TS. María Carmona-Iragui (Bệnh viện Santa Creu i Sant Pau, Barcelona, Tây Ban Nha) cùng các cộng sự khẳng định: “This study establishes LOMEDS late-onset myoclonic epilepsy in Down Syndrome as a dominant, clinically distinctive, and prognostically meaningful comorbidity of Alzheimer’s disease in Down syndrome,” (tạm dịch: “Nghiên cứu này khẳng định LOMEDS động kinh giật cơ khởi phát muộn ở hội chứng Down là một bệnh đồng mắc nổi bật, có đặc điểm lâm sàng riêng biệt và mang ý nghĩa tiên lượng quan trọng đối với bệnh Alzheimer ở người mắc hội chứng Down”).
Trong bài báo công bố trên tạp chí The Lancet, nhóm nghiên cứu khuyến cáo: “clinically, adult Down syndrome services should implement systematic seizure surveillance across adulthood and adopt age-specific and Alzheimer’s disease stage-informed management pathways.” (tạm dịch: “Về mặt lâm sàng, các cơ sở chăm sóc người trưởng thành mắc hội chứng Down cần triển khai theo dõi cơn động kinh có hệ thống trong suốt giai đoạn trưởng thành, đồng thời áp dụng phác đồ quản lý cá thể hóa theo độ tuổi và giai đoạn tiến triển của bệnh Alzheimer”).
Nhóm tác giả đã phân tích dữ liệu gộp từ 4.804 người trưởng thành mắc hội chứng Down thuộc bảy đoàn hệ quốc tế. Độ tuổi trung vị tại lần thăm khám cuối là 44 tuổi, với 52% là nam giới. Phần lớn người tham gia (67,4%) có chức năng nhận thức ổn định; 20,3% đã tiến triển thành sa sút trí tuệ do Alzheimer; 6,7% ở giai đoạn tiền triệu của bệnh Alzheimer và 5,6% suy giảm nhận thức không do thoái hóa thần kinh hoặc chưa rõ nguyên nhân.
Về mức độ khuyết tật trí tuệ, 24,6% người bệnh ở mức độ nhẹ, 56,7% ở mức độ trung bình và 18,8% ở mức độ nặng hoặc rất nặng.
Tỷ lệ hiện mắc và biến cố động kinh
Sau thời gian theo dõi trung bình 3,38 năm, tỷ lệ mới mắc động kinh thể hoạt động là 145,2 biến cố trên 1.000 bệnh nhân. Trong đó, động kinh thể hoạt động được xác định khi thỏa mãn tiêu chuẩn của Liên đoàn Chống Động kinh Quốc tế (ILAE), đang điều trị bằng thuốc chống động kinh hoặc xuất hiện ít nhất một cơn co giật tự phát trong vòng 5 năm trước đó.
Các nhà nghiên cứu ghi nhận tần suất động kinh thể hoạt động tăng dần theo tuổi, từ 39,4 biến cố trên 1.000 bệnh nhân ở độ tuổi 18–24 lên tới 389,6 trên 1.000 bệnh nhân ở nhóm từ 60 tuổi trở lên.
Bên cạnh đó, động kinh — với biểu hiện lâm sàng chủ yếu là các cơn giật cơ kinh điển hoặc cơn co cứng–co giật — chiếm ưu thế rõ rệt ở nhóm có biểu hiện triệu chứng Alzheimer. Cụ thể, tỷ lệ này lên tới 459,3 biến cố trên 1.000 bệnh nhân ở nhóm người trên 60 tuổi đã chẩn đoán bệnh Alzheimer, so với 121,2 trên 1.000 bệnh nhân ở nhóm đồng trang lứa nhưng chưa có triệu chứng Alzheimer.
Đáng chú ý, tỷ lệ tích lũy của LOMEDS tăng vọt sau khi xuất hiện các triệu chứng Alzheimer đầu tiên, từ 9,5% tại thời điểm chẩn đoán lên 56,9% sau 9 năm theo dõi.
Phân tích đa biến có hiệu chỉnh nguy cơ tử vong cạnh tranh cho thấy khoảng thời gian từ khi chẩn đoán bệnh Alzheimer là yếu tố dự báo độc lập và có ý nghĩa thống kê đối với biến cố LOMEDS, với tỷ số chênh hiệu chỉnh (adjusted OR) là 1,33 mỗi năm. Các yếu tố dự báo độc lập khác bao gồm tình trạng khuyết tật trí tuệ mức độ nặng hoặc rất nặng (OR hiệu chỉnh = 2,41) và mang alen apolipoprotein E (APOE) ε4 (OR hiệu chỉnh = 1,61 mỗi năm).
Ý nghĩa tiên lượng
Theo Carmona-Iragui và cộng sự: “The consistent temporal coupling of LOMEDS with symptomatic Alzheimer’s disease onset defines an important window for surveillance and intervention, when timely recognition and management of hyperexcitability could alter disease progression,” (tạm dịch: “Sự gắn kết chặt chẽ về mặt thời gian giữa LOMEDS và thời điểm khởi phát triệu chứng bệnh Alzheimer mở ra một cửa sổ theo dõi và can thiệp then chốt, nơi việc nhận diện và kiểm soát kịp thời tình trạng tăng kích thích thần kinh có thể làm thay đổi tiến trình bệnh”).
Các dữ liệu thu được củng cố nhận định này khi chỉ ra rằng LOMEDS là một biến cố “prognostically relevant” (tạm dịch: “có ý nghĩa tiên lượng”) ở người đã chẩn đoán bệnh Alzheimer, làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong sau khi hiệu chỉnh các nguy cơ cạnh tranh và mức độ khuyết tật trí tuệ. Đáng lo ngại hơn, tiên lượng sống còn suy giảm “substantially” (tạm dịch: “đáng kể”) khi LOMEDS khởi phát càng sớm.
Khảo sát trên 360 cá thể cũng cho thấy LOMEDS thúc đẩy tốc độ sa sút nhận thức diễn ra nhanh hơn. Ở nhóm không mắc LOMEDS, điểm số trên thang đánh giá nhận thức Cambridge cho người cao tuổi mắc hội chứng Down (CAMCOG) giảm trung bình 3,6 điểm mỗi năm trong vòng 5 năm kể từ khi chẩn đoán bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, sau cơn giật cơ LOMEDS đầu tiên, điểm số này “dropped abruptly” (tạm dịch: “sụt giảm đột ngột”) tới 7,1 điểm mỗi năm, và tốc độ suy giảm sau đó tăng thêm 4,2 điểm mỗi năm, đưa mức suy giảm tổng thể hậu LOMEDS lên 7,8 điểm mỗi năm.
Hướng nghiên cứu tương lai
Nhóm nghiên cứu đã phân tích các phóng điện dạng động kinh gian cơn và biến đổi sóng nền lan tỏa trên điện não đồ nhằm nhận diện các đối tượng có nguy cơ cao tiến triển thành động kinh; tuy nhiên, các phân tích này “showed limited clinical utility” (tạm dịch: “cho thấy giá trị lâm sàng còn hạn chế”) trên quần thể này. Dẫu vậy, các tác giả tin rằng “systemic screening during the peri-symptomatic window … represents a promising avenue for future research.” (tạm dịch: “sàng lọc có hệ thống trong giai đoạn quanh khởi phát triệu chứng … là một hướng nghiên cứu đầy triển vọng trong tương lai”).
Trong bài bình luận đi kèm, hai chuyên gia Zinayida Schlachetzki và Michael Rafii từ Đại học Nam California (San Diego, Hoa Kỳ) nhận định các bằng chứng từ công trình này rất “timely and compelling,” (tạm dịch: “kịp thời và thuyết phục”) đồng thời “highly impactful” (tạm dịch: “có tầm ảnh hưởng lớn”).
Hai tác giả đề xuất cần có thêm các nghiên cứu tiếp theo “to elucidate the relationship between LOMEDS and biomarkers of Alzheimer’s disease pathology, and to assess whether early antiepileptic treatment or pre‑emptive reduction of neuronal hyperexcitability before seizure onset can improve outcomes in LOMEDS and Alzheimer’s disease.” (tạm dịch: “nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ giữa LOMEDS và các dấu ấn sinh học của bệnh học Alzheimer, đồng thời đánh giá liệu việc điều trị chống động kinh sớm hoặc chủ động làm giảm tình trạng tăng kích thích tế bào thần kinh trước khi cơn co giật khởi phát có thể cải thiện kết cục lâm sàng trong LOMEDS và bệnh Alzheimer hay không”).