“To our knowledge, this study provides the first set of internationally guided recommendations for using intestinal ultrasound as a non-invasive method to assess postoperative recurrence of Crohn’s disease” (tạm dịch: “Theo hiểu biết của chúng tôi, công trình này cung cấp bộ khuyến cáo quốc tế đầu tiên về việc ứng dụng siêu âm đường ruột như một công cụ không xâm lấn nhằm đánh giá tái phát sau phẫu thuật ở bệnh nhân Crohn”) – TS. Kerri Novak (Đại học Calgary, Alberta, Canada) cùng các cộng sự cho biết trên tạp chí The Lancet Gastroenterology and Hepatology.

Nhóm tác giả cho biết thêm: “These recommendations have been developed to provide practical guidance to facilitate standardisation of the use of intestinal ultrasound to monitor patients in this setting” (tạm dịch: “Các khuyến cáo này được xây dựng nhằm đưa ra hướng dẫn thực hành cụ thể, thúc đẩy việc chuẩn hóa quy trình sử dụng siêu âm đường ruột trong theo dõi người bệnh ở giai đoạn hậu phẫu”).

Để hoàn thiện bộ đồng thuận, TS. Novak và nhóm nghiên cứu đã xây dựng danh mục 116 nhận định liên quan đến kỹ thuật siêu âm đường ruột trong tầm soát và đánh giá tái phát sau mổ ở bệnh nhân Crohn, tổng hợp từ y văn, ý kiến chuyên gia và phản biện độc lập của 16 chuyên gia quốc tế gồm: 10 bác sĩ tiêu hóa, 4 phẫu thuật viên đại trực tràng và 2 bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

Trải qua ba vòng bỏ phiếu theo phương pháp Delphi, 67 nhận định đã đạt mức đồng thuận cao và được phê duyệt đưa vào hướng dẫn, phân chia thành hai nhóm: khuyến cáo chung và các thông số siêu âm đường ruột.

Khuyến cáo chung

Về nguyên tắc chung, các tác giả nhấn mạnh: “intestinal ultrasound should be performed by an expert gastroenterologist, surgeon, advanced practitioner, or radiologist, with training in intestinal ultrasound” (tạm dịch: “siêu âm đường ruột cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, phẫu thuật viên, nhân sự thực hành nâng cao hoặc bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã trải qua đào tạo bài bản về siêu âm đường ruột”).

Hội đồng ghi nhận rằng những biến đổi giải phẫu tức thời sau mổ hoặc biến chứng ngoại khoa có thể làm nhiễu kết quả chẩn đoán nếu siêu âm trong 4 tuần đầu sau can thiệp; do đó, thời điểm tối ưu để đánh giá tái phát bệnh được khuyến cáo là từ 3 đến 12 tháng sau phẫu thuật.

Hướng dẫn cũng phân định rõ các vị trí giải phẫu cần khảo sát riêng biệt, bao gồm: đoạn đại tràng ngay sau miệng nối, đoạn hồi tràng tân tạo, lỗ vào của hồi tràng tân tạo, các đầu cụt của đại tràng và hồi tràng tại miệng nối, các phân đoạn đại tràng khảo sát được trên siêu âm và vùng mạc treo lân cận.

Đặc biệt, các chuyên gia lưu ý rằng hoạt độ bệnh có ý nghĩa lâm sàng thường được phản ánh rõ rệt nhất qua các dấu hiệu siêu âm ghi nhận tại đoạn hồi tràng tân tạo và lỗ vào của đoạn hồi tràng tân tạo.

Các thông số siêu âm đường ruột

Đối với các tiêu chí siêu âm phản ánh tình trạng tái phát, hội đồng đồng thuận áp dụng các dấu hiệu thường dùng trong đánh giá tổn thương thành ruột ở bệnh nhân Crohn, kế thừa từ thang điểm IBUS-SAS (International Bowel Ultrasound Segmental Activity Score), bao gồm: độ dày thành ruột, tình trạng phân tầng thành ruột, tín hiệu mạch máu trên Doppler, sự hiện diện của mỡ viêm phì đại và hẹp lòng ruột.

Bên cạnh đó, bác sĩ siêu âm cần chủ động tìm kiếm các biến chứng phối hợp như ổ áp xe, khối viêm thâm nhiễm, đường rò hoặc xoang rò, cấu trúc hẹp và hiện tượng giãn ruột trước chỗ hẹp.

“By addressing key areas, such as anatomical definitions and appropriate sonographic parameters for recurrence, the guidance developed through this consensus aims to enhance consistency, diagnostic accuracy, and confidence in applying intestinal ultrasound to clinical practice and research settings” (tạm dịch: “Bằng việc làm sáng tỏ các vấn đề cốt lõi như chuẩn hóa giải phẫu và xác lập các thông số siêu âm phù hợp cho tái phát, hướng dẫn đồng thuận này hướng tới nâng cao tính nhất quán, độ chính xác chẩn đoán cũng như mức độ tin cậy khi triển khai siêu âm đường ruột trong lâm sàng và nghiên cứu”) – TS. Novak cùng cộng sự khẳng định.

Nhóm nghiên cứu kỳ vọng: “We hope that the application of this framework could help to facilitate earlier identification of recurrence, with the goal of improving postoperative management strategies for patients with Crohn’s disease” (tạm dịch: “Chúng tôi hy vọng việc áp dụng khung hướng dẫn này sẽ tạo điều kiện phát hiện tái phát sớm hơn, hướng đến mục tiêu tối ưu hóa chiến lược quản lý sau phẫu thuật cho bệnh nhân Crohn”).

Cuối cùng, các tác giả nhấn mạnh việc xây dựng một thang điểm đã qua kiểm định giá trị dành riêng cho đánh giá tái phát sau phẫu thuật ở bệnh nhân Crohn là “important next step” (tạm dịch: “bước tiến quan trọng tiếp theo”).