Sang chấn sản khoa ở trẻ sơ sinh

TÓM TẮT

Tỷ lệ mắc ‒ Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ tổn thương sơ sinh nói chung dao động từ 2 đến 3%. Loại thường gặp nhất là tổn thương da đầu (ví dụ: rách da và bầm tím). Các chấn thương nặng có liên quan đến nguy cơ cao xảy ra các biến chứng khác (ví dụ: bệnh não thiếu máu cục bộ do thiếu oxy và co giật). (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Yếu tố nguy cơ ‒ Bao gồm thai to (trọng lượng thai nhi lớn hơn 4000 gram), sinh non, béo phì ở mẹ, ngôi mông, sinh bằng thủ thuật ngả âm đạo (như sử dụng forceps hoặc giác hút) (bảng 1), mẹ có vóc dáng nhỏ và bất thường khung chậu ở mẹ. Hiện chưa rõ liệu sinh mổ có phải là một yếu tố bảo vệ so với sinh ngả âm đạo hay không. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)

Nơi chăm sóc ‒ Nhiều tổn thương sơ sinh có thể được quản lý tại phòng chăm sóc trẻ khỏe mạnh. Những trẻ sơ sinh có tổn thương nghiêm trọng hơn và tình trạng lâm sàng không ổn định cần được theo dõi tại các đơn vị có đầy đủ thiết bị theo dõi và hỗ trợ tim phổi. (Xem ‘Nơi chăm sóc’ ở dưới.)

Chấn thương vùng đầu ‒ Bao gồm xuất huyết nội sọ (ICH; xuất huyết dưới màng cứng, dưới nhện, ngoài màng cứng và trong não thất) và các tổn thương ngoài sọ (xuất huyết dưới màng trên xương sọ [SGH], nứt/gãy xương sọ, tụ máu đầu và sưng nề da đầu/caput succedaneum) (hình 1) (xem ‘Đánh giá ban đầu chấn thương đầu’ ở dưới):

  • Khi nào nghi ngờ xuất huyết nội sọ (ICH) ‒ Cần nghi ngờ ICH ở những trẻ sơ sinh có yếu tố nguy cơ (ví dụ: sinh bằng forceps hoặc giác hút) kèm theo bất thường về dấu hiệu sinh tồn, thóp phồng, ngưng thở, suy hô hấp, co giật, giảm trương lực cơ hoặc giảm ý thức. Chẩn đoán được xác định thông qua chẩn đoán hình ảnh. Việc điều trị nội khoa và quyết định can thiệp ngoại thần kinh dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (ví dụ: có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ) cũng như tính chất và kích thước của tổn thương (sơ đồ 1). (Xem ‘Xuất huyết nội sọ’ ở dưới.)
  • Phân biệt các tổn thương ngoài sọ ‒ Ở những trẻ sơ sinh không có dấu hiệu nghi ngờ ICH, các đặc điểm lâm sàng thường đủ để phân biệt loại và mức độ tổn thương ngoài sọ (hình 1). Chẩn đoán hình ảnh thường không cần thiết, ngoại trừ các trường hợp không chắc chắn về chẩn đoán hoặc nghi ngờ có tổn thương nghiêm trọng hơn (ví dụ: phù da đầu lan tỏa gợi ý SGH hoặc sờ thấy vùng xương sọ bị lõm gợi ý gãy xương) (sơ đồ 1).
  • Việc nhận biết sớm SGH (hình 1) đóng vai trò quan trọng đối với sự sống còn của trẻ, và các trường hợp gãy xương sọ bị lún >1 cm cần được đánh giá để tìm tổn thương ICH đi kèm. Khác với sưng nề da đầu (caput succedaneum), tụ máu đầu (cephalohematoma) không lan qua các đường khớp sọ; cả hai thường tự khỏi mà không cần can thiệp. Trẻ có tụ máu đầu cần được đánh giá tình trạng tăng bilirubin máu. (Xem ‘Tổn thương ngoài sọ’ ở dưới.)

Chấn thương chi ‒ Bao gồm gãy xương (xương đòn, xương cánh tay, xương đùi), trật khớp và tổn thương thần kinh (xem ‘Tổn thương chi’ ở dưới):

  • Khi nào nghi ngờ chấn thương ‒ Cần nghi ngờ chấn thương chi nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh có yếu tố nguy cơ (ví dụ: ngôi mông, kẹt vai, thai to) kèm theo tư thế chi bất thường, hoặc phản xạ/vận động chi không đối xứng hoặc bị giảm. Tổn thương nặng có thể biểu hiện triệu chứng khởi phát nhanh hơn hoặc kèm theo các triệu chứng như suy hô hấp, biến dạng xương không đối xứng hoặc có tiếng lạo xạo xương. (Xem ‘Đánh giá ban đầu chấn thương chi’ ở dưới.)
  • Đánh giá và xử trí ‒ Gãy xương được chẩn đoán bằng X-quang quy ước vùng bị tổn thương; tuy nhiên, có thể cần siêu âm hoặc MRI để phân biệt giữa gãy sụn tăng trưởng và trật khớp. Gãy xương đòn là loại gãy xương thường gặp nhất và thường không cần can thiệp; những tổn thương này thường chỉ cần theo dõi. Trật khớp do chấn thương khi sinh hiếm gặp và thường cần đánh giá bởi chuyên khoa chấn thương chỉnh hình. (Xem ‘Gãy xương’ và ‘Trật khớp’ ở dưới.)
  • Tổn thương đám rối cánh tay có hoặc không kèm tổn thương thần kinh hoành (bảng 2) là một trong những tổn thương thần kinh thường gặp nhất khi sinh và có thể đi kèm với các tổn thương chi khác. Nội dung này được thảo luận chi tiết trong một phần riêng. (Xem “Liệt đám rối cánh tay sơ sinh” và “Liệt cơ hoành ở trẻ sơ sinh”.)

Các tổn thương khác ‒ Các tổn thương khác do chấn thương khi sinh bao gồm bầm tím da nông, xuất huyết điểm, hoại tử mỡ dưới da (hình 1 và hình 2); trật vách ngăn mũi; và tổn thương mắt, trong ổ bụng, tủy sống, thần kinh mặt và thần kinh thanh quản. Mặc dù hiếm gặp, tổn thương tủy sống và trong ổ bụng có thể dẫn đến tiên lượng xấu và cần can thiệp y tế hoặc phẫu thuật khẩn cấp. Các tổn thương khác thường tự khỏi theo thời gian nhưng có thể cần can thiệp nếu mức độ nghiêm trọng. (Xem ‘Tổn thương nông ở da và mô mềm’, ‘Tổn thương vùng mặt và cổ’, ‘Tổn thương tủy sống’ và ‘Tổn thương ổ bụng’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here