Kết quả nghiên cứu ghi nhận phác đồ này không chỉ duy trì tốt mức tải lượng HIV-1 RNA và số lượng tế bào T-CD4+ trong suốt thời gian theo dõi, mà còn ghi nhận tỷ lệ ngừng điều trị do biến cố bất lợi (AE) rất thấp, cùng tỷ lệ tuân thủ điều trị đạt trên 95%.
GS. Chloe Orkin (Viện Blizard, Đại học Queen Mary London, Vương quốc Anh) cùng các cộng sự kết luận: “Once-weekly ISL/LEN represents a potential treatment option for a complete, single-tablet, oral regimen for the treatment of HIV-1” (tạm dịch: “Phác đồ ISL/LEN dùng 1 lần/tuần mở ra một lựa chọn điều trị tiềm năng, mang lại một liệu trình uống hoàn chỉnh chỉ với một viên duy nhất trong điều trị HIV-1”).
Nhóm nghiên cứu nhận định, mặc dù sự ra đời của liệu pháp kháng retrovirus phối hợp dạng một viên dùng 1 lần/ngày đã tạo ra bước ngoặt lớn trong quản lý người nhiễm HIV, việc phải uống thuốc hàng ngày “can lead to ‘pill fatigue,’ [the] mental, emotional, or behavioral weariness associated with taking medication on a regular basis” (tạm dịch: “có thể dẫn đến ‘hội chứng ngán thuốc’ [pill fatigue]—tình trạng mệt mỏi về tâm lý, cảm xúc hoặc hành vi do phải dùng thuốc liên tục mỗi ngày”).
Đây là thách thức đáng kể trên lâm sàng, bởi liệu pháp ARV phối hợp “warrants sustained adherence to minimize the risk of treatment failure, onward transmission, and emergence of drug resistance” (tạm dịch: “đòi hỏi sự tuân thủ điều trị bền vững nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ thất bại điều trị, lây truyền sang người khác và xuất hiện đột biến kháng thuốc”).
Cả ISL—thuốc ức chế chuyển vị men sao chép ngược nucleoside (NRTI)—và LEN—thuốc ức chế chọn lọc chức năng capsid của HIV-1 đầu tiên trong phân nhóm—đều có “pharmacokinetic profiles that support once-weekly oral administration” (tạm dịch: “đặc tính dược động học cho phép sử dụng đường uống 1 lần/tuần”), do đó nhóm tác giả đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng pha 3 để đánh giá hiệu quả của phác đồ phối hợp này.
Thử nghiệm tuyển chọn 607 người trưởng thành tại 106 trung tâm thuộc 12 quốc gia. Các đối tượng này đã đạt ức chế virus ổn định (định nghĩa là nồng độ HIV-1 RNA huyết tương dưới 50 bản sao/mL ghi nhận trong ít nhất 6 tháng trước khi sàng lọc) khi đang điều trị bằng phác đồ bictegravir-emtricitabine-tenofovir alafenamide (B/F/TAF) 1 lần/ngày.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm dùng ISL/LEN 1 lần/tuần (n=304) hoặc tiếp tục duy trì phác đồ B/F/TAF (n=303), kết hợp sử dụng giả dược đối chứng tương ứng dùng 1 lần/ngày hoặc 1 lần/tuần.
Ở nhóm can thiệp ISL/LEN, người bệnh được dùng 2 viên vào ngày 1 và ngày 2 (mỗi viên chứa 0,5 mg islatravir liều khởi đầu và 300 mg lenacapavir liều nạp); từ ngày thứ 8 trở đi, chuyển sang dùng 1 viên mỗi tuần chứa 2 mg islatravir và 300 mg lenacapavir. Nhóm đối chứng B/F/TAF duy trì 1 viên/ngày kể từ ngày 1, gồm 50 mg bictegravir, 200 mg emtricitabine và 25 mg tenofovir alafenamide.
Độ tuổi trung vị của nhóm nghiên cứu là 49 tuổi, 79,4% là nam giới theo giới tính khi sinh, trong đó 2,0% xác định là người chuyển giới, phi nhị nguyên giới hoặc không theo định chuẩn giới. Đa số là người da trắng (45,5%) hoặc người da đen (31,1%). Tại thời điểm ban đầu, nồng độ HIV-1 RNA từ 50 bản sao/mL trở lên được ghi nhận ở 1,6% người bệnh nhóm ISL/LEN 1 lần/tuần và 1,7% ở nhóm B/F/TAF 1 lần/ngày.
Các đối tượng được theo dõi định kỳ tại tuần thứ 4, 8, 12 và mỗi 12 tuần sau đó. Tại thời điểm tuần thứ 48, không có trường hợp nào trong nhóm ISL/LEN ghi nhận tải lượng HIV-1 RNA từ 50 bản sao/mL trở lên, trong khi nhóm B/F/TAF có 1 ca (0,3%). Theo đó, nghiên cứu đã đạt tiêu chuẩn không thua kém được xác định trước đối với tiêu chí đánh giá chính.
Tỷ lệ duy trì tải lượng HIV-1 RNA dưới 50 bản sao/mL tại tuần 48 đạt 93,4% ở nhóm ISL/LEN và 92,4% ở nhóm B/F/TAF; kết quả này “showed noninferiority of ISL/LEN to B/F/TAF according to the FDA-defined snapshot algorithm” (tạm dịch: “chứng minh tính không thua kém của phác đồ ISL/LEN so với B/F/TAF theo thuật toán snapshot do FDA quy định”).
Không ghi nhận trường hợp nào xuất hiện đột biến kháng thuốc đối với cả hai phác đồ. Đáng chú ý, kết quả điều trị không bị ảnh hưởng bởi đột biến M184V/I sẵn có từ trước (ghi nhận ở 5,1% người bệnh tại thời điểm ban đầu—vốn là đột biến gây kháng mức độ cao với các thuốc NRTI gồm lamivudine và emtricitabine).
Tại tuần 48, mức giảm trung bình số lượng tế bào T-CD4+ là 10 tế bào/µL ở nhóm ISL/LEN (từ mức ban đầu 739 tế bào/µL) và 18 tế bào/µL ở nhóm B/F/TAF (từ mức ban đầu 745 tế bào/µL). Điều này cho thấy số lượng tế bào T-CD4+ “remained stable” (tạm dịch: “vẫn được duy trì ổn định”).
Dựa trên phương pháp đếm số viên thuốc đã dùng, tỷ lệ tuân thủ điều trị đến tuần thứ 48 đạt 98,9% ở nhóm ISL/LEN và 95,8% ở nhóm B/F/TAF; tỷ lệ người bệnh đạt mức tuân thủ từ 95% trở lên lần lượt là 96,0% và 80,4%.
Tỷ lệ gặp biến cố bất lợi liên quan đến điều trị (TRAE) là 13,5% ở nhóm ISL/LEN và 13,2% ở nhóm tiếp tục dùng B/F/TAF, trong đó 98,8% các biến cố chỉ ở mức độ 1 hoặc 2. Các biến cố thường gặp nhất gồm đau đầu (3,0% so với 2,6%) và buồn nôn (3,0% so với 3,3%).
Biến cố bất lợi nghiêm trọng xảy ra ở 5,3% trường hợp nhóm ISL/LEN và 4,6% ở nhóm B/F/TAF. Tỷ lệ ngừng điều trị do biến cố bất lợi lần lượt là 2,0% và 1,7%.
Nhóm tác giả nhận định rằng nhìn chung các “findings support the safety of the current weekly 2-mg dose of islatravir” (tạm dịch: “kết quả thu được củng cố hồ sơ an toàn của liều islatravir 2 mg dùng hàng tuần hiện nay”), đồng thời nhấn mạnh: “The longer-term safety data may provide further valuable insight beyond the week 48 data presented here” (tạm dịch: “Các dữ liệu an toàn dài hạn hơn sẽ tiếp tục mang lại những góc nhìn giá trị vượt ra ngoài phạm vi dữ liệu 48 tuần được trình bày tại đây”).