TÓM TẮT
Chỉ định truyền máu cho thai nhi – Những trường hợp mang thai có tình trạng thiếu máu thai nhi nặng từ tuần thứ 18 đến 35 là đối tượng tối ưu để thực hiện truyền máu cho thai nhi (FT, còn gọi là truyền máu trong tử cung [IUT]). Việc lấy máu thai nhi để xác định nồng độ hematocrit/hemoglobin được thực hiện khi vận tốc đỉnh tâm thu của động mạch não giữa (MCA-PSV) > 1,50 lần trung vị (MoM). Lần truyền máu đầu tiên sẽ được tiến hành nếu nồng độ hemoglobin của thai nhi khi chọc hút dây rốn thấp hơn 2 độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình theo tuổi thai (bảng 1). (Xem ‘Lựa chọn bệnh nhân và quy trình’ ở dưới.)
Máu dùng để truyền – Có thể sử dụng hồng cầu lắng (RBCs) từ người hiến tặng tình nguyện hoặc từ người mẹ để truyền cho thai nhi. Máu truyền cho thai nhi phải trải qua các quy trình xét nghiệm tương tự như bất kỳ đơn vị hồng cầu hiến tặng nào, cùng với các bước chuẩn bị đặc thù cho trường hợp này. (Xem ‘Chuẩn bị máu’ ở dưới.)
Kỹ thuật truyền máu
- Chúng tôi đề nghị sử dụng thuốc giãn cơ tác dụng ngắn cho thai nhi (Khuyến cáo 2C). Việc hạn chế cử động của thai nhi giúp giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến chứng. (Xem ‘Kỹ thuật’ ở dưới.)
- Đối với thai nhi phù thai, chúng tôi khuyến cáo nên truyền máu trong lòng mạch (IVT) thay vì truyền máu vào ổ bụng (IPT) (Khuyến cáo 1B). Ở nhóm đối tượng này, IVT mang lại tỷ lệ sống sót cao hơn đáng kể so với IPT.
- Chúng tôi cũng đề xuất IVT cho các thai nhi không phù (Khuyến cáo 2C). IVT cho thấy hiệu quả cao hơn và tác dụng nhanh hơn so với IPT, mặc dù cả hai phương pháp đều có hiệu quả và có thể chấp nhận được. Trong hầu hết các trường hợp, tác giả sử dụng phương pháp kết hợp (truyền IVT sau đó là IPT trong cùng một lần thủ thuật) để duy trì nồng độ hematocrit của thai nhi ổn định hơn giữa các lần truyền. (Xem ‘Lựa chọn vị trí tiếp cận thai nhi’ ở dưới.)
- Chúng tôi sử dụng tĩnh mạch rốn gần vị trí bám của bánh nhau để truyền IVT, tuy nhiên, việc sử dụng đoạn tĩnh mạch rốn trong gan cũng là một lựa chọn hợp lý. Cần tuyệt đối tránh chọc vào động mạch rốn vì có thể gây co thắt mạch. Không khuyến khích sử dụng kỹ thuật vòng dây rốn tự do (floating loop of cord) để tiếp cận mạch máu thai nhi do nguy cơ cao xảy ra các biến chứng trong và sau thủ thuật. (Xem ‘Tĩnh mạch rốn’ ở dưới.)
- Trong các trường hợp bất đồng nhóm máu nặng nghi ngờ thiếu máu thai nhi trước tuần 20, các lần truyền tiếp theo được thực hiện sau lần đầu 10 ngày, sau lần thứ hai 2 tuần và sau lần thứ ba 3 tuần. Một cách tiếp cận hợp lý khác là xác định khoảng cách giữa các lần truyền dựa trên mức giảm hemoglobin dự kiến của thai nhi lần lượt là 0,4 g/dL/ngày, 0,3 g/dL/ngày và 0,2 g/dL/ngày sau lần truyền thứ nhất, thứ hai và thứ ba. (Xem ‘Lập lịch truyền máu tiếp theo’ ở dưới.)
- Mặc dù chỉ số MCA-PSV > 1,50 MoM rất hữu ích trong việc dự đoán thiếu máu mức độ trung bình đến nặng trước lần truyền đầu tiên, nhưng ngưỡng này ít chính xác hơn khi xác định thời điểm cho các lần truyền thứ hai và những lần tiếp theo, do dòng máu MCA của thai nhi thay đổi khi được thay thế bằng hồng cầu người lớn. Nếu lâm sàng sử dụng MCA-PSV để xác định thời điểm truyền lần hai, chúng tôi đề xuất ngưỡng 1,32 MoM (tương ứng với thiếu máu trung bình đến nặng ở thai nhi đã truyền máu một lần). Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng MCA-PSV để xác định thời điểm truyền sau lần thứ hai. (Xem ‘Vai trò của Doppler’ ở dưới.)
Biến chứng – Nhịp tim thai chậm thoáng qua là biến chứng thường gặp nhất của truyền máu thai nhi nhưng thường tự hồi phục. Tỷ lệ tổn thất thai nhi liên quan đến thủ thuật ước tính khoảng 1 đến 2%, và tổng nguy cơ biến chứng liên quan đến thủ thuật là 3%. Xuất huyết thai nhi, nhiễm trùng và sinh non là những nguyên nhân chính gây ra tử vong và bệnh tật. (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Thời điểm và chuẩn bị cho việc sinh
- Chúng tôi không thực hiện truyền máu thai nhi sau tuần 35+0; việc khởi phát chuyển dạ thường được tiến hành khoảng 3 tuần sau lần truyền cuối cùng, hoặc chỉ định mổ lấy thai nếu có các chỉ định sản khoa tiêu chuẩn. (Xem ‘Khi nào ngừng truyền máu thai nhi’ và ‘Thời điểm sinh’ ở dưới.)
- Chúng tôi chỉ định cho người mẹ uống Phenobarbital 30 mg, 3 lần/ngày trong 10 ngày trước ngày dự kiến sinh để tăng cường độ trưởng thành của gan thai nhi và giảm nhu cầu truyền máu trao đổi ở trẻ sơ sinh. (Xem ‘Phenobarbital’ ở dưới.)
Kết cục
- Tỷ lệ sống sót tổng thể sau truyền máu thai nhi là trên 90%, tuy nhiên tỷ lệ này thay đổi tùy theo trung tâm, kinh nghiệm thực hiện và tình trạng phù thai. Tỷ lệ sống sót của thai nhi phù thấp hơn so với những thai nhi không phù tại thời điểm truyền máu lần đầu. (Xem ‘Tỷ lệ sống sót’ ở dưới.)
- Kết cục thần kinh bình thường được ghi nhận ở hơn 90% trẻ sống sót, ngay cả khi có tình trạng phù thai tại thời điểm truyền máu lần đầu. (Xem ‘Kết cục thần kinh’ ở dưới.)
