TÓM TẮT
Điện sinh lý học
- Dofetilide là thuốc chống loạn nhịp nhóm III (bảng 1), có tác dụng ngăn chặn kênh kali tim chỉnh lưu chậm và làm tăng dòng natri muộn; cả hai cơ chế này đều góp phần kéo dài thời gian tái cực. (Xem ‘Điện sinh lý học’ ở dưới.)
Loạn nhịp nhanh thất
- Đối với những bệnh nhân có chỉ định sử dụng các thuốc chống loạn nhịp khác (ví dụ: amiodarone, sotalol, v.v.), chúng tôi không khuyến cáo sử dụng dofetilide như một lựa chọn đầu tay trong điều trị loạn nhịp nhanh thất. Điều này dựa trên việc thiếu các dữ liệu hiệu quả tiến cứu cho thấy dofetilide giúp cải thiện kết cục lâm sàng so với các thuốc khác khi điều trị loạn nhịp nhanh thất. (Xem ‘Loạn nhịp nhanh thất’ ở dưới.)
Phác đồ sử dụng
- Nhằm tối ưu hóa hiệu quả và tính an toàn, việc bắt đầu hoặc tái khởi động điều trị bằng dofetilide nên được thực hiện một cách có kiểm soát theo phác đồ liều lượng do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến cáo (hình 1).
Phê duyệt và hạn chế sử dụng thuốc
- Việc sử dụng dofetilide đã được FDA và nhiều quốc gia trên thế giới phê duyệt. Tại Hoa Kỳ, việc sử dụng thuốc này đi kèm với các hạn chế sau (xem ‘Phê duyệt và hạn chế sử dụng thuốc’ ở dưới):
- Bệnh nhân phải nhập viện ít nhất ba ngày khi bắt đầu điều trị dofetilide để theo dõi độ thanh thải creatinine, khoảng QT và nhịp tim (hình 1). Hầu hết các cơn xoắn đỉnh (torsades de pointes) xảy ra trong khoảng thời gian ba ngày này, thời điểm khoảng QT tăng cao nhất, nhưng các cơn xoắn đỉnh cũng hiếm khi xảy ra muộn hơn.
- Khuyến cáo nhập viện có theo dõi khi cần tái khởi động liệu pháp sau khi đã tạm ngưng hoặc khi cân nhắc tăng liều.
- Dofetilide chống chỉ định ở bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bẩm sinh, có khoảng QT hoặc QTc cơ bản >440 msec (500 msec ở bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền thất), suy giảm chức năng thận nặng (CCr <20 mL/min), quá mẫn đã biết, và ở những bệnh nhân đang sử dụng các thuốc được biết là làm chậm quá trình đào thải qua thận (ví dụ: cimetidine, verapamil, trimethoprim dùng đơn trị hoặc phối hợp với sulfamethoxazole; prochlorperazine; hydrochlorothiazide dùng đơn trị hoặc phối hợp với triamterene; megestrol, dolutegravir, và ketoconazole).
Chỉ định cụ thể
- Dofetilide có vẻ an toàn khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử suy tim hoặc nhồi máu cơ tim trước đó. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy tim, có gợi ý về việc tăng tỷ lệ tử vong ở những người có khoảng QT hiệu chỉnh (QTc) cơ bản >479 mili giây. (Xem ‘Suy tim’ và ‘Sau nhồi máu cơ tim’ ở dưới.)
An toàn
- Tương tự như các thuốc chống loạn nhịp nhóm III khác, dofetilide có liên quan đến việc kéo dài khoảng QT phụ thuộc vào liều và nguy cơ xoắn đỉnh (torsades de pointes), với tỷ lệ báo cáo lên đến 3% ở những bệnh nhân điều trị bằng dofetilide. Nguy cơ này có thể được giảm thiểu bằng cách điều trị kết hợp với magnesium, chú ý kỹ đến các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và sự tham gia của dược sĩ lâm sàng trong việc quản lý phác đồ bắt đầu điều trị theo yêu cầu của FDA. (Xem ‘An toàn’ ở dưới.)
