TS. Sarah Buchan (Cơ quan Y tế Công cộng Ontario, Toronto, Canada) cùng các cộng sự nhận định: “Our results suggest that universal nirsevimab programs can substantially reduce the burden of severe disease that requires hospital-based care in infants and can support program implementation in other jurisdictions with high RSV disease burden” (tạm dịch: “Kết quả nghiên cứu cho thấy các chiến dịch phổ cập nirsevimab có thể làm giảm đáng kể gánh nặng bệnh nặng cần chăm sóc tại bệnh viện ở trẻ nhũ nhi, đồng thời là cơ sở thực tiễn vững chắc để triển khai chương trình tại các khu vực khác có gánh nặng RSV cao”).
Nhóm tác giả cho biết hai tỉnh bang Ontario và Quebec (Canada) đã đưa nirsevimab—một kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài giúp phòng ngừa RSV thể nặng—vào danh mục ngân sách công chi trả cho toàn bộ trẻ nhũ nhi bước vào mùa dịch RSV đầu đời, bắt đầu từ mùa thu năm 2024.
Dựa trên dữ liệu giám sát trong mùa dịch đầu tiên (từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2025), các nhà nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực thực tế của chương trình. Tỷ lệ bao phủ nirsevimab ở nhóm trẻ đủ điều kiện đạt 69% tại Ontario và 79% tại Quebec.
Phân tích trên 1.942 trẻ nhũ nhi dưới 12 tháng tuổi (trung vị 3 tháng tuổi) có triệu chứng hô hấp được chỉ định xét nghiệm RSV tại khoa cấp cứu, các khoa nội trú hoặc đơn vị hồi sức tích cực (ICU) của 7 bệnh viện nhi tuyến cuối, kết quả ghi nhận 35,2% trường hợp dương tính với RSV (nhóm bệnh) và 64,8% âm tính (nhóm chứng).
Nhìn chung, 22,1% trẻ tham gia nghiên cứu đã được tiêm nirsevimab ít nhất 7 ngày trước thời điểm làm xét nghiệm RSV (khoảng thời gian trung vị từ lúc dùng thuốc đến khi xét nghiệm là 41 ngày). Tỷ lệ đã tiêm chủng ở nhóm RSV dương tính thấp hơn rõ rệt so với nhóm âm tính (7,0% so với 30,3%).
Về phân tầng điều trị, trong tổng số trẻ được làm xét nghiệm, 56,6% được xử trí và xuất viện từ khoa cấp cứu, 35,3% phải nhập viện nội trú thông thường và 8,1% cần can thiệp tại ICU.
Ở nhóm trẻ xuất viện từ khoa cấp cứu, tỷ lệ đã sử dụng nirsevimab ở nhóm dương tính thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng (6,5% so với 28,4%). Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận ở toàn bộ bệnh nhi điều trị nội trú (7,5% so với 33,3%) và đặc biệt là nhóm phải điều trị tại ICU (3,7% so với 31,2%).
Sau khi hiệu chỉnh theo tuổi, giới tính, tuần nghiên cứu, tình trạng sinh non, cơ sở y tế tiếp nhận, nhóm thu nhập khu vực dân cư và bệnh lý đồng mắc, nhóm nghiên cứu ước tính hiệu quả bảo vệ của nirsevimab đối với các ca nhiễm RSV khẳng định qua xét nghiệm cần can thiệp y tế tại bệnh viện đạt 78%.
Cụ thể, hiệu lực phòng ngừa các đợt khám cấp cứu đạt 77%, giảm 79% nguy cơ nhập viện nội trú nói chung và đạt tới 97% trong việc ngăn ngừa nguy cơ chuyển nặng phải vào ICU.
Khi phân tích dưới nhóm, nirsevimab duy trì hiệu quả bảo vệ cao ở mọi bối cảnh bệnh viện, bao gồm cả các đối tượng nguy cơ cao như trẻ sinh non (90%) và trẻ có bệnh lý nền đi kèm (86%). Đánh giá theo thời gian sau tiêm cho thấy hiệu lực bảo vệ đạt 85% trong khoảng 7–29 ngày, 69% ở giai đoạn 30–59 ngày và duy trì ở mức 78% sau 60–89 ngày.
Công bố trên tạp chí JAMA Network Open, nhóm tác giả kết luận: “Our findings suggest that, coupled with increased uptake, universal nirsevimab programs could play a role in reducing the overall burden of RSV disease in infants, with particular benefit at the tertiary care hospital level” (tạm dịch: “Kết quả của chúng tôi cho thấy, khi đi kèm với việc nâng cao tỷ lệ bao phủ, các chương trình phổ cập nirsevimab có thể đóng vai trò then chốt trong việc giảm bớt gánh nặng tổng thể do RSV gây ra ở trẻ nhũ nhi, đặc biệt mang lại lợi ích rõ rệt trong việc giải tỏa áp lực cho các bệnh viện tuyến cuối”).
Các tác giả cũng nhấn mạnh rằng dư địa để mở rộng độ bao phủ tiêm chủng vẫn còn rất lớn, nhất là khi năm 2024 mới là năm đầu tiên kháng thể đơn dòng này được triển khai tại Canada.
Nhóm nghiên cứu đề xuất: “Efforts to expand hospital-based administration at birth, familiarize health care practitioners with the latest evidence and recommendations, better organize community-based nirsevimab delivery, and improve parental education (particularly during the prenatal period) may help increase uptake in subsequent seasons” (tạm dịch: “Các nỗ lực mở rộng chỉ định tiêm ngay tại bệnh viện phụ sản sau sinh, cập nhật thường xuyên các bằng chứng và khuyến cáo mới cho nhân viên y tế, tối ưu hóa mạng lưới cung ứng thuốc tại cộng đồng, cùng với việc đẩy mạnh tư vấn cho phụ huynh (đặc biệt trong giai đoạn tiền sản) có thể giúp gia tăng đáng kể tỷ lệ bao phủ trong các mùa dịch tiếp theo”).