Sàng lọc sơ sinh các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh

TÓM TẮT

Tổng quan về sàng lọc sơ sinh – Hầu hết các rối loạn có thể thực hiện sàng lọc sơ sinh (NBS) là các bệnh lý sai sót chuyển hóa bẩm sinh (IEM), bao gồm các rối loạn chuyển hóa acid amin, carbohydrate, acid béo, acid hữu cơ, cũng như chuyển hóa peroxisome và lysosome. Tuy nhiên, các bệnh lý nằm trong danh mục sàng lọc, cũng như các xét nghiệm và chiến lược thực hiện thực tế sẽ có sự khác biệt tùy theo từng chương trình.

Ngoại trừ các xét nghiệm tại giường để phát hiện khiếm thính và bệnh tim bẩm sinh gây tím tái nguy kịch, tất cả các xét nghiệm NBS đều dựa trên mẫu máu sơ sinh thu thập trên giấy thấm (mẫu máu khô [DBS] trên thẻ Guthrie). (Xem thêm ‘Tổng quan về NBS’ ở dưới và “Sàng lọc sơ sinh: Tổng quan”.)

Danh mục Sàng lọc Thống nhất Khuyến cáo (RUSP) – Cơ quan Quản lý Nguồn lực và Dịch vụ Y tế Hoa Kỳ (HRSA) đã thiết lập Danh mục Sàng lọc Thống nhất Khuyến cáo (RUSP), một danh sách các bệnh lý mà tất cả các chương trình NBS tiểu bang nên áp dụng để giảm thiểu sự sai khác. Danh mục này bao gồm cả các bệnh lý cốt lõi (core conditions) mà mọi trẻ sơ sinh đều cần được sàng lọc, và các bệnh lý thứ cấp (secondary conditions) có thể được phát hiện khi sàng lọc bệnh lý cốt lõi nhưng không được xếp vào nhóm cốt lõi do thiếu phương pháp điều trị hiệu quả. (Xem thêm ‘Danh mục Sàng lọc Thống nhất Khuyến cáo (RUSP)’ ở dưới.)

Phiếu hướng dẫn xử trí và thuật toán xét nghiệm cho kết quả dương tính – Trang web của Trường Cao đẳng Di truyền Y học và Hệ gene Hoa Kỳ (ACMG) cung cấp các phiếu hướng dẫn xử trí một trang (ACT Sheets) và thuật toán xét nghiệm nhằm cung cấp thông tin cho lâm sàng về ý nghĩa của kết quả sàng lọc, mức độ khẩn cấp của việc theo dõi, cũng như các xét nghiệm cơ bản và chuyên sâu cần thiết để làm rõ chẩn đoán phân biệt hoặc xác định kết quả sàng lọc dương tính giả (bảng 1). (Xem thêm ‘Phiếu ACT và thuật toán’ ở dưới.)

Ví dụ về NBS đối với một số IEM đặc thù:

  • Rối loạn oxy hóa acid béo – Thiếu hụt medium-chain acyl-CoA dehydrogenase (MCAD) và thiếu hụt very long-chain acyl-CoA dehydrogenase (VLCAD) là những rối loạn oxy hóa acid béo (FAODs) phổ biến nhất; trước khi được đưa vào chương trình NBS, đây là những nguyên nhân gây tử vong đột ngột không rõ nguyên nhân đáng kể. Việc theo dõi đối với hầu hết các FAODs phải được tiến hành ngay khi nhận được kết quả sàng lọc bất thường, kết quả này cần được báo cáo chậm nhất vào ngày thứ năm sau sinh. Các đặc điểm chính của FAODs khởi phát sớm bao gồm: bú kém, lờ đờ, gan to, giảm trương lực cơ, bệnh cơ tim và hạ đường đường huyết. Bất kỳ sự kết hợp nào của các dấu hiệu và triệu chứng này đều được coi là một tình trạng cấp cứu, đặc biệt khi xuất hiện trong bối cảnh kết quả NBS bất thường. (Xem thêm ‘Rối loạn oxy hóa acid béo’ ở dưới và “Cấp cứu chuyển hóa trong nghi ngờ sai sót chuyển hóa bẩm sinh: Biểu hiện, đánh giá và xử trí”.)
  • Galactosemia – Mục tiêu chính của NBS đối với galactosemia là galactosemia “điển hình” do thiếu hụt (gần như hoàn toàn) hoạt tính galactose-1-phosphate uridyl transferase (GALT). Rối loạn này có khả năng gây suy gan và dễ dẫn đến nhiễm trùng huyết do Escherichia coli trong giai đoạn sơ sinh. Tùy vào chiến lược sàng lọc, NBS cũng có thể phát hiện những cá nhân giảm hoạt tính GALT nhưng không cần điều trị. Cần ngừng cho trẻ sơ sinh dùng galactose/lactose nếu có kết quả sàng lọc bất thường nghi ngờ galactosemia cho đến khi loại trừ được các thể nặng của bệnh. Kết quả dương tính giả với galactosemia có thể do thiếu hụt glucose-6 phosphate dehydrogenase (G6PD) nghiêm trọng. (Xem thêm ‘Các bệnh Galactosemia’ ở dưới.)
  • Rối loạn lysosome – Có tần suất cao các kiểu gene có sự sụt giảm hoạt tính enzyme lysosome nhưng không có ý nghĩa lâm sàng (thường gọi là “thiếu hụt giả” – pseudodeficiency). Do đó, NBS đối với các rối loạn này bằng xét nghiệm enzyme có độ đặc hiệu kém, dẫn đến tỷ lệ dương tính giả cao. Tuy nhiên, các thể khởi phát sớm của bệnh Pompe và Krabbe đòi hỏi phải can thiệp nhanh chóng. Vì vậy, các chiến lược sàng lọc đã được phát triển để giảm bớt gánh nặng cho phụ huynh/người chăm sóc và hệ thống y tế do kết quả dương tính giả, trong khi vẫn cho phép điều trị kịp thời cho trẻ sơ sinh mắc bệnh. Khi áp dụng, việc phát hiện giảm hoạt tính enzyme sẽ được theo sau bởi việc đo lường các dấu ấn sinh học bổ sung, đặc hiệu hơn (xét nghiệm tầng hai) sử dụng chính mẫu NBS ban đầu. Kết quả chỉ được báo cáo là dương tính nếu các xét nghiệm tầng hai xác nhận điều đó. (Xem thêm ‘Rối loạn lysosome’ ở dưới.)

Những thách thức hiện nay và giải pháp khả thi – Ngưỡng (cutoff) của xét nghiệm NBS được lựa chọn để tối đa hóa độ nhạy nhằm tránh bỏ sót bất kỳ bệnh nhân nào. Số lượng và chi phí của các xét nghiệm dương tính giả có thể được giảm thiểu thông qua xét nghiệm tầng hai và tin sinh học. Sàng lọc có thể được mở rộng bằng cách thêm các xét nghiệm đặc hiệu cho từng bệnh hoặc có thể thực hiện thông qua giải trình tự DNA quy mô lớn, mặc dù vẫn còn những lo ngại về thách thức và đạo đức của phương pháp này.

NBS có thể bỏ sót một số biến thể bệnh lý, điều này nhấn mạnh quy tắc chung là: không được bỏ qua các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân chỉ vì kết quả sàng lọc âm tính. Ngược lại, NBS cũng có thể giúp phát hiện các thành viên trong gia đình có cùng khiếm khuyết hoặc khiếm khuyết liên quan nhưng chưa có triệu chứng hoặc bị ảnh hưởng nhẹ tại thời điểm chẩn đoán. Trong trường hợp này, cần được tư vấn di truyền. (Xem thêm ‘Những thách thức hiện nay và giải pháp khả thi’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here