TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng
Ở những người có hệ miễn dịch bình thường, Cytomegalovirus (CMV) thường gây ra tình trạng bệnh cấp tính không triệu chứng hoặc triệu chứng rất nhẹ. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, nhiễm CMV có thể biểu hiện trên nhiều cơ quan khác nhau, bao gồm hội chứng virus, viêm võng mạc, viêm phổi, viêm não, viêm gan, viêm thực quản và viêm đại tràng. Những biến chứng này có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Các phương pháp chẩn đoán
Các xét nghiệm chẩn đoán phù hợp là yếu tố then chốt trong quản lý nhiễm và bệnh CMV ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Hiện có nhiều phương thức chẩn đoán khác nhau, bao gồm huyết thanh học, PCR định lượng, xét nghiệm kháng nguyên pp65, nuôi cấy và mô bệnh học (bảng 1). (Xem ‘Tổng quan’ ở dưới.)
Chẩn đoán bằng huyết thanh học trong nhiễm CMV cấp tính hoặc mới nhiễm
Chẩn đoán nhiễm CMV cấp tính hoặc mới nhiễm được coi là có khả năng cao trong các trường hợp sau (xem ‘Huyết thanh học’ ở dưới):
- Phát hiện kháng thể immunoglobulin (Ig)M đặc hiệu với CMV (gợi ý sự chuyển đổi huyết thanh gần đây)
- Nồng độ (titer) IgG đặc hiệu với CMV tăng từ 4 lần trở lên trong các mẫu bệnh phẩm cặp được lấy cách nhau ít nhất từ hai đến bốn tuần
Thời gian duy trì IgM dương tính
Kháng thể IgM có thể tồn tại trong vài tháng, do đó có thể đưa ra thông tin sai lệch nếu không có xét nghiệm nền trước đó (trong các trường hợp IgM phản ánh tình trạng nhiễm trước đây thay vì nhiễm hiện tại). (Xem ‘Huyết thanh học’ ở dưới.)
Sử dụng huyết thanh học để xác định tiền sử nhiễm bệnh
Các xét nghiệm huyết thanh học cũng giúp xác định tiền sử nhiễm CMV. Thông tin này đặc biệt hữu ích trong việc quản lý những bệnh nhân suy giảm miễn dịch có nguy cơ tái hoạt động virus CMV. (Xem ‘Huyết thanh học’ ở dưới.)
PCR định lượng
Xét nghiệm Real-time PCR để định lượng DNA CMV được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh CMV. Sự thống nhất về giá trị tải lượng virus đang được cải thiện nhờ có tiêu chuẩn quốc tế và sự phê duyệt của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đối với các xét nghiệm được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế. Mặc dù có những tiến bộ này, giá trị tải lượng virus vẫn có sự khác biệt giữa các loại xét nghiệm. (Xem ‘Các xét nghiệm phân tử’ ở dưới.)
Xét nghiệm huyết tương so với máu toàn phần
Xét nghiệm tải lượng virus có thể thực hiện trên mẫu huyết tương hoặc máu toàn phần. Giá trị thu được từ mẫu máu toàn phần thường cao hơn so với mẫu huyết tương. Nên sử dụng cùng một loại xét nghiệm và cùng một loại bệnh phẩm khi theo dõi bệnh nhân theo thời gian. (Xem ‘Máu toàn phần so với huyết tương’ ở dưới.)
Xét nghiệm kháng nguyên CMV (Antigenemia)
Các xét nghiệm kháng nguyên CMV trong máu cho phép phát hiện nhanh các protein CMV trong bạch cầu máu ngoại vi; xét nghiệm này có độ nhạy cao hơn phương pháp nuôi cấy trong việc phát hiện CMV trong máu, và số lượng tế bào dương tính cao có liên quan đến nguy cơ tiến triển thành bệnh thể hoạt động. Những hạn chế của xét nghiệm kháng nguyên bao gồm: mẫu máu toàn phần kém ổn định, độ nhạy thấp khi bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính thấp và khó khăn trong việc chuẩn hóa xét nghiệm. (Xem ‘Các xét nghiệm kháng nguyên CMV’ ở dưới.)
Giải phẫu bệnh
Mô bệnh học và nhuộm hóa mô miễn dịch trên các mẫu mô rất hữu ích trong chẩn đoán bệnh xâm lấn mô. (Xem ‘Mô bệnh học’ ở dưới.)
Nuôi cấy CMV
Có thể nuôi cấy CMV từ máu, mô và nhiều loại dịch cơ thể khác nhau, nhưng phương pháp này hữu ích nhất trong chẩn đoán CMV bẩm sinh và bệnh xâm lấn mô. Phương pháp nuôi cấy virus vỏ (shell culture) đã thay thế phương pháp nuôi cấy truyền thống tại nhiều phòng xét nghiệm lâm sàng nhờ thời gian cho kết quả nhanh hơn (từ một đến ba ngày). Việc nuôi cấy máu (bạch cầu máu ngoại vi) để tìm CMV có độ nhạy thấp và không nên được sử dụng để chẩn đoán các bệnh do CMV. Việc phát hiện CMV trong các loại bệnh phẩm khác qua nuôi cấy không khẳng định được tình trạng bệnh CMV hoạt động, vì bệnh nhân suy giảm miễn dịch thường đào thải virus qua nước tiểu, dịch rửa phế quản phế nang và phân trong thời gian dài ngay cả khi không có triệu chứng lâm sàng. Vì những lý do này, phương pháp nuôi cấy không phổ biến tại các phòng xét nghiệm lâm sàng. (Xem ‘Nuôi cấy truyền thống’ ở dưới.)
Xét nghiệm kháng thuốc
Xét nghiệm kháng thuốc kháng virus CMV được thực hiện trực tiếp từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng (thường là huyết tương hoặc máu toàn phần); các đột biến liên quan đến thuốc cụ thể được xác định bằng phương pháp giải trình tự tự động. Kết quả tối ưu thu được khi tải lượng virus > 1000 copies/mL. (Xem ‘Xét nghiệm kháng thuốc’ ở dưới.)
Tiếp cận chẩn đoán
Phương pháp tiếp cận chẩn đoán nhiễm CMV được thảo luận riêng biệt. (Xem “Tiếp cận chẩn đoán nhiễm cytomegalovirus”.)
