Tổng quan về gãy xương chày ở người lớn

TÓM TẮT

Dịch tễ học – Gãy kín thân xương chày là loại gãy xương dài phổ biến nhất. Gãy xương chày xảy ra do chấn thương năng lượng cao (như tai nạn giao thông, trượt tuyết, tai nạn xe đạp) hoặc chấn thương năng lượng thấp (như ngã, chấn thương trong thể thao đối kháng, chạy đường dài và các hoạt động vận động bền hoặc tác động lặp đi lặp lại). Các tổn thương do chấn thương năng lượng cao thường dễ dẫn đến các kiểu gãy phức tạp và nhiều biến chứng hơn. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Phân loại và các chuyên đề liên quan – Gãy xương chày ở người trưởng thành được phân loại lâm sàng dựa trên vị trí và kiểu gãy (xem mục ‘Phân loại’ ở dưới). Chi tiết về từng loại được thảo luận riêng biệt:

Khám lâm sàng – Việc thăm khám kỹ lưỡng chi tổn thương bao gồm đánh giá chức năng thần kinh mạch máu, biến dạng chi, tình trạng toàn vẹn của da và độ ổn định của khớp (nếu có thể). (Xem ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)

Biến chứng – Gãy xương chày, đặc biệt là các tổn thương hở hoặc phức tạp, thường dễ xuất hiện biến chứng, bao gồm: đau mạn tính, hội chứng chèn ép khoang cấp tính, tổn thương thần kinh mạch máu, nhiễm trùng, khớp giả (không liền xương) và thuyên tắc mỡ. Gãy mâm chày có thể dẫn đến thoái hóa khớp gối và cuối cùng là phải phẫu thuật thay khớp gối toàn phần. (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.)

Chẩn đoán hình ảnh – X-quang quy ước là phương tiện cơ bản để đánh giá gãy thân xương chày. Các phim chụp ban đầu bao gồm tư thế trước-sau (AP) và tư thế nghiêng. Siêu âm có thể được sử dụng như một công cụ tầm soát ban đầu bởi các bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm. (Xem ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)

Xử trí ban đầu – Xử trí ban đầu đối với gãy xương chày bao gồm bất động, dùng thuốc giảm đau, kê cao chi và chườm lạnh. (Xem ‘Điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here