TS. Xiulan Zhang (Đại học Tôn Trung Sơn, Quảng Châu, Trung Quốc) cùng các cộng sự nhận định: “These rules provide a practical, evidence-based framework for improving glaucoma detection in the challenging myopic population” (tạm dịch: “Các tiêu chuẩn này mang lại một khung hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng, giúp nâng cao hiệu quả phát hiện glôcôm trên nhóm bệnh nhân cận thị đầy thách thức”).

Nhóm nghiên cứu lưu ý rằng mắt cận thị thường đi kèm các biến đổi giải phẫu như gai thị nghiêng, xoay gai thị, teo quanh gai thị và bó sợi thần kinh võng mạc (RNFL) lệch về phía thái dương. Những biến đổi này “can mimic or obscure typical glaucomatous damage” (tạm dịch: “có thể mô phỏng hoặc che lấp các tổn thương glôcôm điển hình”), từ đó làm giảm độ chính xác chẩn đoán của OCT.

Họ cho biết thêm, tình trạng “diagnostic uncertainty” (tạm dịch: “sự thiếu chắc chắn trong chẩn đoán”) này có thể dẫn tới “either unnecessary treatment for healthy eyes or delayed intervention for those with early disease” (tạm dịch: “hoặc điều trị quá mức không cần thiết ở mắt bình thường, hoặc chậm trễ can thiệp đối với những ca bệnh giai đoạn sớm”).

Chính vì vậy, các tác giả đã tiến hành một nghiên cứu gồm hai giai đoạn: xây dựng bộ tiêu chuẩn chẩn đoán glôcôm trên mắt cận thị dựa trên các khái niệm lâm sàng đã được thiết lập, sau đó thẩm định độ giá trị trên một tập dữ liệu đa trung tâm quy mô lớn.

Đánh giá năm tiêu chuẩn OCT

Hội đồng gồm 31 chuyên gia quốc tế đã cùng thống nhất tiêu chuẩn vàng tham chiếu, các tiêu chí loại trừ đối với cận thị bệnh lý và xác định năm quy tắc OCT cụ thể cần đánh giá.

Năm quy tắc ứng viên bao gồm: quy tắc A, hiện tượng khuyết hoặc lõm trên đường cong TSNIT (thái dương – trên – mũi – dưới – thái dương); quy tắc B, mỏng lớp RNFL quanh gai phía dưới; quy tắc C, mỏng phức hợp tế bào hạch – lớp rối trong (GCIPL) vùng hoàng điểm phía thái dương dưới; quy tắc D, thỏa mãn quy tắc B hoặc C (nhằm tối đa hóa độ nhạy); và quy tắc E, kết hợp đồng thời cả quy tắc B và C (nhằm tối đa hóa độ đặc hiệu).

Các quy tắc này được áp dụng độc lập bởi các bác sĩ nhãn khoa tổng quát đã qua đào tạo, có ít nhất 5 năm kinh nghiệm lâm sàng và được làm mù hoàn toàn với dữ liệu bệnh án. Nghiên cứu thực hiện trên hai đoàn hệ: đoàn hệ thẩm định nội bộ tại Trung Quốc và đoàn hệ thẩm định ngoại kiểm từ Hồng Kông, Đài Loan, Hoa Kỳ và Ấn Độ. Quá trình chụp OCT sử dụng nhiều dòng máy khác nhau và dữ liệu được phân tích trực tiếp bằng phần mềm gốc của từng thiết bị.

Cả hai đoàn hệ đều bao gồm người trưởng thành mắc cận thị mức độ vừa đến nặng. Cận thị vừa được định nghĩa là độ tương đương cầu từ –3,0 đến –6,0 diop (D), hoặc chiều dài trục nhãn cầu từ 24,5 mm đến 26,5 mm. Cận thị nặng được xác định khi độ khúc xạ từ –6,0 D trở xuống, hoặc chiều dài trục nhãn cầu từ 26,5 mm trở lên; ngưỡng giá trị này được lựa chọn “to ensure the inclusion of eyes with definitive axial elongation” (tạm dịch: “nhằm đảm bảo thu nhận đúng các mắt có sự kéo dài trục nhãn cầu rõ rệt”).

Tổng cộng hai đoàn hệ có 1525 mắt từ 943 đối tượng nghiên cứu. Độ tuổi trung bình là 45,9 tuổi, trong đó 56,4% số mắt thuộc về 541 đối tượng nam giới. Đoàn hệ nội kiểm thuần nhất về mặt chủng tộc là người Trung Quốc, trong khi đoàn hệ ngoại kiểm gồm 52,6% người Trung Quốc, 24,5% người Ấn Độ, 17,5% người da trắng, 2,4% người gốc Phi và 2,7% thuộc các chủng tộc khác.

Hai quy tắc OCT cho giá trị chẩn đoán GON tối ưu

Trong số các mắt nghiên cứu, 46,6% là nhóm chứng cận thị không có GON, và 53,4% được chẩn đoán xác định GON dựa trên tổn thương đĩa thị trên ảnh màu đáy mắt kết hợp tổn khuyết thị trường (VF) đặc trưng của glôcôm. Ở nhóm GON, 59,8% ở giai đoạn nhẹ (độ lệch trung bình MD trên thị trường ≥–6 dB) và 40,2% ở giai đoạn vừa (MD từ –12 đến <–6 dB) đến nặng (MD <–12 dB). Bệnh nhân nam chiếm tỷ lệ cao hơn rõ rệt ở nhóm có GON so với nhóm không GON ở cả đoàn hệ nội kiểm (73,5% so với 40,2%) và ngoại kiểm (66,3% so với 45,2%).

Nhóm tác giả cũng chỉ ra rằng tỷ lệ cận thị nặng ở nhóm chứng không GON tại đoàn hệ nội kiểm cao hơn đáng kể so với ngoại kiểm (79,1% so với 19,3%), phản ánh “the distinct epidemiological profiles of the participating centers” (tạm dịch: “đặc điểm dịch tễ học khác biệt giữa các trung tâm tham gia nghiên cứu”).

Quy tắc A đạt hiệu quả chẩn đoán GON cao nhất, với độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 95% ở đoàn hệ nội kiểm. Kết quả này tiếp tục được khẳng định ở đoàn hệ ngoại kiểm với độ nhạy và độ đặc hiệu đều đạt 93%.

Quy tắc D cũng thể hiện giá trị chẩn đoán rất tốt, ghi nhận độ nhạy 94% và độ đặc hiệu 96% ở đoàn hệ nội kiểm; các con số này lần lượt là 90% và 93% ở đoàn hệ ngoại kiểm.

Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng hiệu quả chẩn đoán của hai quy tắc này duy trì ổn định “even in challenging subgroups” (tạm dịch: “ngay cả trong các phân nhóm phức tạp”). Trên những mắt cận thị nặng, quy tắc A “maintained excellent performance” (tạm dịch: “vẫn duy trì hiệu quả chẩn đoán vượt trội”), đạt độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 94% ở đoàn hệ nội bộ, và lần lượt là 96% và 93% ở đoàn hệ thẩm định bên ngoài.

Tương tự, quy tắc D cũng cho kết quả khả quan trên nhóm này với độ nhạy và độ đặc hiệu đạt 93% và 95% ở đoàn hệ nội bộ, tương ứng 93% và 87% ở đoàn hệ bên ngoài. Hiệu quả chẩn đoán cũng ghi nhận tính tương đồng khi phân tích so sánh giữa phân nhóm glôcôm nhẹ với glôcôm mức độ vừa đến tiến triển.

Dù vậy, các tác giả lưu ý rằng việc phân tích biểu đồ TSNIT “requires clinician training and introduces a degree of subjectivity” (tạm dịch: “đòi hỏi bác sĩ lâm sàng phải được đào tạo và vẫn tồn tại một mức độ chủ quan nhất định”).

Nhóm nghiên cứu kết luận: “To address this, we implemented a rigorous calibration protocol that achieved high interreader agreement, suggesting that the method is teachable and reproducible” (tạm dịch: “Để khắc phục điều này, chúng tôi đã áp dụng một quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt và đạt được sự đồng thuận cao giữa các người đọc, cho thấy phương pháp này hoàn toàn có thể đào tạo và tái lập được”).