Trình bày tại Munich (Đức), tác giả chính – GS. Henning Bundgaard từ Bệnh viện Đại học Copenhagen (Đan Mạch) – cho biết tính an toàn của phác đồ rút ngắn theo đáp ứng lâm sàng không thua kém phác đồ chuẩn, dù ghi nhận tỷ lệ tái phát vãng khuẩn huyết hoặc viêm nội tâm mạc có cao hơn.

Ông giải thích rằng thực hành lâm sàng hiện nay đối với viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn tim trái – vốn kéo dài liệu trình kháng sinh liều cao tới 6 tuần – chủ yếu vẫn dựa trên ý kiến chuyên gia và các quan sát kinh điển từ thập niên 1950.

GS. Bundgaard nhấn mạnh thêm rằng thử nghiệm POET I trước đó đã chứng minh những bệnh nhân đạt ổn định lâm sàng theo các tiêu chuẩn lâm sàng, sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh xác định có thể chuyển an toàn từ kháng sinh tĩnh mạch sang đường uống. Trong khi đó, POET II được thiết kế nhằm đánh giá xem liệu “tailoring antibiotic therapy in those who have an initial positive response could safely reduce the duration” (tạm dịch: “việc cá thể hóa phác đồ kháng sinh ở những bệnh nhân có đáp ứng ban đầu thuận lợi có thể rút ngắn thời gian điều trị một cách an toàn hay không”).

Thử nghiệm nhãn mở này thu nhận 634 bệnh nhân viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis hoặc các loài liên cầu khuẩn (streptococcus). Toàn bộ người bệnh ban đầu được điều trị kháng sinh trong thời gian tối thiểu từ 2 đến 4 tuần theo quy chuẩn. Sau đó, 508 bệnh nhân (tuổi trung bình 70; 75,4% là nam giới) đạt tiêu chuẩn ổn định lâm sàng theo POET được phân ngẫu nhiên vào nhóm điều trị cá thể hóa theo đáp ứng hoặc nhóm duy trì thời gian chuẩn. Tại thời điểm phân nhóm, nhóm cá thể hóa được ngừng kháng sinh ngay lập tức, trong khi nhóm đối chứng tiếp tục phác đồ thường quy.

Đánh giá về tiêu chí hiệu quả chính, GS. Bundgaard cho biết ở nhóm cá thể hóa, trung vị số ngày sống còn không cần dùng kháng sinh điều trị viêm nội tâm mạc hoặc vãng khuẩn huyết trong 6 tháng sau phân nhóm là 183 ngày, so với 169 ngày ở nhóm điều trị chuẩn – một mức chênh lệch có ý nghĩa thống kê.

Tổng thời gian dùng kháng sinh ở nhóm cá thể hóa là 27 ngày so với 42 ngày ở nhóm chuẩn, giúp rút ngắn thời gian điều trị có ý nghĩa lâm sàng tới 15 ngày.

Tiêu chí an toàn chính là biến cố gộp gồm tử vong do mọi nguyên nhân, phẫu thuật tim ngoài kế hoạch hoặc biến cố thuyên tắc có triệu chứng trong vòng 6 tháng sau phân nhóm; tỷ lệ này lần lượt là 8,2% ở nhóm cá thể hóa và 10,7% ở nhóm điều trị chuẩn.

Báo cáo viên nhấn mạnh: “This corresponds to a difference of –2.4 percentage points, so clearly noninferiority was met” (tạm dịch: “Kết quả này tương ứng với mức chênh lệch -2,4 điểm phần trăm, qua đó khẳng định rõ ràng tiêu chí không thua kém đã đạt được”).

Ông cũng lưu ý rằng khi xét riêng từng thành phần trong biến cố gộp, chiến lược cá thể hóa vẫn duy trì được tính không thua kém so với phác đồ chuẩn.

Mặc dù vậy, phân tích sâu hơn ghi nhận tỷ lệ tái phát vãng khuẩn huyết hoặc viêm nội tâm mạc ở nhóm cá thể hóa cao hơn rõ rệt (5,1% so với 1,6% ở nhóm chuẩn). Tuy nhiên, GS. Bundgaard nhấn mạnh rằng ngay cả khi hiệu chỉnh tiêu chí an toàn gộp để bổ sung biến cố tái phát, nhánh cá thể hóa vẫn đạt ngưỡng không thua kém so với nhánh điều trị chuẩn.

Trưởng nhóm nghiên cứu kết luận rằng bộ đôi thử nghiệm POET I và POET II “have challenged dogmas, showing that less intensive antibiotic therapy after stabilization is superior and safe” (tạm dịch: “đã thách thức các định kiến kinh điển, chứng minh rằng việc giảm cường độ kháng sinh sau khi bệnh nhân đã ổn định là vượt trội và an toàn”), đồng thời việc “defining the stabilization point” (tạm dịch: “xác định đúng thời điểm ổn định”) cho phép cá thể hóa tối ưu phác đồ điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

Tham gia thảo luận về báo cáo, GS. Gilbert Habib (Bệnh viện La Timone, Marseille, Pháp) chỉ ra một số hạn chế của nghiên cứu, điển hình là bộ tiêu chuẩn ổn định lâm sàng rất khắt khe, vốn “requires a highly structured outpatient antibiotic therapy service” (tạm dịch: “đòi hỏi một hệ thống quản lý điều trị kháng sinh ngoại trú được tổ chức hết sức chặt chẽ”), cũng như những hệ quả dài hạn tiềm ẩn từ tỷ lệ tái phát cao hơn ở nhóm can thiệp rút ngắn.

Dẫu vậy, ông nhận định rằng “the balance is in favor of the strengths” (tạm dịch: “cán cân lợi ích vẫn nghiêng về các ưu điểm vượt trội”), nhấn mạnh rằng chiến lược cá thể hóa mang lại “significant potential to reduce hospital stays and nosocomial infection risks” (tạm dịch: “tiềm năng to lớn trong việc rút ngắn số ngày nằm viện và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện”).

Kết quả nghiên cứu đồng thời được công bố trên tạp chí The New England Journal of Medicine.