Báo cáo tại Hội nghị Thường niên EASD 2026 diễn ra ở Milan (Ý), TS. Louise Bennet (Đại học Lund, Thụy Điển) chia sẻ rằng so với các thử nghiệm trước đây như DAPA-HF hay EMPEROR-Reduced, nghiên cứu SMARTEST ghi nhận “smallest absolute benefit” (tạm dịch: “mức lợi ích tuyệt đối nhỏ nhất”) từ nhóm thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển sodium-glucose 2 (SGLT2i).
Tuy nhiên, bà nhấn mạnh các nghiên cứu trước đây so sánh SGLT2i với giả dược và được thực hiện trên các quần thể bệnh nhân khác biệt—bao gồm đối tượng đái tháo đường týp 2 nguy cơ cao hoặc đã có bệnh lý tim mạch đi kèm—đồng thời đánh giá tập hợp tiêu chí chính rộng hơn.
Kết quả từ SMARTEST cho thấy “cardiorenal benefits demonstrated in high-risk populations cannot automatically be extrapolated to patients with early, uncomplicated type 2 diabetes” (tạm dịch: “hiệu quả bảo vệ tim-thận đã chứng minh ở nhóm nguy cơ cao không thể tự động suy rộng sang những bệnh nhân đái tháo đường týp 2 giai đoạn sớm chưa có biến chứng”), TS. Bennet nhận định.
Thiết kế nghiên cứu sát với thực tế lâm sàng
Trình bày về thiết kế nghiên cứu, GS. Johan Sundström (Đại học Uppsala, Thụy Điển) giải thích SMARTEST được thực hiện nhằm làm rõ liệu liệu pháp SGLT2i có nên thay thế metformin để trở thành lựa chọn khởi đầu điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường týp 2 chưa xuất hiện bệnh lý tim mạch – thận hay không. Ông đánh giá việc thiếu vắng các thử nghiệm đối đầu trực tiếp (head-to-head) giữa hai phương án này trước đây là một “significant evidence gap” (tạm dịch: “khoảng trống dữ liệu quan trọng”).
Nghiên cứu tuyển chọn các bệnh nhân trưởng thành tại Thụy Điển mới chẩn đoán đái tháo đường týp 2 trong vòng 4 năm, BMI từ 18,5 đến 45,0 kg/m2, chưa điều trị bằng thuốc hoặc đang dùng đơn trị liệu thuốc hạ đường huyết dạng uống. Tất cả bệnh nhân đều chưa có bệnh tim mạch xơ vữa, không suy giảm chức năng thận, và có mức HbA1c dưới 70 mmol/mol (8,6%) nếu đang dùng đơn trị liệu hoặc dưới 80 mmol/mol (9,5%) nếu chưa từng dùng thuốc.
Bệnh nhân được thu nhận trực tiếp, qua thăm khám từ xa (video) hoặc nhờ các đội nghiên cứu lưu động tại trung tâm y tế địa phương, giúp người bệnh ở cả những vùng sâu vùng xa của Thụy Điển dễ dàng tiếp cận nghiên cứu.
Tổng cộng có 2.072 bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm đơn trị liệu mở với dapagliflozin 10 mg/ngày (n=1029) hoặc metformin 1000–3000 mg/ngày (n=1043), phân tầng theo tiền sử chưa từng dùng thuốc hay đã từng điều trị đường uống.
Thuốc nghiên cứu được sử dụng kết hợp với “ordinary care” (tạm dịch: “chăm sóc chuẩn thông thường”) theo hướng dẫn điều trị quốc gia. Việc bổ sung hoặc chuyển đổi thuốc hạ đường huyết được chấp nhận, nhưng cần “avoiding the comparator drug class unless medically necessary” (tạm dịch: “tránh phối hợp với nhóm thuốc đối chứng trừ khi thực sự cần thiết về mặt y khoa”).
Kết quả nghiên cứu SMARTEST
GS. Jan Eriksson (Đại học Uppsala, Thụy Điển) đã báo cáo các dữ liệu về hiệu quả điều trị tại hội nghị.
Dân số nghiên cứu (38–40% nữ, tuổi trung bình 61, BMI trung bình 31 kg/m2) có mức HbA1c “rather well controlled” (tạm dịch: “kiểm soát tương đối tốt”), với giá trị trung bình là 47 mmol/mol (6,5%). Nhóm chưa từng điều trị chiếm 29% tổng số bệnh nhân với thời gian mắc bệnh trung vị là 0,9 tháng, so với 16,4–17,4 tháng ở 71,0% bệnh nhân còn lại đã từng dùng một loại thuốc hạ đường huyết (trong đó 99,5% là metformin).
Trong thời gian theo dõi trung bình 3,8 năm trích xuất từ 5 cơ sở dữ liệu đăng ký quốc gia, 18,7% bệnh nhân ở nhóm dapagliflozin và 15,1% ở nhóm metformin đã ngừng tham gia nghiên cứu do biến cố bất lợi hoặc các lý do khác. Do đó, tiêu chí chính được phân tích lần lượt trên 1.029 và 1.043 bệnh nhân.
Tiêu chí gộp chính của thử nghiệm là thời gian xuất hiện biến cố đầu tiên bao gồm: tử vong do mọi nguyên nhân; biến cố tim mạch chính (MACE – gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ, hoặc suy tim); hoặc chẩn đoán mới/tiến triển của bệnh mạch máu nhỏ (bệnh lý võng mạc, bàn chân nguy cơ cao, hoặc bệnh thận).
Tiêu chí gộp chính ghi nhận ở 846 bệnh nhân, với tỷ lệ biến cố không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dapagliflozin và metformin (lần lượt là 14,3 và 13,9 biến cố đầu tiên trên 100 bệnh nhân-năm, tương ứng với tỷ lệ 41,3% và 40,4% bệnh nhân mắc phải).
Hai nhóm điều trị cũng ghi nhận tỷ lệ tương đương ở các tiêu chí thành phần như tử vong do mọi nguyên nhân (0,46 so với 0,38 trên 100 bệnh nhân-năm) và MACE (0,70 so với 0,69 trên 100 bệnh nhân-năm). Tỷ lệ biến cố này “much lower than anticipated” (tạm dịch: “thấp hơn nhiều so với dự kiến”), chỉ xảy ra trên 1,4–1,7% và 2,6% số bệnh nhân, GS. Eriksson bình luận.
Tương tự, tỷ lệ biến chứng mạch máu nhỏ—vốn chiếm tới 93,7% tổng số biến cố thuộc tiêu chí gộp chính—không khác biệt đáng kể giữa nhóm dapagliflozin và metformin (13,4 so với 13,2 trên 100 bệnh nhân-năm, xuất hiện ở khoảng 39% bệnh nhân mỗi nhóm). Các biến chứng mạch máu nhỏ thành phần cũng ghi nhận kết quả tương đồng giữa hai nhánh.
Ngoài ra, phân tích dưới nhóm cho thấy kết quả “consistent” (tạm dịch: “đồng nhất”) trên mọi nhóm bệnh nhân, bất kể đã từng dùng thuốc hay chưa. Đồng thời, không phát hiện sự khác biệt nào về xu hướng thay đổi của HbA1c, BMI, huyết áp tâm thu/tâm trương hay các chỉ số lipid máu giữa hai nhánh điều trị.
Rút ra kết luận rằng cả dapagliflozin lẫn metformin đều không tỏ ra vượt trội hơn trong việc phòng ngừa biến chứng ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 giai đoạn sớm, GS. Eriksson nhận định rằng phát hiện này “may be very disappointing to some” (tạm dịch: “có thể gây thất vọng cho một số người”), nhưng đồng thời “the results do not exclude that either of the drugs could be suitable first-line treatment” (tạm dịch: “kết quả này không loại trừ khả năng cả hai thuốc đều có thể là lựa chọn khởi đầu phù hợp”).
Phân tích an toàn và tác động lâm sàng
Báo cáo kết thúc phiên hội thảo, TS. Bennet cho biết tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng tương đương giữa hai nhánh dapagliflozin và metformin (18,2% so với 19,8%). Tuy nhiên, tỷ lệ ngưng thuốc do biến cố bất lợi ở nhóm dùng SGLT2i cao hơn đáng kể (9,5% so với 4,9%). Nguyên nhân ngưng dapagliflozin chủ yếu do các bệnh lý nhiễm trùng (2,7% so với 0,0%) và tiết niệu – sinh dục (2,6% so với 0,1%), được diễn giả đúc kết là “mycotic genital infections” (tạm dịch: “nhiễm nấm đường sinh dục”); trong khi ở nhóm metformin, lý do ngưng thuốc hàng đầu là rối loạn tiêu hóa (0,2% so với 1,8%).
Bà kết luận: “SMARTEST does not prompt general replacement of metformin with an SGLT2 inhibitor” (tạm dịch: “SMARTEST không đưa ra cơ sở để thay thế diện rộng metformin bằng một thuốc SGLT2i”) đối với bệnh nhân đái tháo đường týp 2 giai đoạn sớm. Theo đó, “treatment decisions should be guided by evidence relevant to the patient population, and be based on absolute risk, tolerability, preferences, and health-economic considerations” (tạm dịch: “quyết định điều trị cần dựa trên bằng chứng phù hợp với quần thể bệnh nhân, cân nhắc nguy cơ tuyệt đối, khả năng dung nạp, nguyện vọng người bệnh và khía cạnh kinh tế y tế”).
TS. Bennet cho biết thêm các nghiên cứu nhánh của SMARTEST tập trung vào huyết áp tại nhà, sinh dấu sinh học, nhận thức – sa sút trí trí tuệ, chất lượng cuộc sống, vi sinh đường ruột cùng chức năng gan thận đang được triển khai. Mục tiêu nhằm lấp đầy “evidence gap” (tạm dịch: “khoảng trống bằng chứng”) tiếp theo và xác định “not only which drug works – but for whom, when, and at what level of risk” (tạm dịch: “không chỉ thuốc nào có hiệu quả – mà là hiệu quả cho ai, vào thời điểm nào và ở mức nguy cơ nào”).