Tổng quan

Ung thư dạ dày sớm: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và phân giai đoạn

TÓM TẮT

Định nghĩa

  • Ung thư dạ dày giai đoạn sớm (EGC) được định nghĩa là ung thư biểu mô tuyến khu trú ở lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc, có hoặc không kèm theo di căn hạch (T1, bất kỳ N nào) (bảng 1). EGC có tiên lượng tốt hơn đáng kể (tỷ lệ sống còn sau 5 năm đạt khoảng 90%) so với ung thư dạ dày xâm lấn. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Đặc điểm lâm sàng

  • Hầu hết bệnh nhân EGC không có triệu chứng do được chẩn đoán thông qua các chương trình tầm soát. Khi có triệu chứng, các triệu chứng này thường không điển hình, có thể bao gồm khó tiêu, đau vùng thượng vị nhẹ, buồn nôn hoặc chán ăn. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)

Đánh giá chẩn đoán

Một số bệnh nhân EGC có thể có tiền sử mắc một trong các tình trạng sau:

Chúng tôi áp dụng các chiến lược sau nhằm tăng hiệu quả của thăm khám nội soi (xem ‘Nội soi dạ dày kèm sinh thiết’ ở dưới):

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh

  • Sử dụng nội soi ánh sáng trắng độ phân giải cao kết hợp với các phương pháp hình ảnh nâng cao (ví dụ: hình ảnh dải tần hẹp [NBI], nội soi tăng cường hình ảnh).

Kỹ thuật quan sát

  • Tối ưu hóa quá trình nội soi dạ dày bằng cách bơm rửa niêm mạc dạ dày và quan sát hệ thống từng vùng giải phẫu.

Phân loại

  • EGC chủ yếu được phân loại dựa trên các đặc điểm nội soi và mô học. Chúng tôi sử dụng hệ thống phân loại Paris (bảng 3 và hình 2) để phân loại EGC dựa trên các đặc điểm đại thể của tổn thương. Các nhóm đồng thuận đã đề xuất một số hệ thống phân loại mô học được trình bày trong bảng (bảng 2). Nhìn chung, các khối EGC kích thước nhỏ (<2 cm) thường có đặc điểm mô học biệt hóa tốt. (Xem ‘Phân loại’ ở dưới.)

Đánh giá giai đoạn sau chẩn đoán

  • Việc đánh giá giai đoạn sau chẩn đoán nhằm xác định độ sâu xâm lấn của khối u và liệu có di căn hạch ngoài dự kiến hay không. Các yếu tố này giúp định hướng lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân EGC. (Xem “Ung thư dạ dày giai đoạn sớm: Xử trí và tiên lượng”.)
  • Việc đánh giá bao gồm quan sát trực tiếp khối u qua nội soi, kết quả mô học của bệnh phẩm cắt bỏ, chụp CT có cản quang vùng ngực, bụng và tiểu khung, và ở một số bệnh nhân, có thể thực hiện siêu âm nội soi (EUS). (Xem ‘Đánh giá giai đoạn sau chẩn đoán’ ở dưới.)

Tầm soát

  • Các phương pháp tầm soát ung thư dạ dày và các tổn thương tiền ung thư bao gồm nội soi, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm không xâm lấn (ví dụ: huyết thanh chẩn đoán H. pylori). Việc tầm soát ung thư dạ dày được thảo luận chi tiết trong phần riêng. (Xem “Tầm soát ung thư dạ dày”.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here