TS. Josélio Rodrigues de Oliveira Filho (Hệ thống Y tế Mass General Brigham, Trường Y Harvard, Boston, Massachusetts) cùng các cộng sự cho biết: “These findings extend the established adult biliary safety signal to a younger population and are consistent with previously published rates” (tạm dịch: “Những phát hiện này mở rộng cảnh báo an toàn về đường mật vốn đã được ghi nhận ở người trưởng thành sang nhóm dân số trẻ tuổi hơn, đồng thời hoàn toàn nhất quán với các tỷ lệ đã được công bố trước đây”).
Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ Mạng lưới Nghiên cứu TriNetX trên nhóm đối tượng từ 12–21 tuổi được chẩn đoán thừa cân hoặc béo phì trong giai đoạn từ tháng 1/2022 đến tháng 5/2026. Tổng cộng 18.759 bệnh nhân điều trị bằng thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (tuổi trung bình 17,4; 63% là nữ) được ghép cặp theo điểm xu hướng (propensity score matching) về tuổi, giới tính và bệnh lý đồng mắc với số lượng tương đương người không sử dụng thuốc (tuổi trung bình 17,5; 64% là nữ), với thời gian theo dõi trung vị lần lượt là 364 ngày và 849 ngày.
Phân tích ban đầu cho thấy thanh thiếu niên sử dụng thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 có nguy cơ xuất hiện cơn đau quặn mật hoặc phải phẫu thuật cắt túi mật cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không sử dụng (với tỷ số nguy cơ RR lần lượt là 1,62 và 1,39), tuy nhiên chưa ghi nhận sự khác biệt đối với biến cố viêm túi mật.
Dù vậy, khi tiến hành phân tích biến cố theo thời gian (time-to-event analysis), mức độ ảnh hưởng ước tính đều tăng lên rõ rệt đối với tất cả các kết cục đường mật được theo dõi: nguy cơ viêm túi mật cao hơn đáng kể (tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh [HR] = 2,22), cơn đau quặn mật (HR = 2,92) và chỉ định cắt túi mật (HR = 2,39).
Nhóm nghiên cứu cũng đánh giá tác động của thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 trên phân nhóm bệnh nhân béo phì độ I hoặc II, với thời gian theo dõi trung vị là 387 ngày ở 8.046 người dùng thuốc và 903 ngày ở nhóm chứng đối đầu. Trong phân nhóm này, chỉ có cơn đau quặn mật đạt mức ý nghĩa về mặt tỷ số nguy cơ; tuy nhiên, phân tích Kaplan–Meier lại ghi nhận tỷ lệ biến cố tăng cao rõ rệt đối với viêm túi mật (HR = 3,36), cơn đau quặn mật (HR = 2,78) và cắt túi mật (HR = 2,93).
Nhóm tác giả lưu ý rằng số lượng biến cố đường mật ở nhóm bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì độ III còn quá ít để thực hiện một “meaningful analysis” (tạm dịch: “phân tích có ý nghĩa thống kê”).
Các nhà nghiên cứu nhận định: “The observed biliary risk likely reflects rapid weight loss, which predisposes to gallstone formation in children with obesity, compounded by GLP-1 [receptor agonist]–mediated gallbladder dysmotility” (tạm dịch: “Nguy cơ biến cố đường mật quan sát được nhiều khả năng phản ánh quá trình giảm cân nhanh—yếu tố thuận lợi thúc đẩy tạo sỏi mật ở trẻ béo phì—kết hợp với tình trạng giảm vận động túi mật do thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 gây ra”) và “Adult data suggest a pharmacologic mechanism” (tạm dịch: “Các dữ liệu trên người trưởng thành cũng gợi ý một cơ chế dược lý tương tự”).
Dù thừa nhận rằng “[c]ausality cannot be established, and residual confounding cannot be excluded” (tạm dịch: “Chưa thể khẳng định mối quan hệ nhân quả và không thể loại trừ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu còn sót lại”) trong nghiên cứu này, các tác giả vẫn khuyến cáo lâm sàng cần “vigilance for biliary symptoms” (tạm dịch: “nâng cao cảnh giác trước các triệu chứng đường mật”) khi chỉ định thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 cho nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.
Nhóm nghiên cứu kết luận: “Prospective studies should clarify risk stratification, evaluate whether prophylactic strategies used in bariatric populations could be applied, and identify whether monitoring protocols can reduce biliary morbidity” (tạm dịch: “Các nghiên cứu tiến cứu cần tiếp tục làm rõ phân tầng nguy cơ, đánh giá khả năng ứng dụng các chiến lược dự phòng vốn dùng cho bệnh nhân phẫu thuật giảm cân, đồng thời xác định xem các quy trình giám sát chặt chẽ có giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh lý đường mật hay không”).