Báo cáo kết quả tại Hội nghị EURETINA 2026 (Vienna, Áo), BS. Roger Goldberg (Bay Area Retina Associates, California, Hoa Kỳ) nhận định rằng thử nghiệm chưa đạt tiêu chí chính có thể xuất phát từ yếu tố gây nhiễu do sự mất cân đối các biến cố ngoài AMD thể ướt trong quần thể phân tích đầy đủ.

BS. Goldberg nhấn mạnh que cấy này có kích thước siêu nhỏ—chỉ bằng 1/5000 thể tích dịch kính—với cấu tạo gồm 94% dược chất và 6% khung chất mang, hoàn toàn không chứa polyethylene glycol hay poly lactic-co-glycolic acid. Thiết bị phóng thích đều đặn hoạt chất ức chế tyrosine kinase vorolanib mỗi ngày trong tối thiểu 6 tháng.

Sau khi cấy vào buồng dịch kính, vorolanib phát huy tác dụng nội bào thông qua ức chế đồng thời các con đường truyền tín hiệu của yếu tố tăng sinh nội mô mạch máu (VEGF), interleukin-6 và yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGF).

Trong thử nghiệm then chốt pha 3 này, các bệnh nhân AMD thể tân mạch (thể ướt) được phân ngẫu nhiên vào hai nhánh: một nhóm nhận 3 liều nạp aflibercept 2 mg rồi chuyển sang cấy EYP-1901 2,7 mg mỗi 6 tháng; nhóm còn lại tiêm aflibercept 2 mg định kỳ mỗi 8 tuần. Ở cả hai nhánh, bác sĩ có thể chỉ định tiêm bổ sung aflibercept 2 mg nếu người bệnh giảm thị lực chỉnh kính tối đa (BCVA) từ 5 chữ cái trở lên kèm tăng độ dày trung tâm hoàng điểm (CST) tối thiểu 75 µm, hoặc xuất hiện xuất huyết đe dọa thị lực.

Độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 77 tuổi; đa số từ 65 tuổi trở lên (95%) và là nữ giới (65%). Phần lớn bệnh nhân chưa từng can thiệp trước đó (chiếm 76%), nhóm còn lại từng điều trị anti-VEGF với tần suất trung bình 7,4 mũi trong năm trước khi tham gia nghiên cứu. Tại thời điểm ban đầu, BCVA trung bình đạt khoảng 65 chữ cái (tương đương 20/50 theo bảng thị lực Snellen) và CST trung bình xấp xỉ 320 µm.

Tính trung bình kết quả ở tuần 52 và 56, 211 bệnh nhân dùng EYP-1901 cải thiện BCVA thêm 2,13 chữ cái so với ban đầu, trong khi 216 bệnh nhân dùng aflibercept tăng 5,97 chữ cái. Mức chênh lệch -3,84 chữ cái nghiêng về aflibercept đã khiến EYP-1901 không đạt tiêu chí không thua kém, do giới hạn dưới của khoảng tin cậy 95% là -5,79, vượt qua ngưỡng biên độ cho phép là -4,50 chữ cái.

Tuy nhiên, BS. Goldberg nhấn mạnh mức độ kiểm soát giải phẫu đạt mức “excellent” (tạm dịch: “rất xuất sắc”), với mức giảm CST trung bình bình phương tối thiểu giữa EYP-1901 và aflibercept tương đương nhau (lần lượt là 72 µm và 76 µm, chênh lệch chỉ +4 µm). Thêm vào đó, phác đồ EYP-1901 không gây ra “typical see-saw pattern that you see with bolus intravitreal anti-VEGF injection” (tạm dịch: “hiệu ứng bập bênh điển hình thường gặp khi tiêm bolus anti-VEGF nội nhãn”).

Mất cân đối về nguyên nhân suy giảm thị lực có thể lý giải sự khác biệt

Khi tìm hiểu nguyên nhân không đạt tiêu chuẩn không thua kém dù cấu trúc giải phẫu được kiểm soát tốt, các nhà nghiên cứu ghi nhận 9 trường hợp ở nhóm EYP-1901 suy giảm từ 15 chữ cái thị lực trở lên do các bệnh lý độc lập với AMD thể ướt—bao gồm 6 ca teo địa lý (GA), 2 ca glôcôm và 1 ca bong võng mạc. Ngược lại, nhóm aflibercept chỉ ghi nhận duy nhất 1 trường hợp giảm trên 15 chữ cái xuất phát trực tiếp từ diễn tiến AMD thể ướt.

Khi tiến hành phân tích post-hoc loại trừ các ca bệnh này, EYP-1901 đã đạt tiêu chí không thua kém so với aflibercept về cải thiện BCVA, với số chữ cái tăng thêm lần lượt là 3,52 và 5,94 (chênh lệch -2,42 chữ cái; giới hạn dưới của KTC 95% là -4,16 chữ cái, nằm trong giới hạn cho phép).

Nhận thấy có 6 bệnh nhân phát triển GA, nghiên cứu đã đánh giá nguy cơ khởi phát hoặc tiến triển nặng của teo địa lý giữa EYP-1901 và aflibercept. Kết quả cho thấy tỷ lệ teo hoàng điểm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ở thời điểm ban đầu (8% so với 10%) cũng như tại tuần 56 (24% so với 29%). Tốc độ tiến triển của thương tổn GA ở mắt điều trị bằng EYP-1901 tương đương với mắt đối chứng không can thiệp và chậm hơn mức trung bình theo y văn (1,7 mm2/năm so với 2,0 mm2/năm).

Giảm tải gánh nặng điều trị trên lâm sàng

Dù chưa đạt tiêu chí chính, BS. Goldberg chỉ ra rằng EYP-1901 vượt trội hơn phác đồ tiêm aflibercept về mức độ tinh giản gánh nặng điều trị (tính cả số lần tiêm bổ sung), với tần suất tiêm trung bình quy đổi hằng năm là 3,1 mũi so với 5,3 mũi ở nhóm aflibercept—giúp giảm đến 42% số mũi tiêm.

Ông chia sẻ thêm: “nearly 80% of patients were able to go the full year with 0 or 1 supplemental injection” (tạm dịch: “gần 80% bệnh nhân có thể duy trì suốt cả năm mà không cần hoặc chỉ cần tiêm bổ sung tối đa 1 mũi”).

Báo cáo cũng ghi nhận EYP-1901 sở hữu một “favorable safety profile” (tạm dịch: “hồ sơ an toàn thuận lợi”). Không có trường hợp nào que cấy di lệch vào tiền phòng, đục tiền phòng hay xuất hiện các hạt trôi nổi tự do; đồng thời không ghi nhận biến cố viêm mạch võng mạc (tắc mạch hoặc không tắc mạch) hay viêm nội nhãn mức độ nặng.

Các biến cố ngoại ý cần theo dõi chặt chẽ gồm bong võng mạc, viêm nội nhãn và viêm mủ nội nhãn đều xuất hiện dưới 1% ở cả hai nhóm điều trị.

BS. Goldberg thông báo thêm rằng: “twin study – LUCIA – an identical phase 3 program will be reading out its topline results later this quarter” (tạm dịch: “thử nghiệm song hành LUCIA—chương trình pha 3 với thiết kế tương đồng—sẽ công bố các kết quả sơ bộ then chốt vào cuối quý này”).