TÓM TẮT
Xử trí ban đầu – Trẻ sơ sinh nghi ngờ mắc hội chứng suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (SCID) cần được chăm sóc và điều trị đặc biệt trước khi tiến hành can thiệp triệt để, bao gồm cách ly bảo vệ, tránh dùng vaccine sống và dự phòng nhiễm trùng (sử dụng thuốc kháng khuẩn và liệu pháp thay thế globulin miễn dịch). (Xem thêm ‘Quản lý trước khi chẩn đoán và ghép’ ở dưới và “Suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (SCID): Tổng quan”, phần ‘Các biện pháp ngăn ngừa nhiễm trùng ban đầu’.)
Điều trị triệt để – SCID điển hình thường dẫn đến tử vong ở thời thơ ấu nếu không được điều trị triệt để. Ghép tế bào tạo máu (HCT) là liệu pháp điều trị khỏi bệnh duy nhất đã được xác nhận cho trẻ mắc SCID thể tế bào T âm tính (T-), tế bào B âm tính (B-) và tế bào NK dương tính (NK+) (bảng 1), tuy nhiên kết quả điều trị phụ thuộc vào loại người hiến tặng và phác đồ điều kiện được sử dụng. Liệu pháp gen (GT) cho SCID thiếu hụt Artemis (ART-SCID) cho thấy triển vọng khả quan. Trong khi đó, GT cho SCID do đột biến gen tái tổ hợp 1 (RAG1-SCID) hiện vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và nghiên cứu lâm sàng sớm.
Chúng tôi khuyến nghị thực hiện HCT với người hiến tặng có tương thích kháng nguyên bạch cầu người (HLA) cùng huyết thống nếu có đối với trẻ mắc SCID T-B-NK+ (Khuyến cáo 1B). Đối với những bệnh nhân không có người hiến tặng cùng huyết thống tương thích HLA, chúng tôi đề xuất HCT với người hiến tặng không cùng huyết thống nhưng tương thích (Khuyến cáo 2C). Các lựa chọn thay thế bao gồm HCT với người hiến tặng cùng huyết thống bán tương thích (haploidentical), hiến máu cuống rốn hoặc đối với bệnh nhân ART-SCID, có thể áp dụng GT trong khuôn khổ một thử nghiệm lâm sàng.
Ghép tế bào tạo máu – Đối với những bệnh nhân có người hiến tặng tương thích HLA cùng huyết thống, tỷ lệ sống sót sau 2 năm ghép là khoảng 75% đến 90%. Tỷ lệ sống sót sau ghép không tương thích HLA thấp hơn (khoảng 60% đến 70% sau 3 năm). (Xem ‘Kết cục’ ở dưới.)
Các phác đồ điều kiện hủy tủy giúp tạo điều kiện cho sự an gắn và tái thiết lập hệ miễn dịch. Tuy nhiên, những phác đồ này có thể làm tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong sau ghép, đặc biệt ở trẻ sơ sinh nhỏ tuổi và những trẻ nhạy cảm với bức xạ. Các nghiên cứu hiện đang được triển khai trên bệnh nhân SCID (ngoại trừ SCID nhạy cảm với bức xạ [RS-SCID]) để xác định mức độ hủy tủy cần thiết nhằm đạt được sự tái thiết lập miễn dịch đầy đủ và bền vững, với mục tiêu giảm thiểu mức độ phơi nhiễm. Nhìn chung, khi có người hiến tặng là anh chị em ruột tương thích HLA, không nhất thiết phải dùng liệu pháp điều kiện để đạt được sự tái thiết lập tế bào T. Khi sử dụng các nguồn hiến tặng thay thế, tùy thuộc vào kiểu gen mà cần áp dụng một số hình thức ức chế miễn dịch và hủy tủy. Tuy nhiên, bệnh nhân RS-SCID có nguy cơ tăng độc tính từ các tác nhân alkyl hóa, do đó cần hạn chế tối đa việc sử dụng nhóm thuốc này. (Xem ‘Tiếp cận chung trong SCID T-B-NK+’ và ‘Tiếp cận trong SCID nhạy cảm với bức xạ’ ở dưới.)
Liệu pháp gen – GT đã đạt được thành công ở các thể SCID khác như SCID liên kết nhiễm sắc thể X (X-SCID) và SCID do thiếu hụt adenosine deaminase (ADA-SCID); những kết quả ban đầu ở ART-SCID cũng rất khả quan. Kết quả liệu pháp gen cho RAG1-SCID hiện vẫn đang được chờ đợi. (Xem ‘Liệu pháp gen’ ở dưới và “Tổng quan về liệu pháp gen cho các sai sót miễn dịch bẩm sinh”.)
