TÓM TẮT
Định nghĩa
- Nhiễm trùng vết mổ (SSI) là tình trạng nhiễm trùng liên quan đến thủ thuật phẫu thuật, xảy ra tại vị trí mổ trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật (hoặc lên đến 90 ngày nếu có đặt vật liệu cấy ghép). SSI được phân loại thành nhiễm trùng vết mổ (nông, sâu) và nhiễm trùng cơ quan/khoang (hình 1 và bảng 1). Rò miệng nối nằm trong định nghĩa nhiễm trùng cơ quan/khoang, tuy nhiên không phải tất cả các ổ áp xe hình thành sau cắt đoạn ruột đều do rò miệng nối. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ
- Các yếu tố nguy cơ của SSI tương tự như các yếu tố làm chậm lành vết thương, bao gồm: hút thuốc lá, tuổi cao, bệnh mạch máu, béo phì, suy dinh dưỡng, đái tháo đường và điều trị ức chế miễn dịch. Các yếu tố nguy cơ khác của SSI bao gồm phân loại vết thương cao hơn, vị trí gần các vết thương khác và có thể là truyền máu. (Xem ‘Đánh giá nguy cơ’ ở dưới.)
Các biện pháp dự phòng
- Phẫu thuật viên có thể giảm tỷ lệ SSI bằng các biện pháp kiểm soát và kỹ thuật phẫu thuật tốt. Để hở vết mổ trong lần phẫu thuật đầu tiên để đóng vết thương muộn là một chiến lược thường được sử dụng nhưng chưa có bằng chứng giúp giảm nguy cơ SSI. Ngoài ra, việc sử dụng băng áp lực âm (NPWT) trực tiếp lên vết mổ đã đóng (tức là NPWT dự phòng) và sử dụng dụng cụ bảo vệ vết mổ đã làm giảm tỷ lệ SSI ở một số loại đường mổ. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ và giảm thiểu’ ở dưới và “Tổng quan về các biện pháp kiểm soát dự phòng nhiễm trùng vết mổ ở người lớn”.)
Chẩn đoán và điều trị
- Chẩn đoán SSI chủ yếu dựa trên lâm sàng, mặc dù chẩn đoán hình ảnh thường cần thiết đối với các nhiễm trùng sâu. Việc đánh giá toàn diện vết thương bao gồm thăm khám vùng da xung quanh vị trí mổ, ghi nhận sự hiện diện cũng như mức độ đỏ, phù nề hoặc xơ cứng, và bất kỳ tình trạng chảy dịch nào. (Xem ‘Xử trí chung’ ở dưới, ‘Thăm dò và cắt lọc vết thương’ ở dưới và ‘Quản lý vết thương’ ở dưới.)
Nhiễm trùng vết mổ nông
- Đối với bệnh nhân có các dấu hiệu lâm sàng của SSI nông (ví dụ: sưng khu trú, nóng, chảy dịch) hoặc tách vết mổ, việc chẩn đoán hình ảnh bổ sung thường không cần thiết. Điều trị SSI nông bao gồm thăm dò và cắt lọc vết thương. Kháng sinh chỉ được chỉ định nếu có kèm theo viêm mô tế bào.
Nhiễm trùng vết mổ sâu
- Đối với bệnh nhân có các dấu hiệu lâm sàng của SSI sâu (tương tự như SSI nông), chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: siêu âm, chụp cắt lớp vi tính) có thể giúp ước tính độ sâu và phạm vi nhiễm trùng để định hướng kiểm soát nguồn nhiễm. Điều trị SSI sâu yêu cầu dùng kháng sinh kết hợp với thăm dò và cắt lọc vết thương.
Nhiễm trùng cơ quan/khoang
- Đối với bệnh nhân có các dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng cơ quan/khoang (ví dụ: mệt mỏi, sốt, đau/ấn đau), chẩn đoán hình ảnh là cần thiết để xác định các ổ tụ dịch hoặc áp xe tại vùng phẫu thuật. Chẩn đoán được xác nhận thông qua kết quả cấy dịch dương tính thu được trong quá trình dẫn lưu (qua da hoặc phẫu thuật), từ đó định hướng liệu pháp kháng sinh.
Điều trị kinh nghiệm
- Liệu pháp kháng sinh kinh nghiệm được hướng tới các tác nhân gây bệnh có khả năng cao nhất dựa trên vị trí vết thương, kết quả nhuộm Gram, phân loại vết thương, các kháng sinh đã sử dụng trước đó và đặc điểm kháng kháng sinh. Điều trị kháng sinh đích được hướng dẫn bởi kết quả cấy vết thương và kháng sinh đồ. Thời gian điều trị dựa trên đáp ứng lâm sàng. (Xem ‘Chỉ định liệu pháp kháng sinh’ ở dưới.)
Chăm sóc và đóng vết thương
- Các vết thương phải mở ra do SSI được quản lý bằng cách cắt lọc và thay băng định kỳ, thường để lành thương theo hướng thứ phát; tuy nhiên, đóng vết thương nguyên phát trì hoãn cũng có thể là một lựa chọn. Phương pháp được áp dụng thường phụ thuộc vào vị trí đường mổ, mức độ nhiễm trùng, phạm vi cần cắt lọc, lượng mô mất và việc xử lý các vật liệu cấy ghép. NPWT (có hoặc không có bơm rửa dịch) có thể được sử dụng như một kỹ thuật hỗ trợ để tạo điều kiện đóng vết thương. Đối với các vết thương phẫu thuật mất mô đáng kể do cắt lọc hoặc mất vùng do co rút da, cần phải thực hiện ghép da hoặc tạo hình vạt. (Xem ‘Quản lý vết thương’ ở dưới và ‘Nhiễm trùng sâu liên quan đến vật liệu cấy ghép’ ở dưới.)
