Bản hướng dẫn này, đi kèm một số lưu ý cụ thể, được xây dựng nhằm khỏa lấp khoảng trống lâm sàng giữa phác đồ năm 2015 đã lỗi thời của Vương quốc Anh về xử trí xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch ở bệnh nhân xơ gan và các khuyến cáo mới của BSG vốn đang được hoàn thiện dựa trên dữ liệu từ nhiều nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn tại Anh.
Các nghiên cứu lâm sàng này tập trung vào cả dự phòng tiên phát lẫn thứ phát biến cố vỡ giãn tĩnh mạch, hiện đã hoàn tất hoặc đang trong giai đoạn triển khai và “expected to significantly influence UK best practice” (tạm dịch: “được kỳ vọng sẽ tác động đáng kể đến chuẩn mực thực hành lâm sàng tại Anh”), theo nhận định của TS. Philip Dunne (Bệnh viện Hoàng gia Glasgow, Vương quốc Anh) cùng các đồng tác giả trên tạp chí Frontline Gastroenterology.
Sau khi tiến hành đối chiếu hướng dẫn của AASLD với các khuyến cáo cập nhật từ Hội Nội soi Tiêu hóa Châu Âu (ESGE) và đồng thuận Baveno VII, nhóm tác giả ghi nhận tài liệu hướng dẫn của AASLD là phù hợp và sát thực tế nhất với bối cảnh thực hành lâm sàng tại Anh.
Bên cạnh đó, các chuyên gia nhấn mạnh: “prioritising the identification of clinically significant portal hypertension (CSPH), rather than the management of varices alone, was felt to be an important shift in practice” (tạm dịch: “ưu tiên nhận diện tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa có ý nghĩa lâm sàng [CSPH], thay vì chỉ đơn thuần can thiệp búi giãn tĩnh mạch, được đánh giá là một bước chuyển biến quan trọng trong chiến lược điều trị”).
Hướng dẫn của AASLD bao gồm hơn 60 khuyến cáo cụ thể được phân bổ trong các lĩnh vực chuyên môn lâm sàng liên quan.
Hội Tiêu hóa Anh quốc đồng thuận với phần lớn các khuyến cáo này, song đưa ra một số hiệu chỉnh mang tính thận trọng khi áp dụng tại địa phương.
Điển hình, AASLD khuyến cáo đo độ chênh áp tĩnh mạch gan (HVPG) là tiêu chuẩn vàng đánh giá áp lực hệ cửa ở bệnh nhân ACLD; tuy nhiên, do kỹ thuật xâm lấn này chưa được triển khai rộng rãi tại các cơ sở y tế ở Anh, BSG khuyến nghị đo độ cứng của gan bằng kỹ thuật đo đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung (VCTE), kèm theo các điều kiện bổ trợ nhằm tối ưu hóa độ chính xác.
Một số khác biệt đáng chú ý khác bao gồm: chỉ định sử dụng thuốc chẹn beta không chọn lọc (NSBB) trong từng bệnh cảnh cụ thể; khoảng thời gian giữa các đợt thắt vòng cao su giãn tĩnh mạch thực quản (2–4 tuần theo AASLD so với chu kỳ 4 tuần theo BSG); và cân nhắc chỉ định can thiệp nối thông cửa – chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh dự phòng sớm (pre-emptive TIPSS) sau xuất huyết cấp do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản.
Đối với can thiệp TIPSS sớm, AASLD khuyến cáo triển khai khi người bệnh không có chống chỉ định, trong khi BSG chủ trương không áp dụng thường quy ngoài khuôn khổ các thử nghiệm lâm sàng. Dù vậy, nhóm tác giả lưu ý rằng thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn tại Anh so sánh TIPSS dự phòng sớm với phác đồ điều trị nội khoa chuẩn (REACT-AVB) “is underway and will be imperative in informing UK practice” (tạm dịch: “đang được tiến hành và sẽ đóng vai trò then chốt định hình thực hành điều trị tại Vương quốc Anh”).
TS. Dunne cùng các cộng sự kết luận rằng tuyên bố của BSG “endorsing the use, with caveats, of the AASLD guideline for risk stratification and management of portal hypertension and varices in ACLD, should be adopted in the UK on an interim basis until full BSG guidelines are published” (tạm dịch: “đồng thuận áp dụng có điều kiện hướng dẫn của AASLD về phân tầng nguy cơ và quản lý tăng áp lực tĩnh mạch cửa kèm giãn tĩnh mạch trong ACLD, và nên được triển khai tạm thời tại Anh cho đến khi các hướng dẫn toàn diện chính thức của BSG được công bố”).