TÓM TẮT
Thuật ngữ – Thuật ngữ “nhiễm nấm Candida huyết” (candidemia) dùng để chỉ sự hiện diện của các loài nấm Candida trong máu. Khi cấy máu dương tính với Candida, cần lập tức tìm kiếm nguồn nhiễm; tuyệt đối không được coi đây là kết quả nhiễm tạp. Nhiễm nấm Candida xâm lấn bao gồm cả nhiễm nấm huyết và nhiễm nấm tạng (nhiễm nấm sâu), trong đó nhiễm nấm tạng có thể đi kèm hoặc không kèm theo nhiễm nấm huyết. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Sau giai đoạn sơ sinh (tức là trẻ > 28 ngày tuổi), các loài Candida là những tác nhân gây bệnh quan trọng ở những bệnh nhân nặng và bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Tỷ lệ nhiễm nấm Candida xâm lấn ở trẻ dưới một tuổi cao hơn so với trẻ lớn hơn. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Chủng nấm gây bệnh thường là nấm định cư sẵn trong cơ thể vật chủ. Sự phân bố của các loài Candida gây nhiễm nấm xâm lấn thay đổi tùy theo địa lý. Candida albicans là loài phổ biến nhất, tuy nhiên, các loài non-albicans ngày càng được phân lập nhiều hơn. Ở trẻ em, Candida parapsilosis là loài non-albicans chiếm ưu thế tại hầu hết các vùng địa lý. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ gây nhiễm nấm Candida xâm lấn bao gồm: suy giảm miễn dịch, tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, hóa trị liệu ung thư, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, sử dụng kháng sinh phổ rộng, nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, suy thận cần lọc máu và thở máy. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và nghi ngờ lâm sàng – Mặc dù nhiều trẻ nhiễm nấm Candida xâm lấn không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, chúng ta nên nghi ngờ tình trạng này ở những trẻ có yếu tố nguy cơ kèm theo các dấu hiệu sau (xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới):
- Sốt không rõ nguyên nhân hoặc có dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết dù đang điều trị bằng kháng sinh thích hợp.
- Tổn thương da gợi ý nhiễm nấm xâm lấn (ví dụ: nhiều sang thương dạng sẩn, mụn mủ hoặc nốt đỏ, không đau (hình 3A-B)).
- Các dấu hiệu tại mắt gợi ý nhiễm nấm xâm lấn (hình 2A-B).
- Hình ảnh học cho thấy nhiều tổn thương khu trú tại gan hoặc lách trong bệnh cảnh sốt kéo dài.
Tiếp cận chẩn đoán – Các xét nghiệm hiện nay để phát hiện nhiễm nấm Candida xâm lấn còn nhiều hạn chế; để chẩn đoán chính xác có thể cần phối hợp nhiều xét nghiệm. Cần cấy máu với thể tích đủ đối với tất cả bệnh nhân nghi ngờ nhiễm nấm xâm lấn, đồng thời lấy các bệnh phẩm khác để nuôi cấy hoặc sinh thiết tùy theo chỉ định (ví dụ: nạo đáy mụn mủ để nhuộm Gram và nuôi cấy, sinh thiết da hoặc các tổn thương khu trú để nuôi cấy, nhuộm nấm và xét nghiệm mô bệnh học). (Xem ‘Tiếp cận chẩn đoán xét nghiệm’ ở dưới.)
Chẩn đoán nhiễm nấm Candida huyết hoặc nhiễm nấm xâm lấn được xác định khi cấy máu dương tính hoặc phân lập được Candida từ bệnh phẩm sinh thiết da hoặc nhu mô tạng. Tuy nhiên, độ nhạy của các phương pháp này có thể thấp. (Xem ‘Chẩn đoán’ và ‘Nghiên cứu vi sinh’ ở dưới.)
Khi cấy máu phát hiện Candida, cần điều trị ngay lập tức và tìm kiếm nguồn nhiễm (ví dụ: catheter tĩnh mạch trung tâm, đường tiêu hóa, nhiễm trùng tạng sâu). (Xem ‘Cấy máu’ ở dưới và “Nhiễm nấm huyết và nhiễm nấm Candida xâm lấn ở trẻ em: Xử trí”, mục ‘Lựa chọn liệu pháp kháng nấm’.)
Trẻ sơ sinh và trẻ em nhiễm nấm huyết có tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nặng thường cần được khám mắt chuyên khoa để tầm soát viêm võng mạc màng mạch, bất kể có triệu chứng tại mắt hay không. (Xem ‘Đánh giá bổ sung’ ở dưới.)
