Xử trí ban đầu u nguyên bào nuôi do thai nghén nguy cơ cao

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Định nghĩa bệnh lý nguy cơ cao – Bệnh lý u nguyên bào nuôi trong thai kỳ (GTN) được phân loại dựa trên giai đoạn theo Liên đoàn Phụ khoa và Sản khoa Quốc tế (FIGO) và điểm nguy cơ theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (bảng 1). Bệnh nhân được xác định là GTN nguy cơ cao nếu ở giai đoạn IV, hoặc giai đoạn II đến III với điểm nguy cơ > 6. (Xem thêm mục ‘Định nghĩa bệnh lý nguy cơ cao’ ở dưới.)

Hệ thống tính điểm tiên lượng WNՕ không áp dụng cho bệnh nhân u nguyên bào nuôi tại vị trí rau bám (PSTT) hoặc u nguyên bào nuôi dạng biểu mô (ETT). Do đó, những phân nhóm GTN này không được phân loại là nguy cơ thấp hay nguy cơ cao, mà sẽ được đặc trưng theo giai đoạn FIGO. (Xem thêm mục ‘Định nghĩa bệnh lý nguy cơ cao’ ở dưới.)

Hướng tiếp cận điều trị – GTN đặc biệt nhạy cảm với hóa trị, đây là phương pháp điều trị chính cho những bệnh nhân có bệnh lý nguy cơ cao. Ngoại lệ là các trường hợp PSTT hoặc ETT; khi đó, điều trị ưu tiên là phối hợp giữa phẫu thuật và hóa trị, vì PSTT và ETT tương đối kháng hóa trị hơn so với ung thư màng nhau (choriocarcinoma) và môle xâm lấn. (Xem thêm mục ‘Hướng tiếp cận điều trị’ ở dưới.)

Lựa chọn phác đồ hóa trị – Đối với bệnh nhân GTN nguy cơ cao, chúng tôi khuyến cáo sử dụng hóa trị đa hóa chất thay vì hóa trị đơn chất (Khuyến cáo 1B). Đối với đa số bệnh nhân, chúng tôi đề xuất phối hợp etoposide, methotrexate (MTX) và actinomycin D (ActD) luân phiên với cyclophosphamide và vincristine (phác đồ EMA-CO) (Khuyến cáo 2C). Tuy nhiên, với những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cực cao (điểm nguy cơ ≥ 13), chúng tôi đề xuất hóa trị tấn công bằng cisplatin-etoposide (từ 1 đến 3 chu kỳ), sau đó tiếp tục bằng phác đồ EMA phối hợp etoposide và cisplatin (EMA-EP) hoặc EMA-CO (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm mục ‘EMA-CO (ưu tiên cho hầu hết các trường hợp nguy cơ cao)’ ở dưới.)

Bệnh nhân di căn não – Đối với bệnh nhân GTN nguy cơ cao có di căn não, cần hội chẩn với chuyên khoa ngoại thần kinh trước khi điều trị. Chúng tôi đề xuất sử dụng EMA-CO hoặc EMA-EP làm điều trị hệ thống chính, trong đó dùng liều MTX cao hơn (1000 mg/m2 trong 24 giờ) so với liều thông thường (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi hạn chế tối đa xạ trị toàn não và thay thế bằng xạ trị định vị cho những bệnh nhân này (Khuyến cáo 2C). Tuy nhiên, với những bệnh nhân không muốn xạ trị não, chúng tôi đề xuất hóa trị bổ sung bằng MTX tiêm trong tủy sống (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm mục ‘Bệnh nhân di căn não’ ở dưới.)

GTN di căn – Khoảng 50% bệnh nhân GTN di căn nguy cơ cao sẽ cần phẫu thuật bổ trợ để đạt được điều trị khỏi hoàn toàn, ngay cả khi có tổn thương đa cơ quan. (Xem thêm mục ‘Phẫu thuật’ ở dưới.)

Mặc dù chưa có hướng dẫn thống nhất trên toàn cầu, đối với bệnh nhân PSTT hoặc ETT, chúng tôi đề xuất phối hợp phẫu thuật và hóa trị (Khuyến cáo 2C). Các phác đồ đa hóa chất thường được áp dụng bao gồm EMA-CO hoặc EMA-EP. Hiện chưa có dữ liệu tiền cứu để khẳng định phác đồ nào ưu việt hơn, việc lựa chọn sẽ tùy thuộc vào quy định của từng cơ sở y tế. (Xem thêm mục ‘Di căn PSTT hoặc ETT’ ở dưới.)

Theo dõi trong quá trình điều trị – Tương tự như điều trị GTN nguy cơ thấp, tất cả bệnh nhân GTN nguy cơ cao cần được theo dõi bằng cách đo nồng độ hCG huyết thanh định kỳ tại thời điểm bắt đầu điều trị và vào ngày 1 của mỗi chu kỳ hóa trị. (Xem thêm mục ‘Theo dõi trong quá trình điều trị’ ở dưới.)

Tiên lượng – Tỷ lệ điều trị khỏi toàn bộ cho bệnh nhân GTN nguy cơ cao (giai đoạn II đến III) dao động từ 95% đến 100%. Mức độ lan rộng của bệnh là một yếu tố tiên lượng quan trọng ở những bệnh nhân này. (Xem thêm mục ‘Tiên lượng và các yếu tố tiên lượng’ ở dưới.)

Theo dõi sau điều trị – Sau khi đạt được trạng thái thuyên giảm, nồng độ hCG huyết thanh nên được đo hàng tháng cho đến khi kết quả duy trì ở mức bình thường trong 2 năm liên tiếp. (Xem thêm mục ‘Theo dõi sau điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here