TÓM TẮT
Mục tiêu của chăm sóc theo dõi
- Việc theo dõi đối với nam giới đã trải qua điều trị triệt căn tại chỗ ung thư tuyến tiền liệt bao gồm giám sát khả năng tái phát bệnh, đồng thời nhận diện và xử trí sớm các biến chứng liên quan đến điều trị (đặc biệt là rối loạn chức năng tình dục và tiết niệu). Các biến chứng của phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt, xạ trị (RT) và liệu pháp triệt tiêu Androgen (ADT) được bàn luận chi tiết ở các nội dung khác, cũng như tổng quan về cách tiếp cận chung đối với người bệnh sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt. (Xem “Cắt tuyến tiền liệt tận gốc cho ung thư tuyến tiền liệt khu trú”, phần ‘Biến chứng phẫu thuật’, “Xạ trị ngoài cho ung thư tuyến tiền liệt khu trú”, phần ‘Biến chứng’, “Liệu pháp xạ trị áp sát cho ung thư tuyến tiền liệt khu trú trên lâm sàng có nguy cơ thấp hoặc nguy cơ trung bình thuận lợi”, phần ‘Biến chứng’, “Tác dụng phụ của liệu pháp ức chế androgen” và “Tổng quan về cách tiếp cận đối với người bệnh sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt”, phần ‘Di chứng liên quan đến điều trị’.)
Nguy cơ tái phát và thời điểm
- Nhìn chung, sự tái phát được phát hiện thông qua sự gia tăng nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) trong huyết thanh — một dấu ấn có độ đặc hiệu cao đối với mô tuyến tiền liệt — trước khi xuất hiện bất kỳ bằng chứng hình ảnh học hay triệu chứng lâm sàng nào của tình trạng tái phát hoặc tiến triển bệnh. Hầu hết các trường hợp tái phát sau điều trị triệt căn xảy ra trong vòng 5 năm đầu; tuy nhiên, những trường hợp tái phát muộn vẫn có thể diễn ra. (Xem ‘Nguy cơ tái phát và thời điểm’ ở dưới.)
Chiến lược giám sát
Đánh giá định kỳ nồng độ PSA huyết thanh là trụ cột chính trong các xét nghiệm giám sát ở nam giới đã trải qua điều trị triệt căn ung thư tuyến tiền liệt khu trú. Chúng tôi khuyến nghị nên theo dõi PSA huyết thanh mỗi 6 đến 12 tháng trong 5 năm đầu tiên và định kỳ hàng năm sau đó. (Xem ‘Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong huyết thanh’ ở dưới.)
Việc thăm khám định kỳ bởi bác sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng nhằm đánh giá các biến chứng tiềm ẩn của quá trình điều trị cũng như chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh. Giá trị của việc thăm khám trực tràng bằng tay (DRE) định kỳ trong bối cảnh này vẫn chưa rõ ràng. DRE có thể mang lại một số giá trị nhất định trong việc phát hiện tình trạng tái phát tại chỗ nếu nồng độ PSA tăng cao. (Xem ‘Tiền sử bệnh và thăm khám thực thể’ ở dưới.)
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, chẳng hạn như xạ hình xương, siêu âm qua trực tràng (TRUS), chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt đa thông số (MRI), chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), không có vai trò là các xét nghiệm tầm soát tái phát ung thư tuyến tiền liệt khu trú khi chưa có sự gia tăng của PSA huyết thanh hoặc không xuất hiện các triệu chứng lâm sàng cụ thể. (Xem ‘Các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
