Dù vậy, các nhà nghiên cứu cũng thận trọng lưu ý: “[t]he clinical relevance or feasibility of handheld OCT in ROP screening examinations is still to be determined” (tạm dịch: “Ý nghĩa lâm sàng và tính khả thi của OCT cầm tay trong quy trình sàng lọc ROP vẫn cần được tiếp tục đánh giá”), đồng thời nhấn mạnh rằng phương thức chẩn đoán hình ảnh này “is not readily available or used by most intensive care nurseries” (tạm dịch: “chưa thực sự sẵn có hoặc chưa được áp dụng rộng rãi tại đa số các đơn vị hồi sức sơ sinh”).
GS. Cynthia Toth (Trường Y thuộc Đại học Duke, Durham, Bắc Carolina, Hoa Kỳ) và các đồng nghiệp nhận định nhu cầu sàng lọc ROP ở trẻ sinh non đang ngày càng gia tăng. Phương thức khám từ xa kết hợp chụp ảnh đáy mắt tiếp xúc giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, nhưng lại gây căng thẳng đáng kể cho trẻ do phải tra thuốc tê tại chỗ, đặt vành mi, tác động trực tiếp lên nhãn cầu và kích thích ánh sáng chói. Điều này mở ra xu hướng ứng dụng kỹ thuật OCT nguồn quét cầm tay (handheld swept-source OCT) như một giải pháp thay thế tối ưu hơn.
Giảm thiểu căng thẳng cho trẻ sơ sinh
Thử nghiệm BabySTEPS2 được tiến hành trên các trẻ sơ sinh đủ tiêu chuẩn tầm soát ROP có cân nặng khi sinh ≤ 1000 g và/hoặc tuổi thai dưới 29 tuần. Trong phân tích đối đầu trực tiếp này, mỗi trẻ được chụp một bên mắt tại giường bệnh bằng cả máy OCT và máy chụp ảnh đáy mắt trong khoảng cách chừng 15 phút, với thứ tự thực hiện ngẫu nhiên ở mỗi lần khám.
Mức độ căng thẳng của trẻ được các điều dưỡng nghiên cứu ghi nhận ngay tại giường dựa trên: thang điểm đau sơ sinh CRIES hiệu chỉnh (gồm điểm tiếng khóc 0–4 điểm và biểu cảm khuôn mặt 0–2 điểm); các rối loạn sinh hiệu (gồm nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh và giảm độ bão hòa oxy máu); cùng các biến cố bất lợi (AE).
Nghiên cứu thu nhận 69 trẻ, trong đó 59 trẻ hoàn thành quy trình với tổng cộng 399 lượt ghi hình. Tuổi thai trung bình đạt 26,1 tuần, trẻ trai chiếm 59,3% và cân nặng lúc sinh trung bình là 790 g.
OCT được chỉ định thực hiện trước trong 190 lượt chụp, và 209 lượt còn lại bắt đầu bằng chụp ảnh đáy mắt. Cả hai kỹ thuật đều thu thập hình ảnh thành công ở 397 lượt, mỗi phương pháp chỉ ghi nhận duy nhất một lần thao tác không đạt yêu cầu.
Thời gian ghi hình trung bình của OCT kéo dài 4,2 phút so với 2,0 phút của chụp ảnh đáy mắt. Toàn bộ các phiên chụp đáy mắt đều bắt buộc dùng thuốc tê tra mắt, đặt vành mi và bôi gel bôi trơn. Ngược lại, chỉ 3,5% số phiên chụp OCT cần đến thuốc tê và vành mi.
Nhìn chung, điểm số tiếng khóc trung bình ở nhóm dùng OCT thấp hơn rõ rệt so với chụp đáy mắt, với mức giảm điểm trung bình là 1,53 điểm trong khi thao tác (0,23 so với 1,76) và 0,32 điểm sau khi hoàn tất (0,05 so với 0,36).
Tuy nhiên, nhóm tác giả làm rõ: “The cry score before imaging was higher for OCT compared with fundus photography. This appeared to be due to persistent crying from infants who were imaged with fundus photography followed by OCT” (tạm dịch: “Điểm số tiếng khóc trước khi chụp ở nhóm OCT cao hơn so với nhóm chụp đáy mắt. Điều này dường như xuất phát từ việc trẻ vẫn khóc dai dẳng sau khi chụp đáy mắt trước đó rồi mới chuyển sang thực hiện OCT”).
Tác động lên biểu cảm khuôn mặt và chỉ số sinh lý
Điểm số biểu cảm khuôn mặt trung bình cũng giảm rõ rệt ở nhóm dùng OCT so với nhóm đối chứng/chụp đáy mắt, giảm trung bình 0,84 điểm trong quá trình chụp (0,28 so với 1,12) và 0,23 điểm sau chụp (0,06 so với 0,29). Nhìn chung, tỷ lệ các phiên chụp ghi nhận biểu cảm khuôn mặt xấu đi ở nhóm OCT thấp hơn hẳn so với chụp ảnh đáy mắt: 16,8% so với 75,8% trong khi thao tác, và 2,6% so với 22,5% sau khi chụp.
Xét về các chỉ số sinh lý, nhịp tim của trẻ khi chụp OCT ổn định và thấp hơn đáng kể so với chụp ảnh đáy mắt, với mức chênh lệch giảm trung bình 7,98 nhịp/phút trong khi chụp (169,2 so với 177,2 nhịp/phút) và giảm 17,80 nhịp/phút sau khi chụp (167,3 so với 185,1 nhịp/phút).
Các nghiên cứu viên nhận định các kết quả trên “held true regardless of whether OCT or fundus photography was performed first” (tạm dịch: “đều nhất quán và đúng dù OCT hay chụp ảnh đáy mắt được tiến hành trước”).
Giảm thiểu tỷ lệ biến cố bất lợi
Nghiên cứu ghi nhận 32 biến cố bất lợi, trong đó 18,8% phát sinh trong hoặc sau khi chụp OCT, còn 81,3% liên quan đến chụp ảnh đáy mắt. Những biến cố thường gặp nhất gồm tụt oxy máu (14 lượt), nhịp tim nhanh (12 lượt) và nhịp tim chậm (4 lượt).
Tỷ lệ trẻ gặp tình trạng tụt oxy máu sau khi chụp OCT thấp hơn rõ rệt so với sau chụp đáy mắt (7,3% so với 15,3%). Đồng thời, tỷ lệ xuất hiện nhịp tim nhanh ở nhóm OCT cũng ít hơn đáng kể ở cả thời điểm trước (8,1% so với 36,7%) và sau chụp (3,8% so với 30,2%).
Trong bài bình luận đi kèm, hai chuyên gia Samir Patel và Michael Klufas từ Đại học Thomas Jefferson (Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ) đánh giá: “The investigators deserve recognition for pursuing this prospective study on noncontact OCT imaging in the [neonatal intensive care unit] setting, and this type of study is necessary to serve as the foundation to push OCT imaging in ROP forward” (tạm dịch: “Nhóm tác giả rất xứng đáng được ghi nhận khi đã triển khai nghiên cứu tiến cứu này về OCT không tiếp xúc ngay tại đơn vị hồi sức sơ sinh [NICU], và dạng nghiên cứu này là nền tảng tất yếu nhằm thúc đẩy ứng dụng OCT trong quản lý bệnh võng mạc ở trẻ sinh non”).
Bên cạnh việc thừa nhận cần có thêm nghiên cứu để khẳng định hiệu quả lâm sàng của OCT cũng như rào cản về chi phí đầu tư trang thiết bị, các tác giả nhấn mạnh: “OCT is, after all, just a wavelength of light—but it is one that these infants cannot see and do not react to, and that distinction makes all the difference” (tạm dịch: “Sau cùng, bản chất của OCT chỉ là một bước sóng ánh sáng — nhưng lại là bước sóng mà các bé sơ sinh không nhìn thấy và không phản ứng khó chịu, và chính điểm khác biệt đó đã tạo nên sự thay đổi hoàn toàn”).