TÓM TẮT
Vai trò của các phương pháp tiếp cận ngoại khoa – Trầm cảm đơn cực nặng thường không đáp ứng với các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn, dẫn đến việc nghiên cứu và áp dụng các can thiệp xâm lấn (ngoại khoa). Tuy nhiên, các can thiệp này hiện không nằm trong phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Phẫu thuật chỉ được chỉ định cho những bệnh nhân trầm cảm nặng kháng trị, không đáp ứng với nhiều liệu trình dược lý trị liệu, tâm lý trị liệu và các can thiệp điều biến thần kinh không xâm lấn (ví dụ: liệu pháp sốc điện và kích thích từ trường xuyên sọ). (Xem ‘Giới thiệu’ và ‘Tổng quan và các nguyên tắc chung’ ở dưới.)
Đánh giá – Quá trình đánh giá ứng viên cho điều trị ngoại khoa trong trầm cảm nặng kháng trị bao gồm khai thác bệnh sử tâm thần và thăm khám trạng thái tâm thần, trong đó nhấn mạnh vào nguy cơ tự sát hiện tại và các triệu chứng trầm cảm khác (bảng 1), các triệu chứng loạn thần, bệnh đồng mắc, chức năng tâm lý thần kinh, thời gian của giai đoạn trầm cảm hiện tại, số lượng và loại các phương pháp điều trị đã thất bại, chức năng tâm xã hội và khả năng đưa ra sự đồng thuận sau khi được giải thích (informed consent). Bệnh nhân cũng cần được khai thác tiền sử y khoa tổng quát, thăm khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh thần kinh tập trung, đặc biệt lưu ý đến các bệnh lý thần kinh tiền sử. (Xem ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Các phương pháp tiếp cận ngoại khoa – Các phương pháp can thiệp ngoại khoa cụ thể cho trầm cảm đơn cực bao gồm:
- Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) – VNS là một can thiệp hiện đã được áp dụng trên lâm sàng, bao gồm phẫu thuật đặt điện cực quanh một dây thần kinh phế vị; điện cực này được kết nối bằng dây dẫn với một máy tạo xung đặt dưới da ở thành ngực. Các thử nghiệm ngẫu nhiên kéo dài 10 và 22 tuần cho thấy VNS không hiệu quả trong điều trị trầm cảm đơn cực nặng kháng trị; tuy nhiên, các nghiên cứu quan sát tiền cứu gợi ý rằng VNS có thể cần nhiều thời gian hơn để phát huy tác dụng. Tác dụng phụ phổ biến nhất là thay đổi giọng nói. (Xem ‘Kích thích dây thần kinh phế vị’ ở dưới.)
- Kích thích não sâu (DBS) – Kích thích não sâu là một phương pháp điều trị đang trong giai đoạn nghiên cứu, trong đó các điện cực được đặt vào các vùng não mục tiêu (ví dụ: bao trong phần trước bụng và thể vân phần bụng, hồi đai dưới vòm gọi, hoặc bó tiền não trong) thông qua các lỗ khoan sọ. Một thủ thuật thứ hai được thực hiện để luồn dây dẫn dưới da, kết nối điện cực với máy tạo xung đặt dưới da ở ngực để kiểm soát các thông số kích thích. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên vẫn chưa làm rõ liệu phương pháp này có hiệu quả hay không, cũng như việc tác động vào vùng não này có hiệu quả hơn vùng khác hay không. (Xem ‘Kích thích não sâu’ ở dưới.)
- Kích thích vỏ não trực tiếp – Đây là phương pháp điều trị đang nghiên cứu, sử dụng các điện cực ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng được đặt qua lỗ khoan sọ để kích thích trực tiếp vùng vỏ não mục tiêu. Các điện cực được kết nối qua dây dẫn dưới da với máy tạo xung đặt dưới da ở ngực. Do thiếu hụt bằng chứng, hiện chưa rõ liệu kích thích vỏ não trực tiếp có hiệu quả trong điều trị trầm cảm đơn cực nặng kháng trị hay không. (Xem ‘Kích thích vỏ não trực tiếp’ ở dưới.)
- Phẫu thuật thần kinh hủy tổn thương (Ablative neurosurgery) – Đây là phương pháp có thể áp dụng trên lâm sàng nhưng rất hiếm khi được sử dụng, bằng cách tạo tổn thương tại các cấu trúc hệ viền hoặc cạnh hệ viền. Các thủ thuật hủy tổn thương ban đầu đã được thay thế bằng các kỹ thuật phẫu thuật thần kinh định vị, cho phép tạo tổn thương khu trú hơn và ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, hiện nay kích thích não sâu đã thay thế phẫu thuật hủy tổn thương để trở thành trọng tâm của các nghiên cứu. (Xem ‘Phẫu thuật thần kinh hủy tổn thương’ ở dưới.)
