TÓM TẮT
- Các giai đoạn giấc ngủ
Giấc ngủ được phân tích theo từng chu kỳ (epoch) 30 giây, mỗi chu kỳ được phân loại là giấc ngủ cử động mắt nhanh (REM) hoặc giấc ngủ không cử động mắt nhanh (NREM). (Xem ‘Phân loại giai đoạn giấc ngủ’ ở dưới.) - Giấc ngủ NREM
Giấc ngủ NREM được chia thành ba giai đoạn: N1, N2 và N3. Giai đoạn thứ tư (N4) trước đây chỉ được ghi nhận theo các tiêu chuẩn phân loại cũ, nhưng các tiêu chuẩn mới hiện nay đã gộp giai đoạn N4 vào giai đoạn N3. Ở người trưởng thành, giấc ngủ NREM thường chiếm phần lớn tổng thời gian ngủ. (Xem ‘Giấc ngủ NREM’ ở dưới.) - Giấc ngủ REM
Giấc ngủ REM xảy ra sau mỗi 90 đến 120 phút. Giai đoạn này được đặc trưng bởi ba dấu hiệu chính: dạng sóng điện não đồ (EEG) tần số hỗn hợp với biên độ thấp, cử động mắt nhanh và tình trạng mất trương lực cơ tự chủ (ngoại trừ các cơ vận nhãn và cơ hoành). Mặc dù chỉ chiếm một phần nhỏ tổng thời gian ngủ, giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi sinh lý và các chức năng nhận thức. (Xem ‘Giấc ngủ REM (giai đoạn R)’ ở dưới.) - Cấu trúc giấc ngủ
Các giai đoạn giấc ngủ diễn ra theo từng chu kỳ, mỗi chu kỳ kéo dài từ 90 đến 120 phút. Một đêm ngủ điển hình thường có từ bốn đến năm chu kỳ. Sự thay đổi giữa các giai đoạn diễn ra trong suốt đêm, thông thường tỷ lệ giấc ngủ NREM (đặc biệt là giai đoạn N3) sẽ tăng cao trong nửa đầu đêm và tỷ lệ giấc ngủ REM sẽ tăng lên trong nửa sau đêm. Những thay đổi trong cấu trúc giấc ngủ điển hình có thể là biểu hiện của các rối loạn giấc ngủ, mặc dù vẫn còn nhiều nguyên nhân khác có thể gây ra tình trạng này. (Xem ‘Cấu trúc giấc ngủ’ ở dưới.) - Chức năng của giấc ngủ
Mục đích thực sự của giấc ngủ vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Các dữ liệu thực nghiệm và nghiên cứu thực tế đã chỉ ra nhiều chức năng tiềm năng của giấc ngủ, bao gồm bảo tồn năng lượng, phục hồi và đào thải các chất chuyển hóa, cũng như thúc đẩy tính dẻo của não bộ. (Xem ‘Các chức năng tiềm năng của giấc ngủ’ ở dưới.)
