Acyclovir: Tổng quan

TÓM TẮT

Chỉ định – Acyclovir được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm trùng do herpesvirus, đặc biệt là virus herpes simplex (HSV) và virus varicella-zoster (VZV). (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Cơ chế tác dụng – Sau khi đi vào tế bào, acyclovir được enzyme thymidine kinase (do virus mã hóa) chuyển hóa thành acyclovir monophosphate; quá trình này không xảy ra đáng kể ở các tế bào không nhiễm virus, từ đó tạo nên tính đặc hiệu trong hoạt tính của thuốc. Dẫn xuất monophosphate sau đó tiếp tục được chuyển thành acyclovir triphosphate, dẫn đến việc kết thúc chuỗi DNA. (Xem ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới.)

Nguy cơ kháng thuốc – Các chủng virus herpes simplex kháng acyclovir ít gặp và thường xuất hiện ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, chẳng hạn như người ghép tủy, ghép tạng đặc hoặc bệnh nhân AIDS. Virus herpes kháng acyclovir hiếm khi được phát hiện ở người có hệ miễn dịch bình thường. (Xem ‘Cơ chế kháng thuốc’ ở dưới.)

Các chủng phân lập virus herpes simplex kháng acyclovir cũng kháng với valacyclovir, famciclovir và ganciclovir. Trong kịch bản lâm sàng này, foscarnet có thể mang lại hiệu quả.

Liệu pháp đường uống so với đường tĩnh mạch – Acyclovir dạng uống có sinh khả dụng trung bình và phù hợp với hầu hết bệnh nhân; tuy nhiên, dạng tĩnh mạch nên được chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng (ví dụ: viêm não do herpes simplex, thủy đậu lan tỏa ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch). (Xem ‘Dược động học cơ bản’ ở dưới.)

Điều chỉnh liều – Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, liều acyclovir có thể cần được giảm tùy theo dạng dùng (tĩnh mạch [IV] hay đường uống [PO]) và mức lọc cầu thận ước tính. Các khuyến cáo chi tiết về liều dùng được cung cấp trong chuyên luận thông tin thuốc acyclovir đi kèm.

Ngoài ra, đối với bệnh nhân có BMI ≥ 30, liều dùng đường tĩnh mạch tính theo cân nặng nên dựa trên cân nặng lý tưởng (IBW) thay vì cân nặng thực tế.

Độc tính – Acyclovir nhìn chung được dung nạp tốt. Các biến chứng hiếm gặp, hầu như chỉ xảy ra khi điều trị đường tĩnh mạch, bao gồm suy thận cấp và độc tính thần kinh (ví dụ: kích động, run, sảng, ảo giác và giật cơ). (Xem ‘Độc tính’ ở dưới.)

Sử dụng trong thai kỳ – Mặc dù chưa có các nghiên cứu đối chứng trên phụ nữ mang thai, nhưng các nghiên cứu quan sát quy mô lớn cho thấy việc sử dụng acyclovir trong tam cá nguyệt thứ nhất không liên quan đến việc tăng nguy cơ gây quái thai. (Xem ‘Sử dụng trong thai kỳ’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here