Bên cạnh đó, nhóm tác giả do GS. Paul Emery (Viện Thấp khớp và Y học Cơ xương khớp Leeds, Vương quốc Anh) dẫn đầu đã công bố trên tạp chí Annals of the Rheumatic Diseases rằng đa số người bệnh “tolerated their assigned therapies” (tạm dịch: “dung nạp tốt với phác đồ điều trị được phân bổ”).
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng việc thiếu hụt các công cụ dựa trên y học chứng cứ nhằm tiên lượng đáp ứng thuốc khiến việc tối ưu hóa điều trị VKDT vẫn là một vấn đề “challenging” (tạm dịch: “đầy thách thức”). Các hướng dẫn hiện hành chủ yếu “are based on trial and error” (tạm dịch: “dựa trên phương pháp thử – sai”), điều này “problematic because repeated treatment failures are associated with difficult-to-treat RA and a causal relationship between these is suspected” (tạm dịch: “tiềm ẩn nhiều bất cập do thất bại điều trị tái diễn có liên quan mật thiết với thể VKDT khó điều trị, và nhiều khả năng tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này”).
Khi người bệnh đáp ứng không đầy đủ với các thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh (DMARDs) kinh điển—thường gặp nhất là MTX—việc chuyển sang hoặc phối hợp với các tác nhân sinh học là chỉ định phù hợp, bao gồm thuốc ức chế yếu tố hoại tử u (anti-TNF) adalimumab hoặc thuốc điều hòa đồng kích thích tế bào T có chọn lọc abatacept.
Dựa trên các nghiên cứu trước đây gợi ý rằng phân nhóm bệnh nhân VKDT giai đoạn sớm kém đáp ứng với MTX, đồng dương tính với ACPA và RF, đồng thời mang alen nguy cơ SE có thể đáp ứng với abatacept vượt trội hơn so với adalimumab, các tác giả đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên AMPLIFIED.
Thử nghiệm pha 3 này so sánh hiệu quả giữa phác đồ abatacept 125 mg tiêm dưới da mỗi tuần kết hợp MTX (n = 169) và adalimumab 40 mg (dạng bào chế không chứa đệm citrate) tiêm mỗi 2 tuần kết hợp MTX (n = 169) trên đối tượng người trưởng thành (tuổi trung bình 48,4; 79,3% là nữ giới) có các triệu chứng VKDT (đau, cứng hoặc sưng khớp) khởi phát dưới 12 tháng trước khi sàng lọc (thời gian trung bình 6,1 tháng).
Tất cả đối tượng tham gia đều thỏa mãn tiêu chuẩn phân loại VKDT năm 2010 của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ/Liên đoàn các Hiệp hội Thấp khớp học Châu Âu (ACR/EULAR), đồng thời đã điều trị MTX ít nhất 12 tuần với liều duy trì ổn định tối thiểu 4 tuần.
Bên cạnh đó, bệnh nhân cần đạt tiêu chuẩn: nồng độ kháng thể kháng peptide citrullin hóa dạng vòng thế hệ 2 (anti-CCP2) cao gấp ít nhất 3 lần giới hạn trên bình thường (10 IU/mL), RF dương tính, điểm hoạt tính bệnh trên 28 khớp dựa vào protein phản ứng C (DAS28-CRP) tại thời điểm sàng lọc từ 3,2 trở lên (điểm trung bình 5,2), cùng với tối thiểu 3 khớp đau và 3 khớp sưng. Phần lớn người bệnh (65,1%) có mang alen SE.
Tại tuần thứ 24, nghiên cứu không đạt tiêu chí đánh giá chính: ở phân nhóm dương tính với SE, tỷ lệ bệnh nhân đạt mức cải thiện 50% theo tiêu chuẩn ACR (ACR50) so với ban đầu ở hai nhánh là tương đương nhau, đạt 59,0% ở nhóm abatacept so với 60,3% ở nhóm adalimumab. Kết quả tương tự cũng được ghi nhận trên toàn bộ dân số nghiên cứu (59,2% so với 63,9%), đồng thời mức độ đáp ứng tương đồng ở tất cả 7 tiêu chí thành phần cốt lõi của ACR.
Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức lui bệnh (DAS28-CRP < 2,6) cũng tương đương giữa hai nhánh, đạt 44,4% ở nhóm abatacept so với 46,6% ở nhóm adalimumab; tương tự, tỷ lệ lui bệnh theo Chỉ số Hoạt tính Bệnh Lâm sàng (CDAI) lần lượt là 33,3% và 35,3%.
Điểm đau đánh giá trên thang điểm nhìn trực quan (VAS) giảm rõ rệt ở cả hai nhóm điều trị, với mức giảm hiệu chỉnh trung bình là 40,9 điểm ở nhóm abatacept và 37,7 điểm ở nhóm adalimumab, đi kèm với sự cải thiện đồng bộ ở các kết cục lâm sàng do người bệnh tự báo cáo (PROs).
Các tác giả cũng ghi nhận nồng độ anti-CCP2, RF và CRP huyết thanh đều giảm dần theo thời gian ở cả hai nhánh điều trị, trong đó abatacept giúp hạ hiệu giá kháng thể anti-CCP2 và RF mạnh hơn so với adalimumab.
Tỷ lệ xuất hiện biến cố bất lợi (AE) là 58,0% ở nhóm abatacept và 59,2% ở nhóm adalimumab; phần lớn các biến cố chỉ ở mức độ nhẹ (29,6% so với 32,0%) hoặc trung bình (25,4% so với 24,3%). Biến cố thường gặp nhất là nhiễm COVID-19 (11,8% so với 13,6%), nhưng không có trường hợp nào cần nhập viện điều trị. Tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) lần lượt là 2,4% ở nhóm abatacept và 3,6% ở nhóm adalimumab; trong đó có 3 trường hợp nhiễm trùng nặng và đều thuộc nhánh adalimumab: viêm phổi điển hình, nhiễm trùng nang xoang lông pilonidal và đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Các nhà nghiên cứu nhận định: “Our study was conducted in a very early RA population that is associated with lower comorbidity rates and associated damage, which could explain the relatively low rates of AEs” (tạm dịch: “Nghiên cứu của chúng tôi được thực hiện trên nhóm đối tượng VKDT giai đoạn rất sớm—quần thể thường có ít bệnh mắc kèm và ít tổn thương cấu trúc tích lũy hơn—điều này có thể lý giải vì sao tỷ lệ gặp biến cố bất lợi nhìn chung ở mức tương đối thấp”).