Nhóm nghiên cứu báo cáo trên tạp chí The Lancet Obstetrics, Gynaecology, & Women’s Health rằng: “The intervention led to significant weight loss” (tạm dịch: “Can thiệp này mang lại hiệu quả giảm cân rõ rệt”) cùng với tỷ lệ biến chứng hậu phẫu thấp hơn so với nhóm chăm sóc thường quy.
Các tác giả cho biết thêm: “recruitment, engagement, adherence, and retention of women” (tạm dịch: “tỷ lệ tuyển mộ, mức độ gắn kết, sự tuân thủ và duy trì theo dõi người bệnh”) trong thử nghiệm phản ánh can thiệp hoàn toàn khả thi, “and a future definitive trial is warranted” (tạm dịch: “và cần có thêm một thử nghiệm lâm sàng quy mô xác nhận trong tương lai”).
Thử nghiệm ENDO-CARE thu nhận 72 phụ nữ có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 28,0 kg/m2 trở lên (trung bình 38,5 kg/m2), có chỉ định phẫu thuật triệt căn ung thư nội mạc tử cung tại 9 trung tâm y tế ở Anh. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp bằng chương trình thay thế hoàn toàn bữa ăn với năng lượng thấp (800 kcal/ngày, 76 g protein/ngày) dưới sự hỗ trợ của chuyên gia dinh dưỡng, hoặc nhóm chăm sóc thường quy trong giai đoạn từ lúc chẩn đoán đến khi phẫu thuật.
Thử nghiệm đáp ứng hầu hết các tiêu chuẩn khả thi định trước, ngoại trừ hai chỉ số. Cụ thể, tốc độ tuyển mộ trung bình đạt 0,62 người bệnh/trung tâm/tháng so với mục tiêu 0,75; tỷ lệ tuân thủ – xác định bằng tỷ lệ người bệnh ở nhóm can thiệp giảm từ 5% trọng lượng cơ thể trở lên – đạt 44% so với mục tiêu kỳ vọng 60%.
Tuy nhiên, số trung tâm tham gia đã vượt kế hoạch (9 trung tâm so với mục tiêu là 6), đồng thời tổng số người bệnh tuyển mộ đạt đủ mục tiêu 72 người. Tỷ lệ tương tác, tính theo tỷ lệ tiếp nhận các cuộc gọi theo dõi, đạt 85% (vượt mục tiêu 75%); tỷ lệ người bệnh duy trì đến lần theo dõi cuối cùng đạt 86%, vượt nhẹ mức mục tiêu 85%.
Nhóm nghiên cứu của TS. Dimitrios Koutoukidis tại Đại học Oxford (Anh) ghi nhận mức giảm cân từ thời điểm ban đầu đến lúc phẫu thuật ở nhóm can thiệp vượt trội hơn so với nhóm chăm sóc thường quy, với mức giảm trung bình 5,3 kg so với 1,8 kg (mức chênh lệch giữa hai nhóm là 3,5 kg).
Khoảng chênh lệch này tiếp tục được duy trì tại thời điểm 30 ngày sau phẫu thuật, khi nhóm can thiệp duy trì mức giảm cân nhiều hơn nhóm chứng trung bình 3,0 kg.
Tỷ lệ người bệnh giảm từ 5% trọng lượng cơ thể trở lên trong giai đoạn tiền phẫu ở nhóm can thiệp đạt 44%, cao hơn đáng kể so với mức 12% ở nhóm chăm sóc thường quy.
Đáng lưu ý, các tác giả nhấn mạnh không ghi nhận tình trạng suy giảm khối nạc tuyệt đối cũng như tỷ lệ khối nạc trên tổng trọng lượng cơ thể giữa hai nhóm nghiên cứu.
Về độ an toàn, thử nghiệm không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng nào. Đáng chú ý, tỷ lệ xuất hiện biến chứng trong vòng 30 ngày sau mổ ở nhóm can thiệp thấp hơn rõ rệt: 27% so với 51% ở nhóm chứng, tương ứng tỷ số chênh (odds ratio) ưu thế nghiêng về nhóm can thiệp là 0,35.
Nhóm tác giả nhận định: “This effect was primarily driven by a lower proportion of participants developing up to grade II complications in the intervention group” (tạm dịch: “Hiệu quả này chủ yếu đến từ việc giảm thiểu tỷ lệ người bệnh gặp các biến chứng từ độ II trở xuống ở nhóm can thiệp”).
Về định hướng nghiên cứu tiếp theo, các chuyên gia gợi ý: “Given that unwillingness to try the meal replacement products was a key reason for declining participation, yet those who attempted it rated it highly, future studies might consider offering tasters to mitigate these concerns alongside offering other food-based interventions to participants who cannot adhere to the programme” (tạm dịch: “Do tâm lý e ngại dùng thử sản phẩm thay thế bữa ăn là lý do chính khiến người bệnh từ chối tham gia—mặc dù những người đã trải nghiệm đều đánh giá rất tích cực—các nghiên cứu tương lai nên cân nhắc việc cho dùng thử để giải tỏa trở ngại tâm lý này, đồng thời kết hợp các can thiệp dinh dưỡng từ thực phẩm thông thường cho những trường hợp không thể tuân thủ chương trình”).
Các tác giả nhấn mạnh thêm: “Additionally, future studies could consider adjunct GLP-1 receptor agonists to facilitate adherence to dietary energy restriction” (tạm dịch: “Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể cân nhắc phối hợp thêm thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 nhằm nâng cao mức độ tuân thủ chế độ ăn hạn chế năng lượng”).