Tổng quan về Valacyclovir

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Dược động học và phổ kháng khuẩn

  • Valacyclovir được chuyển hóa in vivo thành acyclovir, một chất tương tự nucleoside có tác dụng ức chế cạnh tranh enzyme DNA polymerase của virus. Valacyclovir có sinh khả dụng đường uống cao hơn gấp 3 đến 5 lần (khoảng 55%) so với acyclovir. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới và ‘Dược động học cơ bản’ ở dưới.)

Cơ chế kháng thuốc

  • Cơ chế kháng valacyclovir tương tự như cơ chế của acyclovir. Có ba cơ chế đã được chứng minh là giúp virus herpes simplex kháng acyclovir, một hiện tượng hiếm gặp ở người có hệ miễn dịch bình thường: giảm hoặc mất hoạt tính thymidine kinase, thay đổi hoạt tính thymidine kinase, và thay đổi enzyme DNA polymerase của virus dẫn đến giảm ái lực với acyclovir triphosphate. (Xem ‘Cơ chế kháng thuốc’ ở dưới.)

Chỉ định lâm sàng

  • Valacyclovir được sử dụng trong lâm sàng để điều trị một số tình trạng nhiễm virus, chẳng hạn như virus herpes simplex tuýp 1 và 2 và virus varicella-zoster. Nhìn chung, valacyclovir có thể được xem là một lựa chọn thay thế hợp lý cho acyclovir đường uống khi có chỉ định, và có thể được ưu tiên nhờ chế độ liều lượng thuận tiện hơn. (Xem ‘Chỉ định lâm sàng’ ở dưới.)

Độc tính

  • Khi được dùng ở liều khuyến cáo (lên đến 1000 mg, 3 lần mỗi ngày, hoặc hai liều 2000 mg cách nhau 12 giờ), valacyclovir được dung nạp tốt. (Xem ‘Độc tính’ ở dưới.)

Sử dụng trong thai kỳ

  • Có vẻ như không có sự gia tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh khi dùng valacyclovir trong tam cá nguyệt thứ nhất; tuy nhiên, hiện vẫn thiếu các nghiên cứu có đối chứng để chứng minh tính an toàn. (Xem ‘Sử dụng trong thai kỳ’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here