TÓM TẮT
- Theo dõi cận lâm sàng
Việc theo dõi cận lâm sàng trong quá trình điều trị viêm gan B (HBV) bao gồm định lượng men gan nối tiếp và đánh giá mức độ ức chế virus.
Chúng tôi thường theo dõi nồng độ HBV DNA và men gan mỗi ba tháng để xác định tải lượng virus đang giảm phù hợp (ví dụ: <500 bản sao/mL sau sáu tháng); sau đó, chúng tôi giãn khoảng cách theo dõi thành mỗi sáu tháng. (Xem ‘Theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị HBV’ ở dưới.)
Các xét nghiệm thường quy khác (như creatinin huyết thanh và tổng phân tích nước tiểu) cũng cần được thực hiện nhằm đánh giá các tác dụng phụ liên quan đến thuốc. (Xem ‘Theo dõi tác dụng phụ của thuốc’ ở dưới và “Theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị kháng retrovirus HIV”.)
- Tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan
Bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính nên được tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan từ thời điểm ban đầu. Sau đó, chúng tôi thực hiện siêu âm bụng (có hoặc không kèm xét nghiệm alpha-fetoprotein [AFP]) mỗi sáu tháng đối với những trường hợp có bằng chứng xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan, cũng như những người trên 40 tuổi. (Xem ‘Tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan’ ở dưới.)
- Bệnh nhân có nồng độ men gan tăng cao
Sự dao động của men gan ở bệnh nhân đồng nhiễm HIV/HBV có thể do nhiễm HBV mạn tính, độc tính của thuốc, hội chứng viêm phục hồi miễn dịch, tuân thủ điều trị kém, sự xuất hiện chủng HBV kháng thuốc, đồng nhiễm virus viêm gan khác, hoặc bệnh gan nhiễm mỡ. (Xem ‘Bất thường aminotransferase’ ở dưới.)
- Vai trò của xét nghiệm kháng thuốc
Xét nghiệm tính kháng thuốc của virus HBV có thể hữu ích ở một số bệnh nhân được lựa chọn (ví dụ: những người từng dùng lamivudine hoặc emtricitabine mà không kết hợp tenofovir), đặc biệt khi đang cân nhắc phác đồ điều trị bằng entecavir. (Xem ‘Xét nghiệm kháng thuốc HBV’ ở dưới.)
