữa các cá thể về tốc độ tiến triển sang AMD tân mạch thể tiết dịch ở mắt đối bên trên những người bệnh đang điều trị anti-VEGF một mắt”).
Các tác giả bài bình luận khuyến cáo nên “used in concert” (tạm dịch: “kết hợp đồng thời”) cả OCT cấu trúc và OCTA; trong các trường hợp hình ảnh chưa rõ ràng, bác sĩ nên bổ sung thêm “other data, such as from fluorescein angiography” (tạm dịch: “các dữ liệu cận lâm sàng khác, ví dụ như chụp mạch huỳnh quang”).
Nhóm chuyên gia nhấn mạnh: “[u]nderstanding the gray zones of interpretation—including when multimodal imaging data disagree—helps us not only to appreciate these complexities in daily practice, but also to inspire us toward the identification of new imaging features or technologies that may be even more informative in the future” (tạm dịch: “Việc nhận diện thấu đáo các ‘vùng xám’ trong phân tích hình ảnh—kể cả khi các phương thức chẩn đoán hình ảnh đa phương thức mâu thuẫn kết quả—không chỉ giúp bác sĩ chủ động kiểm soát những phức tạp này trong thực hành lâm sàng thường quy, mà còn là động lực thúc đẩy phát hiện các dấu hiệu hình ảnh mới hoặc phát triển những công nghệ ưu việt hơn trong tương lai”).