TÓM TẮT
Các nguyên nhân nhiễm trùng quan trọng
- Các vi sinh vật liên quan nhất đến tình trạng nhiễm trùng sau ghép là kết quả của sự tái hoạt các tình trạng nhiễm trùng tiềm tàng từ cơ quan hiến hoặc từ người nhận, hoặc do tiếp xúc trong cộng đồng hoặc tại bệnh viện. (Xem ‘Nguyên nhân nhiễm trùng’ ở dưới.)
Nhiễm trùng tiềm tàng
- Nhiễm trùng tiềm tàng là tình trạng các vi sinh vật cư trú trong các mô nhưng không gây bệnh tiến triển ở người nhận hoặc trong mô của người hiến. Các ví dụ về các vi sinh vật có thể tồn tại ở vật chủ bình thường và thường được kiểm soát bởi hệ thống miễn dịch của vật chủ bao gồm: Cytomegalovirus, virus Epstein-Barr, Toxoplasma gondii, Strongyloides stercoralis, và Trypanosoma cruzi. Những tác nhân này có thể gây nhiễm trùng đe dọa tính mạng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Nguy cơ tái hoạt bất kỳ tình trạng nhiễm trùng tiềm tàng nào đều liên quan đến bản chất và cường độ của tình trạng ức chế miễn dịch sau ghép. (Xem ‘Nguyên nhân nhiễm trùng’ ở dưới.)
Vi sinh vật cư trú
- Vi sinh vật cư trú có thể bao gồm các vi sinh vật kháng kháng sinh như: tụ cầu vàng kháng methicillin (Staphylococcus aureus), enterococci kháng vancomycin, Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa kháng carbapenem, các loài Aspergillus, Stenotrophomonas maltophilia và các tác nhân khác. Vi sinh vật đa kháng thuốc là những tác nhân gây bệnh quan trọng trong ghép tạng. Những vi sinh vật này có tiềm năng gây bệnh trong bối cảnh suy giảm miễn dịch hoặc trong giai đoạn cấp tính hậu phẫu. (Xem ‘Nguyên nhân nhiễm trùng’ ở dưới.)
Đánh giá trước ghép
- Đánh giá trước ghép đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa nhiễm trùng hậu phẫu. Việc đánh giá lâm sàng bệnh nhân trước khi ghép tạng đặc cần tập trung vào tiền sử nhiễm trùng trước đó và các yếu tố tiếp xúc liên quan, nuôi cấy tìm vi sinh vật cư trú, làm huyết thanh học để xác định các yếu tố tiếp xúc xa hơn và thực hiện tiêm chủng. (Xem ‘Đánh giá lâm sàng’ ở dưới.)
Khai thác tiền sử
- Việc khai thác tiền sử cần được thực hiện một cách toàn diện và chi tiết nhằm phát hiện các yếu tố tiếp xúc với vi sinh vật có thể quan trọng đối với người suy giảm miễn dịch (ví dụ: tiền sử đi lại và nơi cư trú, vật nuôi, tiếp xúc trong nghề nghiệp và giải trí, các hành vi nguy cơ cao). Ngoài ra, việc hỏi bệnh kỹ lưỡng theo các hệ cơ quan có thể giúp phát hiện tình trạng nhiễm trùng hoặc cư trú tiềm ẩn hiện tại. (Xem ‘Tiền sử’ ở dưới.)
Xét nghiệm cận lâm sàng
- Các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm tìm bằng chứng về các đợt tiếp xúc nhiễm trùng trong quá khứ được thực hiện để phát hiện tình trạng nhiễm trùng không triệu chứng ở bệnh nhân có chỉ định ghép. Một số xét nghiệm được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân, trong khi các xét nghiệm khác chỉ hữu ích ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ dịch tễ học nhất định (bảng 1). Xét nghiệm huyết thanh được sử dụng như một chỉ số cho các đợt tiếp xúc đáng kể trong quá khứ; việc tầm soát cytomegalovirus, virus herpes simplex, virus varicella zoster, các virus viêm gan, HIV và toxoplasmosis được sử dụng làm cơ sở để xây dựng các chiến lược dự phòng sau ghép. (Xem ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ ở dưới.)
Tầm quan trọng của tiêm chủng trước ghép
- Tối ưu nhất là nên tiêm chủng cho bệnh nhân trước khi ghép (bảng 2). Các khuyến cáo về vaccine cho ứng viên và người nhận ghép tạng đặc được thảo luận chi tiết trong một phần riêng biệt. (Xem “Tiêm chủng ở ứng viên và người nhận ghép tạng đặc”.)
Dự phòng chu phẫu
- Dự phòng kháng sinh chu phẫu được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong giai đoạn sớm sau ghép. (Xem ‘Dự phòng chu phẫu’ ở dưới và “Dự phòng nhiễm trùng trong ghép tạng đặc”, phần ‘Dự phòng quanh ghép’.)
