Các nhà nghiên cứu nhận định rằng kháng thể đơn dòng kháng CD20 thế hệ II này “induces potent B-cell depletion” (tạm dịch: “gây suy giảm tế bào B mạnh mẽ”), đồng thời các bằng chứng y khoa ngày càng củng cố quan điểm rằng cơ chế này “is a major contributor to enhanced clinical responses in autoimmune diseases” (tạm dịch: “đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa đáp ứng lâm sàng đối với các bệnh tự miễn”).
Trong thử nghiệm lâm sàng pha 3 do TS. Richard Furie (Hệ thống y tế Northwell, New York, Hoa Kỳ) làm chủ nhiệm đề tài, 303 bệnh nhân trưởng thành mắc SLE không đi kèm viêm thận lupus thể tăng sinh hay thể màng đã được phân ngẫu nhiên để dùng obinutuzumab 1000 mg hoặc giả dược vào ngày 1 và các tuần 2, 24 và 26. Tỷ lệ bệnh nhân duy trì các thuốc ức chế miễn dịch chuẩn đi kèm (bao gồm azathioprine, methotrexate và mycophenolate mofetil) ở hai nhóm là tương đương nhau, lần lượt đạt 70,9% và 67,1%.
Độ tuổi trung bình của nhóm đối tượng nghiên cứu là 41 tuổi và nữ giới chiếm 90%. Điểm số thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh lupus SLEDAI-2K ghi nhận từ 8 điểm trở lên (điểm trung bình là 13 điểm), phản ánh tình trạng bệnh từ trung bình đến nặng; trong đó có 65% bệnh nhân ở mỗi nhóm đạt điểm SLEDAI-2K từ 12 trở lên.
Bên cạnh đó, tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân còn bao gồm: có ít nhất một cơ quan tổn thương mức độ A (hoạt động nặng) hoặc tối thiểu hai cơ quan mức độ B (hoạt động trung bình) theo thang điểm BILAG 2004, cùng điểm đánh giá toàn cầu của bác sĩ (PGA) trung bình là 1,9 trên thang đo VAS 3,0 điểm (điểm càng cao phản ánh mức độ hoạt động của bệnh càng nặng).
Tại thời điểm tuần theo dõi thứ 52, có 76,7% trong số 151 bệnh nhân nhóm obinutuzumab đạt tiêu chí đáp ứng theo Chỉ số đáp ứng lupus SRI-4, so với tỷ lệ 53,5% ở 152 bệnh nhân nhóm giả dược—sự khác biệt đạt mức ý nghĩa thống kê rõ rệt.
Tiêu chí đáp ứng SRI-4 bao gồm: giảm tối thiểu 4 điểm trên thang điểm SLEDAI-2K so với ban đầu, không xuất hiện đợt tiến triển bệnh trên thang điểm BILAG 2004 và thang điểm PGA, đồng thời không gặp các biến cố phát sinh như vi phạm phác đồ điều trị kết hợp chính, phải dùng thuốc cấp cứu hoặc phải ngừng tham gia thử nghiệm sớm do tử vong, điều trị kém hiệu quả hay gặp biến cố bất lợi.
Phân tích sâu hơn cho thấy sự khác biệt về cải thiện điểm số SLEDAI-2K ở nhóm obinutuzumab bắt đầu biểu hiện rõ từ tuần 24 và tiếp tục được duy trì bền vững cho đến tuần 52.
Lợi ích điều trị vượt trội của obinutuzumab so với giả dược cũng được ghi nhận đồng bộ ở tất cả các tiêu chí phụ quan trọng, bao gồm: tỷ lệ đáp ứng BICLA, khả năng duy trì giảm liều prednisone (hoặc tương đương) xuống ≤ 7,5 mg/ngày từ tuần 40 đến tuần 52 ở những bệnh nhân có liều khởi điểm ≥ 10 mg/ngày, duy trì đáp ứng SRI-4, đáp ứng SRI-6 và kéo dài thời gian đến đợt bùng phát BILAG đầu tiên.
Công bố trên tạp chí The New England Journal of Medicine, nhóm tác giả nhấn mạnh hiệu quả giảm liều glucocorticoid đạt được ở 80,0% bệnh nhân nhóm obinutuzumab so với 54,1% ở nhóm giả dược; bên cạnh đó, tỷ lệ bùng phát bệnh theo tiêu chí BILAG trong thời gian nghiên cứu ở hai nhóm lần lượt là 33,8% so với 48,7%.
Các chuyên gia cho rằng những hiệu quả điều trị này “together address two of the most critical unmet needs in long-term care of patients with SLE” (tạm dịch: “đồng thời giải quyết hai bài toán nan giải nhất trong quản lý và điều trị lâu dài bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống”).
Về độ an toàn, nhóm tác giả báo cáo rằng “[n]o new or unexpected safety signals were identified in the current trial” (tạm dịch: “Không ghi nhận tín hiệu an toàn mới hay bất thường nào trong thử nghiệm lâm sàng lần này”), mặc dù tỷ lệ biến cố bất lợi (AE) ở nhóm dùng obinutuzumab có phần cao hơn nhóm giả dược (88,7% so với 81,5%).
Tỷ lệ xuất hiện AE từ độ 3 trở lên lần lượt là 16,6% ở nhóm can thiệp và 13,9% ở nhóm chứng; tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) tương ứng là 15,9% và 11,9%. Các SAE thường gặp nhất liên quan đến obinutuzumab là viêm phổi (2,0%), nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhiễm trùng tiết niệu và phản ứng liên quan đến truyền dịch (mỗi loại chiếm 1,3%). Có 4 trường hợp tử vong được ghi nhận: 1 ca ở nhóm obinutuzumab do nhiễm trùng mô mềm và viêm phổi; 3 ca ở nhóm giả dược do xuất huyết phế nang phổi, viêm cơ tim kèm nhiễm khuẩn huyết và một đợt bùng phát lupus cấp tính.
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy obinutuzumab “resulted in rapid and durable peripheral B-cell depletion” (tạm dịch: “đem lại hiệu quả làm suy giảm tế bào B máu ngoại vi nhanh chóng và kéo dài”), với tỷ lệ suy giảm tế bào B hoàn toàn đạt 98,5% ở tuần thứ 2 ở nhóm can thiệp so với chỉ 5,6% ở nhóm giả dược; đồng thời mức độ suy giảm > 92% được duy trì xuyên suốt 52 tuần điều trị.
Tuy vậy, các tác giả cũng lưu ý thêm rằng “further investigation is needed to evaluate tissue-level B-cell depletion and correlations with clinical responses.” (tạm dịch: “cần thêm các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá mức độ suy giảm tế bào B tại mô cũng như mối tương quan của quá trình này với đáp ứng lâm sàng.”)