Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán chèn ép tủy sống ngoài màng cứng do u

TÓM TẮT

Dịch tễ học

  • Chèn ép tủy sống ngoài màng cứng do u (ESCC), còn được gọi là chèn ép túi màng cứng ngoài màng cứng, là một biến chứng tương đối phổ biến của ung thư, có thể gây đau và khả năng dẫn đến mất chức năng thần kinh không hồi phục. Các loại ung thư phổ biến nhất gây ra ESCC là ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú, ung thư phổi và đa u tủy xương. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Thuật ngữ

  • Mức độ chèn ép túi màng cứng để xác định ESCC đã được định nghĩa khác nhau tùy theo từng nghiên cứu. Chúng tôi sử dụng thuật ngữ “ESCC” để chỉ bất kỳ bằng chứng hình ảnh học nào cho thấy sự ấn lõm túi màng cứng, dù có hay không có các dấu hiệu và triệu chứng thần kinh đi kèm với tình trạng chèn ép (hình 1 và hình ảnh 1). (Xem ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)

Dấu hiệu và triệu chứng

  • Triệu chứng khởi phát thường gặp nhất của ESCC là đau lưng, tình trạng này hầu như luôn xuất hiện trước khi có rối loạn chức năng thần kinh. Đau chỉ xảy ra khi vận động thường cho thấy tình trạng mất vững cơ học của cột sống. Thang điểm mất vững cột sống do u (SINS) giúp nhận diện tình trạng mất vững cột sống và chỉ định chuyển tuyến phù hợp để đánh giá ngoại khoa (bảng 1). (Xem ‘Đau’ ở dưới.)

  • Các dấu hiệu vận động biểu hiện cho giai đoạn tiến triển của ESCC. Trừ trường hợp yếu cơ sâu hoặc đau dữ dội khi vận động, việc thăm khám vận động ở bệnh nhân ESCC phải bao gồm cả tư thế đứng và đi bộ để phát hiện tình trạng yếu cơ hoặc thất điều kín đáo. (Xem ‘Triệu chứng vận động’ ở dưới.)

  • Bí tiểu là biểu hiện thường gặp nhất của rối loạn chức năng thần kinh tự chủ do ESCC. Đây thường là một dấu hiệu muộn và hiếm khi là triệu chứng duy nhất. (Xem ‘Rối loạn chức năng bàng quang và ruột’ ở dưới.)

Chẩn đoán

  • Nên chỉ định chụp MRI toàn bộ cột sống (cổ, ngực và thắt lưng) có và không tiêm thuốc đối quang từ cho các bệnh nhân nghi ngờ ESCC. Việc thực hiện chẩn đoán hình ảnh cần được tiến hành càng sớm càng tốt và trong vòng 24 giờ đối với bệnh nhân nghi ngờ mắc ESCC. Điều này có thể đòi hỏi phải chuyển bệnh nhân sang cơ sở y tế khác. (Xem ‘Chụp cộng hưởng từ cột sống’ ở dưới.)
  • Chụp cắt lớp vi tính khoang dưới nhện (CT myelography) là lựa chọn chẩn đoán hình ảnh thay thế ở những bệnh nhân nghi ngờ ESCC không thể chụp MRI (ví dụ: bệnh nhân có thiết bị tim mạch điện từ, dị vật kim loại trong ổ mắt). Thủ thuật này bao gồm việc tiêm trực tiếp thuốc tương phản chứa i-ốt vào túi màng cứng thông qua chọc dò thắt lưng hoặc chọc dò cổ nếu cần thiết, sau đó tiến hành chụp CT cột sống cổ, ngực và thắt lưng. (Xem ‘Chụp cắt lớp vi tính khoang dưới nhện’ ở dưới.)

Vai trò của sinh thiết

  • Ở hầu hết bệnh nhân mắc ESCC đã được xác định có ung thư di căn, việc sinh thiết tổn thương chèn ép là không cần thiết để lập kế hoạch điều trị, và một tổn thương đốt sống có hình thái điển hình có thể được xem là tổn thương di căn. Một số bệnh nhân chọn lọc sẽ cần sinh thiết tổn thương đốt sống dưới hướng dẫn của hình ảnh học để chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. (Xem ‘Phân giai đoạn ung thư và vai trò của sinh thiết chẩn đoán’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt

  • Ngoài ESCC, bệnh nhân ung thư còn có thể gặp nhiều nguyên nhân khác gây đau lưng và rối loạn chức năng thần kinh, bao gồm cả nguyên nhân lành tính và ác tính; tất cả đều có thể phân biệt với ESCC thông qua bệnh sử, thăm khám lâm sàng và MRI. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here