Độ nhạy trong phát hiện bệnh được cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở giai đoạn sớm — theo công bố của PGS. Abderrahim Oussalah (Đại học Lorraine, Nancy, Pháp) cùng các cộng sự. Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một mô hình thuật toán 3 bậc kết hợp cả hai dấu ấn sinh học, cho phép cá thể hóa các chiến lược tầm soát tùy theo mục tiêu tối ưu độ nhạy hay độ đặc hiệu trên lâm sàng.

Các tác giả nhấn mạnh, các khuyến cáo lâm sàng hiện hành đều chỉ định bệnh nhân xơ gan cần tầm soát định kỳ bằng siêu âm ổ bụng mỗi 6 tháng, có hoặc không kèm theo xét nghiệm AFP, nhằm phát hiện HCC ở giai đoạn đủ sớm để can thiệp các phương pháp điều trị triệt căn.

Dù vậy, phương pháp tầm soát này vẫn còn hạn chế lớn về độ nhạy đối với HCC giai đoạn sớm, chỉ đạt khoảng 63% khi kết hợp siêu âm với AFP. Nếu sử dụng như một dấu ấn sinh học độc lập, AFP chỉ đạt độ nhạy 49% và độ đặc hiệu 88%.

Trước đó, nhóm nghiên cứu của Oussalah đã chứng minh rằng methylated SEPT9 — một dấu ấn biểu sinh dựa trên cfDNA (cell-free DNA) lưu hành trong tuần hoàn liên quan đến quá trình sinh ung thư gan — mang lại độ chính xác chẩn đoán rất triển vọng trong phát hiện HCC ở bệnh nhân xơ gan.

Trong nghiên cứu lần này, nhóm tác giả đã đánh giá hiệu quả của methylated SEPT9 khi dùng đơn độc cũng như khi phối hợp cùng AFP trên 574 người bệnh xơ gan (trung vị tuổi 63; 72% là nam giới) được tầm soát HCC thường quy bằng siêu âm và AFP trong giai đoạn 2018–2024. Trong đó, có 118 trường hợp (20,6%) ghi nhận có HCC tại thời điểm thu nhận, bao gồm 51 ca (43,2%) ở giai đoạn rất sớm hoặc sớm theo hệ thống phân loại Barcelona (BCLC giai đoạn 0–A).

Báo cáo trên tạp chí JAMA Oncology, các nhà nghiên cứu cho biết methylated SEPT9 — được đánh giá dưới dạng biến số liên tục dựa trên số lần lặp dương tính từ một mẫu xét nghiệm (thang điểm 0–3) — có độ chính xác phát hiện HCC vượt trội có ý nghĩa so với xét nghiệm AFP (>20 ng/mL), với diện tích dưới đường cong ROC (AUROC) lần lượt là 0,79 và 0,71.

Ngưỡng chẩn đoán tối ưu của methylated SEPT9 là khi cả ba lần lặp đều dương tính (triple-positive), đạt độ nhạy 63,6% và độ đặc hiệu 88,2%. Để so sánh, ngưỡng AFP >20 ng/mL đạt độ nhạy 44,3% và độ đặc hiệu 97,5%.

Chiến lược phối hợp giúp cá thể hóa quy trình tầm soát

Phân tích thăm dò các chiến lược phối hợp theo 3 bậc cho thấy thuật toán bậc 1a (chỉ cần methylated SEPT9 dương tính một lần lặp hoặc AFP >20 ng/mL) có độ nhạy phát hiện HCC cao nhất (87,8%), nhưng độ đặc hiệu thấp nhất (59,8%). Với giá trị dự đoán âm (NPV) đạt 95,0%, phân tầng này “optimizes HCC exclusion … enabling disease rule out in high-risk populations, including transplant candidates and patients with decompensated cirrhosis” (tạm dịch: “tối ưu hóa khả năng loại trừ HCC … cho phép loại trừ bệnh ở các quần thể nguy cơ cao, bao gồm các ứng viên chờ ghép gan và người bệnh xơ gan mất bù”), Oussalah cùng cộng sự nhận định.

Trái lại, thuật toán bậc 2 (yêu cầu methylated SEPT9 dương tính cả ba lần lặp đồng thời AFP >20 ng/mL) có độ nhạy thấp nhất (33,9%) nhưng đạt độ đặc hiệu lên tới 99,6% cùng giá trị dự đoán dương (PPV) 95,1%, giúp tối ưu hóa việc xác chẩn tổn thương. Nhóm tác giả khuyến cáo khi cả hai chỉ số này cùng vượt ngưỡng cảnh báo, người bệnh cần được khẩn trương chỉ định các phương pháp chẩn đoán xác định chuyên sâu.

Chỉ số AUROC đạt mức cao nhất ở thuật toán bậc 1c (methylated SEPT9 dương tính cả ba lần lặp hoặc AFP >20 ng/mL) với giá trị 0,80. Thuật toán này “balances sensitivity (74.8%) and specificity (85.9%) for routine surveillance, requiring imaging in only 14.1% of patients without cancer” (tạm dịch: “cân bằng giữa độ nhạy 74,8% và độ đặc hiệu 85,9% phục vụ cho tầm soát thường quy, chỉ yêu cầu khảo sát hình ảnh học ở 14,1% người bệnh không mắc ung thư”), các tác giả nhận xét.

Đáng lưu ý, AFP đơn độc bộc lộ độ nhạy rất kém ở giai đoạn BCLC 0–A khi chỉ phát hiện được 23,5% các trường hợp, trong khi thuật toán bậc 1a đạt độ nhạy tới 74,5%, tức tăng gấp 3,2 lần.

Oussalah và các cộng sự cũng nhận thấy thuật toán bậc 1a đã phát hiện được HCC ở 78,1% trong tổng số 64 ca từng bị bỏ sót bởi xét nghiệm AFP. Ngược lại, AFP chỉ hỗ trợ chẩn đoán thêm được 26,3% trong số 19 trường hợp mà methylated SEPT9 bỏ sót.

Nhóm nghiên cứu kết luận kết quả của họ “indicate that a blood-based combination of epigenomic and protein biomarkers may substantially improve hepatocellular carcinoma detection during surveillance, particularly for early-stage disease amenable to curative treatment.” (tạm dịch: “cho thấy việc phối hợp các dấu ấn biểu sinh và protein trong xét nghiệm máu có thể cải thiện đáng kể khả năng phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan trong tầm soát, đặc biệt ở giai đoạn sớm còn khả năng can thiệp điều trị triệt căn.”).

Các tác giả nói thêm: “Prospective outcome studies are needed to determine whether improved detection translates into survival benefit.” (tạm dịch: “Cần tiến hành thêm các nghiên cứu tiền cứu đánh giá kết cục lâm sàng nhằm xác định liệu việc cải thiện khả năng phát hiện bệnh có thực sự mang lại lợi ích về mặt sống còn hay không.”).