Báo cáo do Elena Alupei (Đại học Y Dược Carol Davila, Bucharest, Romania) trình bày tại Tuần lễ Tiêu hóa Châu Âu (UEG Week) 2026 diễn ra ở Barcelona, Tây Ban Nha, cho thấy nghiên cứu đã sử dụng chỉ số số năm sống chung với tàn tật (YLD) nhằm “quantify non-fatal health loss, reflecting disease prevalence and severity.” (tạm dịch: “định lượng mức độ tổn thất sức khỏe phi tử vong, phản ánh tỷ lệ lưu hành cũng như độ nghiêm trọng của bệnh tật”).

Nhóm nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu về xơ gan do rượu và các biến chứng suy tim kèm theo ở cả hai giới tại Tây Âu, Trung Âu, Đông Âu và Hoa Kỳ giai đoạn 1990–2023; đồng thời xác định tỷ suất YLD chuẩn hóa theo tuổi trên 100.000 dân số nói chung, theo giới tính và phân tầng theo các nhóm tuổi: 15–49 tuổi, 50–69 tuổi và từ 70 tuổi trở lên.

Báo cáo viên Alupei chia sẻ trước hội nghị rằng Tây Âu có tỷ suất YLD chuẩn hóa theo tuổi cao nhất trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu, với mức tăng 19,0% (từ khoảng 0,28 YLD/100.000 dân vào năm 1990). Tuy nhiên, dù tỷ suất chung thấp hơn Tây Âu, Trung Âu và Đông Âu lại ghi nhận mức tăng tương đối vượt bậc trong cùng thời kỳ, lần lượt là 99,5% và 96,8% (tăng từ 0,13 và 0,06 YLD/100.000 dân), so với mức tăng 14,2% tại Hoa Kỳ (từ 0,15 YLD/100.000 dân).

Phân tích sâu hơn cho thấy cả bốn khu vực đều ghi nhận tốc độ tăng YLD bình quân hàng năm từ 0,40% đến 2,14% trong giai đoạn 1990–2023. Tình trạng tăng hàng năm cũng được ghi nhận tại Trung Âu, Đông Âu và Hoa Kỳ trong các giai đoạn 2014–2023 (0,53–2,21%) và 2019–2023 (0,39–1,37%); trái lại, Tây Âu lại ghi nhận mức giảm trung bình 0,49% mỗi năm ở cả hai khung thời gian này.

Đáng chú ý, nam giới có tỷ suất YLD chuẩn hóa theo tuổi cao hơn nữ giới ở tất cả các khu vực. Tỷ số tỷ suất nam/nữ tại Tây Âu gia tăng theo thời gian, từ 2,21 vào năm 1990 lên 2,38 vào năm 2023 (tỷ số bằng 1 thể hiện tỷ suất YLD tương đương giữa hai giới). Ngược lại, tỷ số này lại có xu hướng thu hẹp tại các khu vực còn lại.

Về phân bố lứa tuổi, nhóm người cao tuổi từ 70 tuổi trở lên gánh chịu tỷ suất YLD đặc thù theo tuổi cao nhất ở mọi vùng địa lý. Đáng lưu ý, Trung Âu có tỷ suất YLD cao nhất ở nhóm người trưởng thành trẻ tuổi (15–49 tuổi), trong khi Tây Âu lại ghi nhận tỷ suất cao nhất ở nhóm người cao tuổi nhất.

Tác giả Alupei cho biết mức độ chênh lệch về tỷ suất YLD chuẩn hóa theo tuổi giữa các khu vực có xu hướng giảm dần theo thời gian, song nhấn mạnh phát hiện này “indicates smaller relative differences across the four locations, rather than a reduction in disability burden.” (tạm dịch: “phản ánh sự thu hẹp khoảng cách tương đối giữa bốn khu vực, chứ không đồng nghĩa với việc gánh nặng tàn tật đang suy giảm”).

Đáng lo ngại, dựa trên xu hướng dữ liệu 1990–2023, tỷ suất YLD/100.000 dân được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong giai đoạn 2023–2050: tăng 13,1% tại Tây Âu, 40,8% tại Trung Âu, 40,2% tại Đông Âu và 10,1% tại Hoa Kỳ.

Tuy vậy, khi nhóm nghiên cứu hiệu chỉnh lại mô hình và chỉ sử dụng chuỗi dữ liệu gần đây từ 2010 đến 2023, Tây Âu lại được dự báo sẽ giảm 11,9% tỷ suất YLD.

Bình luận về các kết quả này, Alupei lưu ý rằng các mô hình dự báo thăm dò “describe disability patterns but cannot establish the mechanisms underlying regional differences.” (tạm dịch: “mô tả bức tranh toàn cảnh về tàn tật nhưng chưa thể xác lập các cơ chế căn nguyên tạo nên sự khác biệt giữa các vùng”).

Bà nhận định tỷ suất gia tăng có thể bắt nguồn từ việc nâng cao năng lực chẩn đoán, thời gian diễn tiến bệnh kéo dài hơn hoặc khả năng hồi phục kém, thời gian sống còn tăng lên dù vẫn mang di chứng tàn tật, hoặc do mức độ bệnh lý ngày càng trầm trọng; đồng thời cho biết thêm: “these mechanisms cannot be distinguished using the YLD database alone.” (tạm dịch: “chỉ riêng cơ sở dữ liệu YLD thì không thể phân định rõ ràng các cơ chế này”).

Nhóm nghiên cứu kết luận rằng nguy cơ gia tăng YLD do xơ gan và suy tim liên quan đến rượu tại Trung Âu, Đông Âu và Hoa Kỳ “demand urgent alcohol-reduction strategies, particularly for aging populations,” (tạm dịch: “đòi hỏi các chiến lược can thiệp cấp bách nhằm giảm thiểu tiêu thụ đồ uống có cồn, đặc biệt hướng đến nhóm dân số cao tuổi”), đồng thời tình trạng “3.3-fold male predominance necessitates sex-specific interventions.” (tạm dịch: “tỷ lệ vượt trội gấp 3,3 lần ở nam giới đặt ra yêu cầu phải có những biện pháp can thiệp đặc thù theo giới tính”).

Các tác giả khẳng định: “While Western Europe’s decline may offer a potential roadmap for success, other regions must brace for increased demand in hepatology, cardiology, and palliative services.” (tạm dịch: “Mặc dù xu hướng giảm tại Tây Âu có thể gợi mở một lộ trình can thiệp thành công, song các khu vực còn lại cần khẩn trương chuẩn bị nguồn lực để đáp ứng nhu cầu gia tăng đột biến trong chuyên khoa gan mật, tim mạch và chăm sóc giảm nhẹ”).