Các tác nhân vi sinh chịu trách nhiệm chính cho gánh nặng ung thư toàn cầu bao gồm Helicobacter pylori, human papillomavirus (HPV), virus viêm gan B (HBV), Epstein–Barr virus (EBV) và virus viêm gan C (HCV). Kết quả này được công bố bởi Harriet Rumgay cùng các cộng sự tại Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC, Lyon, Pháp), đồng thời nhấn mạnh “the importance of infection control to achieve cancer prevention” (tạm dịch: “tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm trùng nhằm đạt được mục tiêu phòng ngừa ung thư”).

Trên tạp chí The Lancet Oncology, nhóm tác giả nhận định: “Scientifically proven, but often underused, approaches include HPV and HBV vaccination; testing and treatment of HIV, H pylori, HBV, and HCV; safe injection practices; access to condoms and pre-exposure prophylaxis to prevent HIV transmission; and screening of precancerous lesions for HPV-driven cervical and anal cancer” (tạm dịch: “Các biện pháp can thiệp đã được khoa học chứng minh nhưng vẫn chưa được khai thác triệt để bao gồm: tiêm vaccine phòng HPV và HBV; xét nghiệm và điều trị HIV, H. pylori, HBV, HCV; thực hành tiêm truyền an toàn; tăng cường tiếp cận bao cao su và điều trị dự phòng trước phơi nhiễm để ngăn lây truyền HIV; cùng với sàng lọc các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và hậu môn do HPV gây ra”).

“Our findings also inform the investment cases for research and development for new prevention tools, most notably for EBV” (tạm dịch: “Những phát hiện này cũng cung cấp cơ sở định hướng đầu tư nghiên cứu và phát triển các công cụ dự phòng mới, đặc biệt là đối với EBV”).

Các tác nhân nhiễm trùng hàng đầu

Nhóm nghiên cứu của Rumgay đã sử dụng dữ liệu mới mắc cập nhật từ GLOBOCAN 2024 để ước tính tỷ lệ các ca ung thư mới có thể quy trách cho 12 tác nhân truyền nhiễm được Chương trình Chuyên khảo IARC xếp vào nhóm 1 chất sinh ung thư ở người.

Ước tính trên phạm vi toàn cầu có khoảng 2,3 triệu ca ung thư mới mắc xuất phát từ nguyên nhân nhiễm trùng, chiếm 12% tổng số ca ung thư.

H. pylori và HPV là hai căn nguyên gây ra số lượng ca ung thư lớn nhất do nhiễm trùng, lần lượt là 760.000 và 750.000 ca, tương ứng với phân suất quy trách dân số (PAF) ở mức 4% cho mỗi tác nhân.

Tiếp theo là HBV, EBV và HCV với số ca mắc tương ứng là 360.000, 260.000 và 160.000 ca, tương đương PAF lần lượt là 2%, 1% và dưới 1%.

Tỷ suất mới mắc chuẩn hóa theo tuổi (ASIR) của tất cả các tác nhân nhiễm trùng cộng lại là 22,7 trường hợp trên 100.000 người-năm. Trong đó, HPV ghi nhận chỉ số ASIR cao nhất với 7,7 trường hợp trên 100.000 người-năm; theo sau lần lượt là H. pylori (6,9), HBV (3,4), EBV (2,6) và HCV (1,5 trường hợp trên 100.000 người-năm).

Các tác giả nghiên cứu ghi nhận: “EBV ranked as the fourth highest infectious cause of cancer globally, ahead of HCV in attributable cases, constituting an important shift since our last global estimates” (tạm dịch: “EBV đã vươn lên thành căn nguyên nhiễm trùng đứng thứ tư gây ung thư trên toàn cầu, vượt qua HCV về số ca quy trách; điều này đánh dấu một bước chuyển dịch quan trọng so với các ước tính toàn cầu trước đây”). “This change is due to the expanded evidence on the causal role of EBV in additional cancer sites, including some gastric cancers and specific non-Hodgkin lymphoma types other than Burkitt lymphoma” (tạm dịch: “Sự thay đổi này bắt nguồn từ việc ngày càng có nhiều bằng chứng khẳng định vai trò căn nguyên của EBV tại nhiều vị trí ung thư khác, bao gồm một số thể ung thư dạ dày và các phân type u lympho không Hodgkin đặc hiệu ngoài u lympho Burkitt”).

Sự khác biệt rõ nét theo phân vùng địa lý

Gánh nặng ung thư do nhiễm trùng thể hiện rõ nhất tại khu vực Đông Á với 990.000 ca mắc, tương ứng PAF đạt 15% và ASIR là 31,9 trên 100.000 người-năm; cả hai chỉ số này đều vượt xa mức trung bình của toàn cầu.

Tương tự, PAF của các ung thư do nhiễm trùng tại khu vực châu Phi cận Sahara và Đông Nam Á cũng cao hơn mức bình quân thế giới, lần lượt đạt 25% và 16%, cùng chỉ số ASIR tương ứng là 28,5 và 23,1 trên 100.000 người-năm.

Tại Trung và Đông Âu, ASIR cũng cao hơn mức trung bình toàn cầu với 24,3 trên 100.000 người-năm, tuy nhiên chỉ số PAF tại đây lại thấp hơn, ở mức 10%.

Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cũng chỉ ra rằng: “each agent had distinct geographical patterns of attributable cancer incidence, with specific implications for infection control to reduce the burden of cancer” (tạm dịch: “mỗi tác nhân đều có mô hình phân bố địa lý riêng biệt về tỷ lệ ung thư quy trách, mang lại những hàm ý quan trọng cho công tác kiểm soát nhiễm trùng nhằm giảm nhẹ gánh nặng bệnh ung thư”).

Điển hình tại Đông Á, gánh nặng ung thư do nhiễm trùng chủ yếu xuất phát từ H. pylori và HBV, với chỉ số ASIR tương ứng là 11,9 và 8,4 trên 100.000 người-năm. Trong khi đó, tại châu Phi cận Sahara, HPV là tác nhân chủ đạo với ASIR lên tới 16,6 trên 100.000 người-năm. Khu vực này “also had a substantial ASIR” (tạm dịch: “cũng ghi nhận chỉ số ASIR đáng kể”) đối với herpesvirus liên quan đến sarcoma Kaposi, đạt 2,2 trên 100.000 người-năm, so với mức dưới 0,7 ở tất cả các vùng lãnh thổ khác.

Trong phần kết luận, Rumgay và các cộng sự nhấn mạnh: “although investment in the development of new preventive vaccinations for EBV, H pylori, and Kaposi’s sarcoma is key, many prevention strategies are known to be cost-effective” (tạm dịch: “Mặc dù việc đầu tư phát triển các vaccine dự phòng mới cho EBV, H. pylori và sarcoma Kaposi mang tính then chốt, nhưng nhiều chiến lược phòng bệnh hiện có đã được chứng minh là rất hiệu quả về mặt chi phí”).

Nhóm nghiên cứu khẳng định thêm: “Unfortunately, such strategies are often underused due to societal, financial, and political barriers, often in the settings that need them most. Global and local prevention efforts are thus a question of equity and should be considered in the promotion of universal prevention strategies” (tạm dịch: “Đáng tiếc là các chiến lược này thường chưa được áp dụng đầy đủ do các rào cản xã hội, tài chính và chính trị, đặc biệt tại những nơi có nhu cầu cấp thiết nhất. Do đó, các nỗ lực dự phòng ở quy mô toàn cầu và địa phương là vấn đề của sự công bằng y tế, cần được ưu tiên xem xét trong việc thúc đẩy các chiến lược dự phòng bao phủ toàn dân”).