TÓM TẮT
Mô tả
- U lymphoma tế bào lớn anaplastic (Anaplastic large cell lymphoma – ALCL) là một dạng u lymphoma tế bào T ngoại biên (Peripheral T-cell lymphoma – PTCL) dương tính với CD30, bao gồm bốn phân nhóm rõ rệt:
- U lymphoma tế bào lớn anaplastic hệ thống dương tính vớiALK (ALK-positive sALCL)
- U lymphoma tế bào lớn anaplastic hệ thống âm tính với ALK (ALK-negative sALCL)
- U lymphoma tế bào lớn anaplastic nguyên phát tại da (Primary cutaneous ALCL – PC-ALCL)
- U lymphoma tế bào lớn anaplastic liên quan đến túi ngực (Breast implant-associated ALCL – BIA-ALCL)
Việc xử trí PC-ALCL và BIA-ALCL được bàn luận ở phần riêng biệt. (Xem “Ung thư biểu mô tế bào lớn toàn thân nguyên phát tại da” và “Ung thư tế bào lớn anaplastic liên quan đến túi ngực”).
Đánh giá trước điều trị
- Đánh giá trước điều trị phải xác định được phân nhóm sALCL, giai đoạn bệnh và khả năng dung nạp các phác đồ điều trị cường độ cao:
- Giai đoạn bệnh: Giai đoạn khu trú (giai đoạn I đến II) so với giai đoạn tiến triển (giai đoạn III đến IV) (bảng 1)
- Tình trạng ALK: sALCL dương tính với ALK so với âm tính với ALK (xem mục ‘Giải phẫu bệnh’ ở dưới)
- Thể trạng y khoa: Khả năng ghép tế bào gốc dựa vào độ tuổi và tổng trạng (xem mục ‘Thể trạng y tế/đủ điều kiện ghép’ ở dưới)
- Điểm tiên lượng: Chỉ số Tiên lượng Quốc tế (International Prognosis Index – IPI) (bảng 3) hoặc Chỉ số Tiên lượng dành cho PTCL (Prognostic Index for PTCL – PIT) (xem mục ‘Tiên lượng’ ở dưới)
Liệu pháp cảm ứng (Induction therapy)
- Đối với bệnh nhân sALCL, chúng tôi đề xuất sử dụng phác đồ cảm ứng BV+CHP (brentuximab vedotin, cyclophosphamide, doxorubicin, prednisone) thay vì phác đồ CHOP (cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine, prednisone) (Khuyến cáo 2B). (Xem ‘BV+CHP’ ở dưới).
Cách xử trí trong trường hợp không có sẵn thuốc BV đã được thảo luận ở trên. (Xem ‘Khi không có sẵn BV’ ở dưới).
Điều trị định hướng theo đáp ứng (Response-guided therapy)
- Chúng tôi thực hiện chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) giữa kỳ sau ba hoặc bốn chu kỳ điều trị và chụp lại lần nữa vào cuối liệu pháp cảm ứng (sơ đồ thuật toán 1). Mức độ đáp ứng được đánh giá dựa trên thang điểm PET 5 điểm (điểm Deauville) (bảng 5), theo tiêu chí Lugano (bảng 6). (Xem ‘Đánh giá lại giai đoạn’ ở dưới).
Đáp ứng hoàn toàn (Complete response – CR) hoặc đáp ứng một phần (Partial response – PR)
- Đối với trường hợp đạt CR hoặc PR trên phim PET giữa kỳ, chúng tôi đề xuất hoàn thành tổng cộng sáu chu kỳ điều trị cảm ứng (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘PET giữa kỳ điều trị’ ở dưới).
Bệnh ổn định hoặc bệnh tiến triển
- Tiến hành điều trị theo phác đồ sALCL kháng trị hoặc tái phát (r/r). (Xem “Điều trị u lympho tế bào T ngoại biên tái phát hoặc kháng trị”).
Quản lý sau điều trị cảm ứng (xem mục ‘Quản lý sau cảm ứng’ ở dưới):
Giai đoạn khu trú – Dựa vào kết quả PET cuối liệu pháp cảm ứng (sơ đồ thuật toán 1) (xem mục ‘Giai đoạn khu trú’ ở dưới):
- CR: Đối với bệnh nhân mắc bệnh ở giai đoạn khu trú đạt CR, chúng tôi đề xuất theo dõi định kỳ hoặc điều trị củng cố bằng xạ trị (Radiation therapy – RT) thay vì ghép tế bào tạo máu (Hematopoietic cell transplantation – HCT) (Khuyến cáo 2C).
- PR khu trú: Đối với bệnh nhân còn tổn thương tồn dư khu trú, chúng tôi đề xuất xạ trị để chuyển đổi mức độ đáp ứng thành CR, tiếp theo là HCT (Khuyến cáo 2C). Phác đồ HCT tiếp theo sau bởi xạ trị là một lựa chọn thay thế hợp lý.
Giai đoạn tiến triển (sơ đồ thuật toán 2)
Âm tính với ALK (ALK negative):
- Đối với bệnh nhân đạt CR còn đủ điều kiện ghép, chúng tôi đề xuất theo dõi hoặc ghép tế bào tạo máu tự thân thay vì ghép tế bào tạo máu đồng loại (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘sALCL âm tính với ALK’ ở dưới).
- Đối với trường hợp PR khu trú, chúng tôi đề xuất xạ trị tiếp theo là ghép tế bào tạo máu tự thân ở những bệnh nhân đủ điều kiện ghép (Khuyến cáo 2C).
Dương tính với ALK (ALK positive):
- Đối với trường hợp đạt CR ở bệnh nhân sALCL giai đoạn tiến triển, dương tính với ALK, chúng tôi đề xuất theo dõi thay vì tiến hành ghép (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘sALCL dương tính với ALK’ ở dưới).
- Đối với trường hợp PR khu trú ở bệnh nhân sALCL giai đoạn tiến triển, dương tính với ALK, chúng tôi đề xuất xạ trị (Khuyến cáo 2C).
- Đối với trường hợp PR lan tỏa hơn ở bệnh nhân sALCL giai đoạn tiến triển có kèm âm tính hoặc dương tính với ALK, chúng tôi tiến hành điều trị theo phác đồ sALCL tái phát/kháng trị. (Xem “Điều trị u lympho tế bào lớn anaplastic toàn thân (sALCL) tái phát/kháng trị”).
Các đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân tổng trạng suy yếu (Frail): Đối với những bệnh nhân suy yếu nhưng vẫn có chỉ định điều trị, chúng tôi đề xuất sử dụng đơn trị liệu bằng BV thay vì các phương pháp điều trị khác (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Bệnh nhân suy yếu’ ở dưới).
- Trẻ em: Chúng tôi đề xuất đưa bệnh nhân tham gia thử nghiệm lâm sàng; nếu ngoài thử nghiệm, chúng tôi đề xuất điều trị theo phác đồ ALCL99 (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘sALCL ở trẻ em’ ở dưới).
Theo dõi
- Việc theo dõi tình trạng tái phát và các tác dụng phụ liên quan đến điều trị đã được mô tả ở trên. (Xem ‘Theo dõi’ ở dưới).