TS. Eliza Gil (Quỹ tín thác NHS Bệnh viện Nhi đồng Great Ormond Street [GOSH], London, Vương quốc Anh) cùng các cộng sự nhấn mạnh: “Recognition of the increasing importance of SAG organisms as a cause of pyogenic infections is relevant for clinicians caring for both adult and paediatric patients presenting with potential focal infection of CNS [central nervous system], intrathoracic, and abdominal sites,” (tạm dịch: “Việc nhận thức rõ vai trò ngày càng tăng của vi khuẩn nhóm SAG như một tác nhân gây nhiễm trùng sinh mủ có ý nghĩa lâm sàng rất lớn đối với các bác sĩ điều trị người lớn và trẻ em khi tiếp cận người bệnh có ổ nhiễm trùng khu trú tại hệ thần kinh trung ương, lồng ngực hoặc ổ bụng”).

Nhóm nghiên cứu nhận định thêm: “Furthermore, to halt and potentially reverse the increase in SAG infections, the reasons behind this change in the epidemiology of SAG organisms need to be urgently explored.” (tạm dịch: “Bên cạnh đó, để ngăn chặn và từng bước đảo ngược xu hướng gia tăng nhiễm khuẩn do SAG, việc khẩn trương làm sáng tỏ nguyên nhân dẫn tới sự thay đổi dịch tễ học này là vô cùng cấp thiết”).

Vốn là vi khuẩn hội sinh tại niêm mạc, các chủng SAG có thể gây nhiễm trùng sinh mủ xâm lấn, dẫn đến tình trạng “hospital admission, long-lasting antibiotic treatment, and surgical or radiologically guided drainage,” (tạm dịch: “nhập viện, điều trị kháng sinh kéo dài và phải can thiệp dẫn lưu qua phẫu thuật hoặc dưới hướng dẫn chẩn đoán hình ảnh”).

Đặc biệt, các trường hợp nhiễm trùng nội sọ do SAG thường liên quan đến “higher rates of surgical intervention, intensive care unit admission, and longer antibiotic treatment” (tạm dịch: “tỷ lệ can thiệp phẫu thuật cao hơn, tăng nhu cầu điều trị tại khoa hồi sức tích cực và thời gian dùng kháng sinh kéo dài hơn”) so với các căn nguyên vi sinh khác.

Nhóm nghiên cứu đã hồi cứu toàn bộ dữ liệu chẩn đoán liên quan đến Streptococcus spp từ tháng 1/2012 đến tháng 12/2023 từ hai cơ sở y tế: GOSH tại London (trung tâm xét nghiệm chẩn đoán sinh học phân tử cho các mẫu bệnh phẩm tại vị trí vô khuẩn từ bệnh nhân trên toàn Vương quốc Anh và Ireland) và Bệnh viện Đại học College London (UCLH – cơ sở y tế cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho cả người lớn lẫn trẻ em trong khu vực).

Các dữ liệu này sau đó được đối chiếu với cơ sở dữ liệu quốc gia về vãng khuẩn huyết do liên cầu khuẩn do Cơ quan An ninh Y tế Vương quốc Anh (UKHSA) công bố từ tháng 1/2015 đến tháng 12/2023.

Kết quả ghi nhận số ca nhiễm SAG hàng năm giai đoạn 2012–2023 gia tăng rõ rệt: từ 12 lên 49 ca tại GOSH (tăng 308%) và từ 48 lên 254 ca tại UCLH (tăng 429%). Mức tăng đột biến này không ghi nhận ở các loài Streptococcus spp khác được theo dõi.

Đa số (61,1%) các ca nhiễm SAG tại vị trí vô trùng (SBS) như máu và mô sâu xảy ra ở nam giới, với tỷ lệ gặp ở người lớn cao hơn trẻ em (61,6% so với 52,6%).

Tỷ lệ nhiễm SAG tại các vị trí vô trùng tính trên tổng số lượt nhập viện cấp cứu tăng đáng kể trong suốt giai đoạn nghiên cứu: tăng 442,9% tại GOSH (từ 2,12 lên 11,51 trên 1000 lượt nhập viện) và tăng 522,7% tại UCLH (từ 0,97 lên 6,04 trên 1000 lượt nhập viện). Xu hướng tăng mạnh này không xuất hiện ở các loài liên cầu khác, ngoại trừ đợt tăng tạm thời của nhiễm trùng SBS do S. pyogenes vào năm 2022 và sự gia tăng các ca S. pneumoniae xâm lấn tại GOSH từ năm 2021.

Các tác giả kết luận rằng nhóm SAG đã trở thành tác nhân liên cầu chủ đạo gây nhiễm trùng tại các vị trí vô trùng ở cả hai bệnh viện, chiếm 46% tổng số ca tại GOSH và 54% tại UCLH.

Về phân bố giải phẫu, nhiễm SAG tại vị trí vô trùng thường gặp nhất ở hệ thần kinh trung ương (19,6% tổng số ca, riêng ở trẻ em lên tới 39,2%), khoang lồng ngực (24,9%) và ổ bụng (17,8%). Trong đó, S. intermedius là căn nguyên phổ biến nhất gây nhiễm trùng thần kinh trung ương và lồng ngực; ngược lại, S. anginosus và S. constellatus chủ yếu phân lập được từ các ổ nhiễm trùng ổ bụng, hệ tim mạch hoặc máu và hệ cơ xương khớp.

Mặc dù vãng khuẩn huyết do SAG ít phổ biến, số liệu quốc gia cho thấy tỷ lệ hiện mắc đã tăng đáng kể từ 2,10 lên 3,03 ca trên 100.000 dân trong giai đoạn 2015–2023 (tăng 44,3%). Tương tự, tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết do SAG trong nhóm các liên cầu khuẩn được theo dõi cũng tăng vọt từ 1,3% lên 12,2%.

Các nhà nghiên cứu đưa ra “several hypotheses” (tạm dịch: “nhiều giả thuyết khác nhau”) để lý giải hiện tượng này. Giả thuyết hàng đầu là “the dominant circulating SAG strains could be more virulent than previous dominant strains,” (tạm dịch: “các chủng SAG lưu hành chủ đạo hiện nay mang độc lực cao hơn so với các chủng trước đây”); ngoài ra, sự gia tăng tỷ lệ người lành mang trùng cũng có thể kéo theo nguy cơ nhiễm trùng xâm lấn.

Các chuyên gia nhận định thêm: “The widespread introduction of pneumococcal conjugate vaccinations […] in the UK might have created a new niche for the carriage of SAG organisms in children,” (tạm dịch: “Việc tiêm chủng vắc-xin phế cầu liên hợp rộng rãi […] tại Anh có thể đã tạo ra một hốc sinh thái mới, tạo điều kiện cho sự cư trú của nhóm vi khuẩn SAG ở trẻ em”).