TS. Ganna Blazhenets (Đại học California, San Francisco, Hoa Kỳ) cùng các cộng sự giải thích: “Centiloid values correlate with the presence and density of amyloid deposits at autopsy and thus reflect underlying [Alzheimer disease] neuropathology, independent of cognitive symptoms or clinical stage” (tạm dịch: “Chỉ số Centiloid tương quan chặt chẽ với sự hiện diện và mật độ lắng đọng amyloid khi tử thiết, qua đó phản ánh bản chất bệnh học thần kinh của bệnh Alzheimer mà không phụ thuộc vào triệu chứng nhận thức hay giai đoạn lâm sàng”).
Nhóm nghiên cứu nhận định rằng, nhằm “enhance confidence in interpreting amyloid PET scans” (tạm dịch: “tăng cường độ tin cậy khi đọc kết quả xạ hình PET amyloid”), việc thiết lập các điểm cắt dương tính “robust” (tạm dịch: “chuẩn xác và vững chắc”) trên thang điểm Centiloid là hết sức cần thiết, nhất là trong bối cảnh “[s]pecialists will increasingly receive Centiloid values alongside visual reads” (tạm dịch: “các bác sĩ chuyên khoa sẽ ngày càng tiếp nhận nhiều chỉ số định lượng Centiloid song song với kết quả đọc phim bằng mắt thường”).
Thang đo Centiloid được chuẩn hóa trên thang điểm 0–100, trong đó mốc 0 đại diện cho mức tín hiệu PET vỏ não trung bình ở người không có tổn thương mô bệnh học amyloid, còn mốc 100 tương ứng với tín hiệu PET vỏ não trung bình ở bệnh nhân Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình.
Để xác định các ngưỡng Centiloid phân định dương tính với amyloid, nhóm tác giả đã tiến hành một phân tích gộp trên dữ liệu từng cá thể (IPD meta-analysis) gồm 49.227 người từ 53 nghiên cứu tại 15 quốc gia, bao gồm cả bối cảnh nghiên cứu lẫn thực hành lâm sàng. Những đối tượng này đều đã chụp PET và có đầy đủ dữ liệu về điểm số Centiloid, loại chất đánh dấu phóng xạ, độ tuổi và giới tính. Độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là 71 tuổi, 54% là nữ giới và đa số (62%) có suy giảm nhận thức. Cỡ mẫu của mỗi nghiên cứu dao động từ 115 đến 10.350 cá thể (trung vị n = 373).
Dựa trên phương pháp tiếp cận định hướng dữ liệu và mô hình hỗn hợp Gaussian (Gaussian mixture models), các nhà nghiên cứu đã khẳng định sự phân bố hai đỉnh (bimodal) của giá trị Centiloid ở 51 trên 53 nghiên cứu. Trong đó, nhóm có giá trị thấp—đại diện cho những người không phát hiện thấy lắng đọng amyloid—đạt đỉnh trong khoảng từ -9 đến 10 Centiloid, hoàn toàn phù hợp với mốc quy ước ban đầu là 0 Centiloid.
Ngược lại, nhóm có giá trị cao—chỉ điểm tình trạng dương tính với amyloid—đạt đỉnh quanh mức 66 Centiloid (dao động từ 39 đến 102 Centiloid), thấp hơn mốc chuẩn 100 Centiloid. Các tác giả lưu ý rằng ngưỡng này có sự dao động tùy thuộc vào đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu: tỷ lệ người suy giảm nhận thức càng cao thì đỉnh của nhóm âm tính càng dịch chuyển về mức thấp hơn, trong khi đỉnh của nhóm dương tính lại có xu hướng tăng cao hơn.
Điểm cắt đơn lẻ để xác định dương tính với amyloid được ước tính là 18 Centiloid (dựa trên giá trị trung bình cộng 2 độ lệch chuẩn của nhóm có giá trị thấp). Ngưỡng này vẫn duy trì tính ổn định qua các phân tích dưới nhóm, bất kể sự khác biệt về kỹ thuật xử lý hình ảnh, loại chất gắn phóng xạ sử dụng hay các đặc điểm lâm sàng bao gồm cả mức độ suy giảm nhận thức.
Khi áp dụng chiến lược ngưỡng kép (double-cutoff), những bệnh nhân có chỉ số PET dưới 11 Centiloid có 90% xác suất âm tính với amyloid; ngược lại, mức từ 26 Centiloid trở lên cho xác suất dương tính với amyloid đạt 90%.
Các ngưỡng tương tự cũng được ghi nhận khi áp dụng mô hình hỗn hợp Gaussian trên các nghiên cứu sử dụng phương pháp đọc phim bằng mắt thường để chẩn đoán amyloid dương tính: điểm cắt đơn lẻ xác định được là 17 Centiloid, trong khi các phân tích bổ sung chỉ ra mốc 27 Centiloid đem lại độ chính xác dự báo cao nhất đối với kết quả đọc mắt dương tính.
Từ kết quả này, các tác giả khuyến cáo: “scans with Centiloid values in the 11 to 26 range should be interpreted with caution depending on the context of use” (tạm dịch: “cần hết sức thận trọng khi diễn giải các kết quả xạ hình có giá trị Centiloid nằm trong khoảng từ 11 đến 26, tùy thuộc vào bối cảnh áp dụng trên lâm sàng”).
Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng: “[e]xpert visual assessment remains crucial even for scans outside the intermediate Centiloid range because truly positive scan results may show low Centiloid values and, conversely, some high Centiloid values may not reflect true positivity” (tạm dịch: “Đánh giá trực quan của các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh vẫn giữ vai trò then chốt ngay cả khi chỉ số Centiloid nằm ngoài vùng trung gian, bởi một số ca dương tính thực sự có thể mang giá trị Centiloid thấp, và ngược lại, một số kết quả Centiloid cao chưa chắc đã phản ánh đúng bản chất dương tính”).
Đồng thời, nhóm tác giả cũng chỉ ra rằng ngưỡng chẩn đoán dương tính với amyloid ghi nhận “substantial variability across studies” (tạm dịch: “sự biến thiên đáng kể giữa các nghiên cứu khác nhau”) mà không thể giải thích thỏa đáng bằng các yếu tố kỹ thuật chụp hay các biến số từ phía người bệnh.
Bình luận về phát hiện này trong bài xã luận đi kèm, hai chuyên gia Ilya Nasrallah và Christopher Brown (Đại học Pennsylvania, Philadelphia, Hoa Kỳ) nhận định: “[s]imilar to blood-based biomarkers, this variability emphasizes the importance of (1) tuning thresholds to the specific cohort or site and (2) incorporating a zone of uncertainty via an intermediate or indeterminate range” (tạm dịch: “Tương tự như các dấu ấn sinh học trong máu, sự biến thiên này làm nổi bật tầm quan trọng của việc: (1) hiệu chỉnh ngưỡng cắt phù hợp với từng quần thể hoặc cơ sở lâm sàng cụ thể và (2) thiết lập một ‘vùng không chắc chắn’ thông qua khoảng giá trị trung gian hoặc chưa xác định”).
Các chuyên gia cho rằng: “the framework provided by Blazhenets and colleagues identifies a path for clinicians and treatment centers to incorporate Centiloid quantitation into clinical practice” (tạm dịch: “khung tham chiếu mà Blazhenets và cộng sự xây dựng đã mở ra hướng đi cho các bác sĩ lâm sàng và các trung tâm điều trị trong việc đưa định lượng Centiloid vào thực hành”), đồng thời cung cấp “most robust characterization to date of the clinical threshold for amyloid PET scan results” (tạm dịch: “bộ tiêu chuẩn vững chắc nhất từ trước đến nay về ngưỡng lâm sàng đối với kết quả xạ hình PET amyloid”).
Công trình nghiên cứu này cũng đã được báo cáo tại Hội nghị Quốc tế của Hiệp hội Alzheimer (AAIC) diễn ra tại London, Vương quốc Anh.